(Top Banner Ad)
apparatus
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học

apparatus

UK: /ˌæpəˈreɪtəs/ • US: /ˌæpəˈrætəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị dụng cụ máy móc cơ chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex mechanism or instrument for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc dụng cụ phức tạp cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory has an apparatus for conducting complex experiments."

    "Phòng thí nghiệm có một thiết bị để thực hiện các thí nghiệm phức tạp."

  • "The firemen needed breathing apparatus to enter the burning building."

    "Lính cứu hỏa cần thiết bị thở để vào tòa nhà đang cháy."

  • "The university's physics department has an impressive array of scientific apparatus."

    "Khoa vật lý của trường đại học có một loạt các thiết bị khoa học ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Verb apply áp dụng
Noun appliance thiết bị, dụng cụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparatus

Nguồn gốc của 'apparatus'

Từ 'apparatus' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'apparatus', có nghĩa là 'sự chuẩn bị, đồ dùng, công cụ'. Trong tiếng Latinh, nó được dùng để chỉ những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại. Như vậy, khi bạn dùng từ 'apparatus', hãy nghĩ đến việc chuẩn bị và các công cụ cần thiết!

Usage Note

Từ 'apparatus' thường ám chỉ một tập hợp các bộ phận hoặc thiết bị được lắp ráp lại để thực hiện một chức năng cụ thể, thường là trong môi trường khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và mục đích chuyên dụng của thiết bị. So với 'equipment', 'apparatus' có tính chuyên môn cao hơn và thường liên quan đến các thí nghiệm hoặc quy trình phức tạp.

Prepositions

for of

'Apparatus for': được sử dụng để chỉ mục đích của thiết bị. Ví dụ: 'an apparatus for measuring radiation'. 'Apparatus of': được sử dụng để chỉ các thành phần tạo nên thiết bị hoặc thuộc tính của nó. Ví dụ: 'the apparatus of government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparatus
  • scientific scientific apparatus
    (thiết bị khoa học)
  • testing testing apparatus
    (thiết bị kiểm tra)
  • laboratory laboratory apparatus
    (thiết bị phòng thí nghiệm)
Verb + apparatus
  • use use the apparatus
    (sử dụng thiết bị)
  • operate operate the apparatus
    (vận hành thiết bị)
  • assemble assemble the apparatus
    (lắp ráp thiết bị)

Idioms

  • state apparatus

    bộ máy nhà nước

    "The state apparatus is responsible for enforcing laws."

    (Bộ máy nhà nước chịu trách nhiệm thi hành luật pháp.)

  • the apparatus of government

    bộ máy chính phủ

    "The apparatus of government is complex and bureaucratic."

    (Bộ máy chính phủ rất phức tạp và quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparatus

danh từ
Lật mặt

Một cơ chế hoặc dụng cụ phức tạp cho một mục đích cụ thể.

"The laboratory has an apparatus for conducting complex experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparatus".

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

Sự phát triển của 'apparatus' (thiết bị) đóng vai trò quan trọng trong tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các phát minh mới thường đi kèm với việc tạo ra các thiết bị chuyên dụng, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu và thử nghiệm những ý tưởng mới. Ví dụ, kính hiển vi đã mở ra một thế giới hoàn toàn mới cho sinh học.