(Top Banner Ad)
burner
B1
danh từ B1 Tổng quát

burner

UK: /ˈbɜːnə(r)/ • US: /ˈbɜːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

bếp đầu đốt điện thoại dùng một lần sim rác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a cooker or other apparatus which produces a flame.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của bếp hoặc thiết bị khác tạo ra ngọn lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Put the kettle on the burner."

    "Đặt ấm nước lên bếp."

  • "The soup is simmering on the back burner."

    "Món súp đang sôi liu riu ở bếp sau."

  • "He used a burner phone to make anonymous calls."

    "Anh ta đã sử dụng một chiếc điện thoại dùng một lần để thực hiện các cuộc gọi ẩn danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burn đốt, cháy, làm bỏng
Noun burn vết bỏng
Noun burner đầu đốt, bếp ga, bếp điện
Adjective burnt / burned bị cháy, bị thiêu rụi
Adjective burning đang cháy, nóng bỏng, cấp bách
Noun burnout sự kiệt sức (do làm việc quá tải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bærnere ('one who sets fire')
Middle English
brenner
Modern English
burn (verb) + -er (suffix) -> burner

Từ hành động đến vật thể: Câu chuyện của hậu tố '-er'

Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được thêm vào sau một động từ để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. 'Burner' là một ví dụ hoàn hảo: từ động từ 'burn' (đốt cháy) đã hình thành danh từ 'burner' (vật dùng để đốt cháy, như bếp ga). Tương tự, ta có 'teach' (dạy) -> 'teacher' (giáo viên) và 'drive' (lái xe) -> 'driver' (tài xế).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bộ phận đốt trên bếp gas, bếp điện hoặc các thiết bị tương tự. Khác với 'stove' (bếp) là toàn bộ thiết bị nấu nướng, 'burner' chỉ là bộ phận tạo nhiệt.

Prepositions

on

'on the burner' chỉ vị trí của cái gì đó đang được nấu hoặc đun trên bộ phận đốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burner
  • gas burner
    (bếp ga, đầu đốt ga)
  • Bunsen burner
    (đèn đốt Bunsen (dụng cụ trong phòng thí nghiệm))
  • back burner
    (bếp sau (nghĩa bóng: việc không được ưu tiên))
Verb + burner
  • light the burner
    (bật bếp, mồi lửa cho bếp)
  • turn on the burner
    (bật bếp (ga hoặc điện))
  • turn off the burner
    (tắt bếp)

Idioms

  • on the back burner

    tạm gác lại, tạm thời không được ưu tiên

    "The new marketing campaign is on the back burner for now."

    (Chiến dịch marketing mới tạm thời bị gác lại.)

  • burner phone / a burner

    điện thoại dùng một lần, điện thoại rác (thường mua bằng tiền mặt để tránh bị theo dõi)

    "Detectives found three burner phones in the suspect's apartment."

    (Các thám tử đã tìm thấy ba chiếc điện thoại rác trong căn hộ của nghi phạm.)

  • a slow burner

    một thứ (phim, sách, bài hát) ban đầu không hấp dẫn nhưng dần dần trở nên thú vị

    "The series is a slow burner, but it's worth watching until the end."

    (Bộ phim này khởi đầu khá chậm, nhưng rất đáng xem cho đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burner

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của bếp hoặc thiết bị khác tạo ra ngọn lửa.

"Put the kettle on the burner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef turned on the burner to cook the sauce.
Đầu bếp bật bếp để nấu nước sốt.
Phủ định
There isn't a burner that can handle such a large pot.
Không có bếp nào có thể chứa được một cái nồi lớn như vậy.
Nghi vấn
Is that burner safe to use after the spill?
Bếp đó có an toàn để sử dụng sau khi bị đổ tràn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He burns wood in the burner to heat the water.
Anh ấy đốt gỗ trong lò để đun nước.
Phủ định
Never had she burned so much fuel to cook a simple meal.
Chưa bao giờ cô ấy đốt nhiều nhiên liệu đến vậy để nấu một bữa ăn đơn giản.
Nghi vấn
Should the burner malfunction, will the whole system shut down?
Nếu lò bị trục trặc, toàn bộ hệ thống có tắt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had already burned several burgers on the burner before the manager arrived.
Đầu bếp đã đốt cháy vài cái bánh mì kẹp thịt trên bếp trước khi quản lý đến.
Phủ định
She had not burned the midnight oil studying, so she wasn't prepared for the exam.
Cô ấy đã không thức khuya học bài, vì vậy cô ấy không chuẩn bị cho kỳ thi.
Nghi vấn
Had the candle burned completely before you woke up?
Ngọn nến đã cháy hoàn toàn trước khi bạn thức dậy phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been burning the midnight oil perfecting his new burner design.
Đầu bếp đã làm việc cật lực thâu đêm để hoàn thiện thiết kế bếp mới của anh ấy.
Phủ định
She hasn't been burning all the wood in the fireplace; there's still plenty left.
Cô ấy đã không đốt hết gỗ trong lò sưởi; vẫn còn rất nhiều.
Nghi vấn
Have you been burning CDs with that old computer lately?
Gần đây bạn có đang ghi đĩa CD bằng chiếc máy tính cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burner".

Điện thoại 'Burner' trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'burner phone' (điện thoại rác) trở nên rất phổ biến trong văn hóa phương Tây qua các bộ phim và chương trình truyền hình về tội phạm, gián điệp như 'Breaking Bad' hay 'The Wire'. Nó thường là công cụ để các nhân vật liên lạc ẩn danh và tránh bị chính quyền theo dõi, tạo ra một hình ảnh gắn liền với sự bí mật và các hoạt động mờ ám.

Lễ hội 'Burning Man'

Tại Mỹ, có một lễ hội văn hóa lớn tên là 'Burning Man'. Mỗi năm, hàng chục ngàn người tập trung tại sa mạc Nevada để tạo ra một thành phố tạm thời dành cho nghệ thuật và sự tự do biểu đạt. Sự kiện kết thúc bằng việc đốt một hình nộm bằng gỗ khổng lồ. Những người tham gia lễ hội này được gọi là 'Burners'.