(Top Banner Ad)
hob
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Nấu ăn

hob

UK: /hɒb/ • US: /hɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

mặt bếp bếp từ bếp điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flat top part of a cooker on which pans are heated.

Vietnamese Meaning

Mặt bếp, phần trên bằng phẳng của bếp dùng để đun nấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the kettle on the hob."

    "Cô ấy đặt ấm nước lên bếp."

  • "The new hob is much easier to clean."

    "Cái bếp mới dễ lau chùi hơn nhiều."

  • "Don't leave the pan unattended on the hob."

    "Đừng để nồi không trông coi trên bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobgoblin Một sinh vật thần thoại tinh nghịch hoặc đáng sợ (yêu tinh, quỷ lùn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hobbe
English
hob

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'hob' có một nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến tên riêng 'Hob', một dạng ngắn của 'Robert'. Trong văn hóa dân gian, 'Hob' thường được dùng để chỉ những sinh vật thần thoại nhỏ bé và tinh nghịch.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần bếp có các vòng nhiệt hoặc bếp từ. Khác với 'stove' là từ chung hơn, chỉ toàn bộ bếp bao gồm lò nướng và mặt bếp. 'Cooktop' là một từ đồng nghĩa phổ biến khác.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí trên mặt bếp (ví dụ: The pan is on the hob).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hob
  • electric electric hob
    (bếp điện)
  • gas gas hob
    (bếp ga)
Verb + hob
  • heat heat on the hob
    (hâm nóng trên bếp)
  • simmer simmer on the hob
    (ninh nhỏ lửa trên bếp)

Idioms

  • hobnob

    giao du, kết giao (với người giàu hoặc nổi tiếng)

    "She likes to hobnob with celebrities."

    (Cô ấy thích giao du với những người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hob

noun
Lật mặt

Mặt bếp, phần trên bằng phẳng của bếp dùng để đun nấu.

"She put the kettle on the hob."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef placed the pan on the hob.
Đầu bếp đặt cái chảo lên bếp.
Phủ định
She didn't turn on the hob, so the food remained cold.
Cô ấy đã không bật bếp, vì vậy thức ăn vẫn lạnh.
Nghi vấn
Did you leave the hob on after cooking?
Bạn có để bếp bật sau khi nấu ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hob".

Bếp trong văn hóa phương Tây

Bếp (hob) là một phần quan trọng của nhà bếp phương Tây, thường được coi là trung tâm của gia đình, nơi nấu ăn và tụ họp. Nó thường được trang bị nhiều tính năng hiện đại để nấu nướng tiện lợi.