(Top Banner Ad)
lithic
C1
adjective C1 Khảo cổ học, Địa chất học

lithic

UK: /ˈlɪθɪk/ • US: /ˈlɪθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đá bằng đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to stone or made of stone.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đá hoặc làm bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist analyzed the lithic artifacts found at the excavation site."

    "Nhà khảo cổ học đã phân tích các hiện vật bằng đá được tìm thấy tại địa điểm khai quật."

  • "Lithic analysis provided insights into the tool-making techniques of early humans."

    "Phân tích về đá cung cấp những hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật chế tạo công cụ của người tiền sử."

  • "The lithic industry of the region dates back thousands of years."

    "Ngành công nghiệp đá của khu vực có niên đại hàng ngàn năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithosphere thạch quyển (lớp vỏ rắn ngoài cùng của Trái Đất)
Adjective Paleolithic thuộc thời kỳ đồ đá cũ
Adjective Neolithic thuộc thời kỳ đồ đá mới
Noun monolith khối đá nguyên khối; tượng đài nguyên khối
Adjective monolithic nguyên khối, đồ sộ; thống nhất, không linh hoạt (thường dùng để mô tả một tổ chức, hệ thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίθος (líthos)
English
-lithic
English
lithic

Nguồn gốc của từ 'lithic'

Từ 'lithic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'líthos' (λίθος), có nghĩa là 'đá'. Nó thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến đá hoặc được làm từ đá, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học như khảo cổ học và địa chất học, như trong các thuật ngữ 'Paleolithic' (thời đồ đá cũ) hay 'Neolithic' (thời đồ đá mới).

Usage Note

Từ 'lithic' thường được sử dụng trong bối cảnh khảo cổ học và địa chất học để mô tả các công cụ, hiện vật hoặc kỷ nguyên làm bằng đá. Nó nhấn mạnh chất liệu đá, đặc biệt trong việc nghiên cứu các xã hội tiền sử và công nghệ cổ xưa. Ví dụ, 'lithic tools' (công cụ bằng đá) đề cập đến các công cụ được chế tạo từ đá trong thời kỳ đồ đá. Sự khác biệt với các thuật ngữ như 'stony' (nhiều đá) hoặc 'rocky' (có đá) là 'lithic' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • lithic lithic tools
    (công cụ bằng đá)
  • lithic lithic artifacts
    (hiện vật bằng đá)
  • lithic lithic technology
    (công nghệ chế tác đá)
  • lithic lithic assemblage
    (tập hợp các công cụ đá)
  • lithic lithic fragments
    (mảnh đá vụn)

Idioms

  • lithic raw material

    nguyên liệu thô bằng đá

    "Archaeologists analyzed the lithic raw material to understand ancient trade routes."

    (Các nhà khảo cổ học đã phân tích nguyên liệu thô bằng đá để tìm hiểu các tuyến đường thương mại cổ đại.)

  • lithic flake

    mảnh đá vỡ (từ quá trình ghè đẽo công cụ)

    "A small lithic flake found at the site proved that tools were manufactured there."

    (Một mảnh đá vỡ nhỏ được tìm thấy tại địa điểm cho thấy công cụ đã được sản xuất ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến đá hoặc làm bằng đá.

"The archaeologist analyzed the lithic artifacts found at the excavation site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lithic tools found at the site are remarkably well-preserved!
Ồ, những công cụ bằng đá được tìm thấy tại địa điểm này được bảo quản đặc biệt tốt!
Phủ định
Alas, lithic analysis alone cannot determine the exact age of the artifact.
Than ôi, chỉ phân tích đá thôi không thể xác định chính xác tuổi của hiện vật.
Nghi vấn
My goodness, are these lithic flakes actually evidence of early human activity here?
Trời ơi, những mảnh đá này có thực sự là bằng chứng về hoạt động của con người thời kỳ đầu ở đây không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed various lithic tools from the Stone Age.
Bảo tàng trưng bày nhiều công cụ bằng đá từ thời kỳ đồ đá.
Phủ định
The artifacts discovered were not lithic, but made of bone.
Các hiện vật được phát hiện không phải bằng đá mà làm bằng xương.
Nghi vấn
Are these lithic flakes indicative of early human presence?
Những mảnh đá này có phải là dấu hiệu của sự hiện diện của con người sơ khai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tool is as lithic as the ones used in the Stone Age.
Công cụ này thô sơ như những công cụ được sử dụng trong thời kỳ đồ đá.
Phủ định
This modern material is less lithic than the ancient flint tools.
Vật liệu hiện đại này ít thô sơ hơn so với các công cụ đá lửa cổ đại.
Nghi vấn
Is this sample the least lithic material they have found?
Mẫu này có phải là vật liệu ít thô sơ nhất mà họ đã tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithic".

Thời kỳ đồ đá và tiến hóa loài người

Từ 'lithic' là thành phần cốt lõi trong các thuật ngữ chỉ Thời kỳ đồ đá (Paleolithic, Mesolithic, Neolithic) – giai đoạn sơ khai của loài người khi công cụ đá là phương tiện chính để sinh tồn và phát triển. Việc nghiên cứu các công cụ lithic giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc sống, kỹ năng và sự tiến hóa của tổ tiên.

Kiến trúc cự thạch và kỹ thuật xây dựng cổ đại

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh đã tạo ra các công trình đồ sộ từ đá nguyên khối (megalithic structures) như Stonehenge ở Anh, các kim tự tháp ở Ai Cập. Những công trình này là minh chứng cho kỹ thuật xây dựng và khả năng sắp xếp đá phi thường của người xưa, cho thấy vai trò trung tâm của vật liệu lithic trong các nền văn hóa cổ đại.