burdensomeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being burdensome; the degree to which something is burdensome.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất gây gánh nặng; mức độ mà một điều gì đó là gánh nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burdensomeness of the new regulations is causing widespread concern among small businesses."
"Gánh nặng của các quy định mới đang gây ra mối lo ngại rộng rãi trong các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The burdensomeness of caring for an elderly parent can take a toll on family members."
"Gánh nặng chăm sóc cha mẹ già có thể gây ảnh hưởng lớn đến các thành viên trong gia đình."
-
"The study examined the burdensomeness of chronic illness on patients' quality of life."
"Nghiên cứu đã xem xét gánh nặng của bệnh mãn tính đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | burden | Gánh nặng, trách nhiệm |
| Verb | burden | Đè nặng, gây gánh nặng cho ai |
| Adjective | burdensome | Nặng nề, phiền toái, gây khó khăn |
| Adverb | burdensomely | Một cách nặng nề, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burdensomeness nhấn mạnh đến tính chất gây khó khăn, mệt mỏi, phiền toái, hoặc tốn kém của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Nó vượt xa sự bất tiện thông thường và thường liên quan đến một tác động tiêu cực đáng kể. Khác với 'difficulty' (khó khăn) chỉ đơn giản là mức độ thử thách, 'burdensomeness' ngụ ý sự nặng nề về mặt cảm xúc, tài chính hoặc thể chất.
Prepositions
'Burdensomeness of something': chỉ ra điều gì gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'The burdensomeness of the task' (Gánh nặng của nhiệm vụ). 'Burdensomeness to someone': chỉ ra ai phải chịu gánh nặng. Ví dụ: 'The burdensomeness to the family' (Gánh nặng cho gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
administrative administrative burdensomeness (tính chất nặng nề về mặt hành chính)
-
financial financial burdensomeness (sự nặng nề về tài chính/gánh nặng tiền bạc)
-
inherent inherent burdensomeness (tính nặng nề vốn có, cố hữu)
-
recognize recognize the burdensomeness (nhận ra sự nặng nề/mức độ phiền toái)
-
reduce reduce the burdensomeness (giảm bớt gánh nặng/sự phiền hà)
-
mitigate mitigate the burdensomeness (làm dịu/giảm nhẹ tính chất nặng nề)
Idioms
-
the sheer burdensomeness of the task
Sự nặng nề/khó khăn tuyệt đối của nhiệm vụ
"The sheer burdensomeness of the cleanup effort overwhelmed the small team."
(Sự nặng nề tuyệt đối của công việc dọn dẹp đã áp đảo đội ngũ nhỏ bé.)
-
measure the burdensomeness
Đánh giá/đo lường mức độ nặng nề
"Economists attempt to measure the burdensomeness of new environmental taxes on businesses."
(Các nhà kinh tế cố gắng đo lường mức độ nặng nề của các loại thuế môi trường mới đối với doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burdensomeness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất gây gánh nặng; mức độ mà một điều gì đó là gánh nặng.
"The burdensomeness of the new regulations is causing widespread concern among small businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burdensomeness".
