(Top Banner Ad)
burdensomeness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức

burdensomeness

UK: /ˈbɜːdnsəmnəs/ • US: /ˈbɜːrdnsəmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất nặng nề gánh nặng sự phiền toái sự khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being burdensome; the degree to which something is burdensome.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất gây gánh nặng; mức độ mà một điều gì đó là gánh nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burdensomeness of the new regulations is causing widespread concern among small businesses."

    "Gánh nặng của các quy định mới đang gây ra mối lo ngại rộng rãi trong các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The burdensomeness of caring for an elderly parent can take a toll on family members."

    "Gánh nặng chăm sóc cha mẹ già có thể gây ảnh hưởng lớn đến các thành viên trong gia đình."

  • "The study examined the burdensomeness of chronic illness on patients' quality of life."

    "Nghiên cứu đã xem xét gánh nặng của bệnh mãn tính đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm
Verb burden Đè nặng, gây gánh nặng cho ai
Adjective burdensome Nặng nề, phiền toái, gây khó khăn
Adverb burdensomely Một cách nặng nề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Proto-Germanic
*burthinī
Old English
byrden
Middle English
burden
Modern English
burdensomeness

Gốc rễ của sự Gánh vác

Từ gốc của 'burdensomeness' là 'burden' (gánh nặng), có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*bher-), nghĩa là 'mang vác' hoặc 'chịu đựng'. Khi thêm hậu tố tính từ '-some' (chỉ tính chất) và hậu tố danh từ '-ness' (chỉ trạng thái), từ này miêu tả trạng thái trọn vẹn của việc mang một vật gì đó quá nặng nề, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Burdensomeness nhấn mạnh đến tính chất gây khó khăn, mệt mỏi, phiền toái, hoặc tốn kém của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Nó vượt xa sự bất tiện thông thường và thường liên quan đến một tác động tiêu cực đáng kể. Khác với 'difficulty' (khó khăn) chỉ đơn giản là mức độ thử thách, 'burdensomeness' ngụ ý sự nặng nề về mặt cảm xúc, tài chính hoặc thể chất.

Prepositions

of to

'Burdensomeness of something': chỉ ra điều gì gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'The burdensomeness of the task' (Gánh nặng của nhiệm vụ). 'Burdensomeness to someone': chỉ ra ai phải chịu gánh nặng. Ví dụ: 'The burdensomeness to the family' (Gánh nặng cho gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burdensomeness
  • administrative administrative burdensomeness
    (tính chất nặng nề về mặt hành chính)
  • financial financial burdensomeness
    (sự nặng nề về tài chính/gánh nặng tiền bạc)
  • inherent inherent burdensomeness
    (tính nặng nề vốn có, cố hữu)
Verb + burdensomeness
  • recognize recognize the burdensomeness
    (nhận ra sự nặng nề/mức độ phiền toái)
  • reduce reduce the burdensomeness
    (giảm bớt gánh nặng/sự phiền hà)
  • mitigate mitigate the burdensomeness
    (làm dịu/giảm nhẹ tính chất nặng nề)

Idioms

  • the sheer burdensomeness of the task

    Sự nặng nề/khó khăn tuyệt đối của nhiệm vụ

    "The sheer burdensomeness of the cleanup effort overwhelmed the small team."

    (Sự nặng nề tuyệt đối của công việc dọn dẹp đã áp đảo đội ngũ nhỏ bé.)

  • measure the burdensomeness

    Đánh giá/đo lường mức độ nặng nề

    "Economists attempt to measure the burdensomeness of new environmental taxes on businesses."

    (Các nhà kinh tế cố gắng đo lường mức độ nặng nề của các loại thuế môi trường mới đối với doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burdensomeness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất gây gánh nặng; mức độ mà một điều gì đó là gánh nặng.

"The burdensomeness of the new regulations is causing widespread concern among small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burdensomeness".

Gánh nặng Quan liêu (Bureaucratic Burden)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về kinh tế và chính trị, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự nặng nề, phức tạp và phiền phức do các quy định hành chính quá mức hoặc thủ tục quan liêu (red tape) gây ra, cản trở sự linh hoạt và phát triển kinh doanh.

Trách nhiệm và Đạo đức

Trong triết học đạo đức, 'burdensomeness' liên quan đến khái niệm trách nhiệm và nghĩa vụ. Một trách nhiệm được coi là 'burdensome' khi nó đòi hỏi sự hy sinh lớn, gây mệt mỏi tinh thần, buộc cá nhân phải cân nhắc giới hạn của bổn phận mình đối với cộng đồng hoặc gia đình.