(Top Banner Ad)
cooktop
B1
danh từ B1 Đồ gia dụng

cooktop

UK: /ˈkʊkˌtɒp/ • US: /ˈkʊkˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

bếp từ bếp điện mặt bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooking appliance consisting of a flat surface with one or more heating elements.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nấu ăn bao gồm một bề mặt phẳng với một hoặc nhiều bộ phận làm nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the pot on the cooktop."

    "Cô ấy đặt cái nồi lên bếp."

  • "The new cooktop is easy to clean."

    "Cái bếp mới rất dễ lau chùi."

  • "Our cooktop has four burners."

    "Bếp của chúng tôi có bốn lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn, chế biến thức ăn
Noun cook đầu bếp
Noun cooker nồi (để nấu), thiết bị nấu ăn (ví dụ: nồi cơm điện)
Noun cooking việc nấu ăn, món ăn
Noun top đỉnh, mặt trên, phần trên cùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

la
coquere
ang
cōc
en
cook
ang
topp
en
top
en
cooktop

Nguồn gốc 'Cooktop'

'Cooktop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó kết hợp hai từ 'cook' (nấu ăn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquere' qua tiếng Anh cổ 'cōc', và 'top' (mặt trên), cũng từ tiếng Anh cổ 'topp'. Từ này dùng để chỉ phần mặt bếp dùng để nấu ăn, thường được lắp đặt âm hoặc riêng biệt với lò nướng phía dưới, nhấn mạnh tính năng bề mặt làm việc. Khác với 'stove' (bếp lò) thường chỉ cả một thiết bị độc lập hoàn chỉnh.

Usage Note

Cooktop thường được sử dụng để chỉ phần trên của bếp, nơi đặt nồi, chảo để nấu nướng. Nó khác với 'stove' (bếp) vì 'stove' bao gồm cả cooktop và lò nướng (oven). Cooktop có thể là bếp điện, bếp từ, hoặc bếp gas.

Prepositions

on over

“On the cooktop” chỉ vị trí đặt nồi, chảo trực tiếp lên bề mặt bếp. “Over the cooktop” ám chỉ vị trí phía trên bếp, thường dùng khi nói về hệ thống hút mùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooktop
  • electric an electric cooktop
    (một mặt bếp điện)
  • induction an induction cooktop
    (một mặt bếp từ)
  • gas a gas cooktop
    (một mặt bếp ga)
  • ceramic a ceramic cooktop
    (một mặt bếp gốm sứ)
  • clean a clean cooktop
    (một mặt bếp sạch)
  • built-in a built-in cooktop
    (một mặt bếp âm)
Verb + cooktop
  • install install a cooktop
    (lắp đặt mặt bếp)
  • clean clean the cooktop
    (lau chùi mặt bếp)
  • use use the cooktop
    (sử dụng mặt bếp)
  • spill spill something on the cooktop
    (làm đổ thứ gì đó lên mặt bếp)
Noun + cooktop
  • cooktop cooktop burner
    (vùng nấu/lò nấu của mặt bếp)
  • cooktop cooktop surface
    (bề mặt bếp)

Idioms

  • on the cooktop

    trên mặt bếp

    "Please put the pan on the cooktop."

    (Làm ơn đặt cái chảo lên mặt bếp.)

  • a brand new cooktop

    một chiếc bếp mới tinh

    "They just installed a brand new cooktop in their kitchen."

    (Họ vừa lắp đặt một chiếc bếp mới tinh trong nhà bếp.)

  • upgrade the cooktop

    nâng cấp mặt bếp

    "We decided to upgrade the cooktop to an induction model."

    (Chúng tôi quyết định nâng cấp mặt bếp lên loại bếp từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooktop

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nấu ăn bao gồm một bề mặt phẳng với một hoặc nhiều bộ phận làm nóng.

"She placed the pot on the cooktop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new cooktop for her kitchen.
Cô ấy đã mua một cái bếp từ mới cho nhà bếp của mình.
Phủ định
He does not use the cooktop very often.
Anh ấy không sử dụng bếp từ thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Does the cooktop have an automatic shut-off feature?
Bếp từ có tính năng tự động tắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooktop".

Xu hướng thiết kế bếp hiện đại

Trong các căn bếp hiện đại ở phương Tây và nhiều nơi khác, 'cooktop' (mặt bếp) thường được thiết kế riêng biệt và lắp âm vào bàn bếp, tạo nên một không gian gọn gàng, liền mạch và thẩm mỹ hơn so với bếp lò truyền thống. Điều này phản ánh xu hướng tối giản và hiệu quả trong thiết kế nội thất nhà ở.

Sự phát triển công nghệ nấu ăn

Sự ra đời và phổ biến của các loại 'cooktop' điện, đặc biệt là 'induction cooktop' (bếp từ), đã thay đổi cách nhiều gia đình nấu ăn. Bếp từ được ưa chuộng vì hiệu suất năng lượng cao, an toàn hơn (ít nhiệt thất thoát, bề mặt không quá nóng), và dễ dàng vệ sinh, thể hiện sự ưu tiên về tiện ích và an toàn trong các hộ gia đình ngày nay.