(Top Banner Ad)
cumbersomeness
C1
Danh từ C1 Chung

cumbersomeness

UK: /ˈkʌmbəsəmnəs/ • US: /ˈkʌmbərsəmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cồng kềnh tính rườm rà sự khó sử dụng tính phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being cumbersome; unwieldiness; the state of being difficult to handle or use because of size, weight, or complexity.

Vietnamese Meaning

Tính chất cồng kềnh, rườm rà, khó sử dụng hoặc xử lý do kích thước, trọng lượng hoặc độ phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cumbersomeness of the old filing system made it difficult to retrieve information quickly."

    "Sự cồng kềnh của hệ thống lưu trữ cũ khiến cho việc truy xuất thông tin nhanh chóng trở nên khó khăn."

  • "The sheer cumbersomeness of the project led to its eventual abandonment."

    "Chính sự cồng kềnh của dự án đã dẫn đến việc nó bị bỏ dở."

  • "He complained about the cumbersomeness of the new software."

    "Anh ấy phàn nàn về sự rườm rà của phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cumbersomeness Sự cồng kềnh, sự rườm rà
Adjective cumbersome Cồng kềnh, nặng nề, khó xử lý
Verb encumber Làm trở ngại, làm vướng víu
Noun encumbrance Vật gây trở ngại, gánh nặng
Adverb cumbersomely Một cách cồng kềnh, nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
combrus
Old French
encombrer
Middle English
cumbren
English
cumbersome
Modern English
cumbersomeness

Từ rào chắn đến sự cồng kềnh

Từ này có gốc rễ từ 'combrus' trong tiếng Latinh muộn, có nghĩa là một đống đất đá hoặc chướng ngại vật được dùng để ngăn đường. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó biến thành 'cumber' (làm vướng víu). Hậu tố '-some' và '-ness' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó nặng nề, khó di chuyển hoặc quản lý giống như một đống chướng ngại vật trên đường.

Usage Note

Từ 'cumbersomeness' nhấn mạnh đến sự bất tiện và khó khăn do kích thước, trọng lượng hoặc độ phức tạp gây ra. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc đối tượng vật lý.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cumbersomeness' để chỉ ra bản chất hoặc nguyên nhân của sự cồng kềnh. Ví dụ: 'the cumbersomeness of the process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumbersomeness
  • sheer sheer cumbersomeness
    (sự cồng kềnh thuần túy/quá mức)
  • inherent inherent cumbersomeness
    (sự cồng kềnh vốn có)
  • administrative administrative cumbersomeness
    (sự rườm rà của bộ máy hành chính)
Verb + cumbersomeness
  • reduce reduce the cumbersomeness
    (giảm bớt sự cồng kềnh)
  • complain about complain about the cumbersomeness
    (phàn nàn về sự rườm rà/cồng kềnh)
  • overcome overcome the cumbersomeness
    (vượt qua sự nặng nề/vướng víu)

Idioms

  • A victim of its own cumbersomeness

    Nạn nhân của chính sự cồng kềnh/phức tạp của mình

    "The project failed because it became a victim of its own cumbersomeness."

    (Dự án thất bại vì nó trở thành nạn nhân của chính sự cồng kềnh và phức tạp của nó.)

  • Free from cumbersomeness

    Thoát khỏi sự rườm rà/vướng víu

    "The new design is finally free from the cumbersomeness of previous versions."

    (Thiết kế mới cuối cùng đã thoát khỏi sự cồng kềnh của các phiên bản trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumbersomeness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất cồng kềnh, rườm rà, khó sử dụng hoặc xử lý do kích thước, trọng lượng hoặc độ phức tạp.

"The cumbersomeness of the old filing system made it difficult to retrieve information quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cumbersomeness of the old system was evident: it required multiple steps and excessive paperwork.
Sự cồng kềnh của hệ thống cũ là điều hiển nhiên: nó đòi hỏi nhiều bước và thủ tục giấy tờ quá mức.
Phủ định
There was no cumbersomeness in the new design: everything was streamlined and efficient.
Không có sự cồng kềnh nào trong thiết kế mới: mọi thứ đều được sắp xếp hợp lý và hiệu quả.
Nghi vấn
Was the cumbersomeness of the process a major concern: did it significantly slow down productivity?
Sự cồng kềnh của quy trình có phải là một mối lo ngại lớn không: nó có làm chậm đáng kể năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumbersomeness".

Sự phản kháng trước 'Red Tape'

Trong văn hóa phương Tây, 'cumbersomeness' thường gắn liền với thuật ngữ 'Red Tape' (thủ tục hành chính rườm rà). Đây là một khái niệm xã hội mô tả sự mệt mỏi của người dân trước các quy trình nhà nước quá phức tạp, thúc đẩy các phong trào cải cách để tối giản hóa bộ máy chính trị.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong thiết kế hiện đại và lối sống, 'cumbersomeness' được coi là kẻ thù. Xu hướng Minimalism phát triển mạnh mẽ tại Mỹ và Châu Âu như một cách để loại bỏ sự cồng kềnh trong vật chất và tinh thần, hướng tới sự tinh gọn và hiệu quả.