(Top Banner Ad)
burnt sugar
B1
noun B1 Food Science/Culinary Arts

burnt sugar

UK: /ˈbɜːnt ˈʃʊɡə/ • US: /ˈbɜːrnt ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường cháy đường thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has been heated until it turns brown or black, often used for flavoring or coloring food.

Vietnamese Meaning

Đường được đun nóng cho đến khi chuyển sang màu nâu hoặc đen, thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used burnt sugar to give the sauce a rich, dark color."

    "Đầu bếp đã sử dụng đường cháy để tạo cho nước sốt một màu đậm, phong phú."

  • "A hint of burnt sugar can elevate a simple dessert."

    "Một chút đường cháy có thể nâng tầm một món tráng miệng đơn giản."

  • "She accidentally left the sugar on the stove for too long and created burnt sugar."

    "Cô ấy vô tình để đường trên bếp quá lâu và tạo ra đường cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burn vết bỏng
Verb burn đốt, cháy, làm cháy
Adjective burnt bị cháy, bị khét
Adjective burning đang cháy, nóng bỏng
Noun sugar đường
Adjective sugary ngọt, có nhiều đường
Verb to sugar thêm đường vào, làm cho ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Culinary Arts

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śárkarā (sỏi, cát, đường xay)
Persian
shakar
Arabic
as-sukkar
Old French
sucre
Middle English
sugre
Modern English
sugar
Proto-Germanic
*brennaną (đốt cháy)
Old English
bærnan
Modern English
burn

Hành trình của 'Đường' từ Ấn Độ đến Anh Quốc

Từ 'sugar' (đường) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'śárkarā' trong tiếng Phạn cổ ở Ấn Độ, có nghĩa là 'sỏi' hoặc 'cát' vì hình dạng ban đầu của nó. Từ này đã du hành qua Ba Tư ('shakar'), rồi đến thế giới Ả Rập ('as-sukkar'), và được các thương nhân mang đến châu Âu. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'sugar' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Burnt sugar refers specifically to sugar that has undergone caramelization and potentially further burning. The degree of burning affects the flavor profile, ranging from sweet and nutty to bitter and smoky. It is frequently used in desserts like crème brûlée or to add depth to sauces and gravies.

Prepositions

in on

‘In’ is used to describe burnt sugar as an ingredient within a larger dish. ‘On’ can be used to describe burnt sugar as a topping.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + burnt sugar
  • smell of burnt sugar
    (mùi đường cháy khét)
  • taste of burnt sugar
    (vị đắng của đường cháy)
  • color of burnt sugar
    (màu caramen (màu cánh gián))
Verb + burnt sugar
  • make burnt sugar
    (thắng đường, làm nước màu)
  • smell like burnt sugar
    (có mùi như đường cháy)
  • avoid burning the sugar
    (tránh làm cháy đường)
burnt sugar + Noun
  • burnt sugar flavor
    (hương vị đường cháy)
  • burnt sugar syrup
    (xi-rô đường cháy (nước hàng))
  • burnt sugar crust
    (lớp vỏ đường cháy (trên bánh))

Idioms

  • to leave a burnt sugar aftertaste

    (Nghĩa bóng) Để lại một cảm giác cay đắng hoặc khó chịu sau một trải nghiệm ban đầu có vẻ tốt đẹp.

    "The celebration was fun, but his rude comment at the end left a burnt sugar aftertaste."

    (Buổi lễ rất vui, nhưng lời bình luận thô lỗ của anh ấy vào cuối buổi đã để lại một dư vị đắng ngắt.)

  • as complex as burnt sugar

    Mô tả một thứ gì đó có vẻ đơn giản (ngọt) nhưng lại ẩn chứa sự phức tạp hoặc vị đắng bên trong.

    "Their relationship is as complex as burnt sugar – sweet on the surface, but with a bitter history."

    (Mối quan hệ của họ phức tạp như đường cháy vậy – bề ngoài thì ngọt ngào, nhưng ẩn sau là một quá khứ cay đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burnt sugar

noun
Lật mặt

Đường được đun nóng cho đến khi chuyển sang màu nâu hoặc đen, thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.

"The chef used burnt sugar to give the sauce a rich, dark color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dessert, we had burnt sugar crème brûlée, a rich and decadent treat.
Để tráng miệng, chúng tôi đã có crème brûlée đường cháy, một món ăn phong phú và hấp dẫn.
Phủ định
Despite my efforts, the caramel sauce didn't taste of burnt sugar, nor did it have the desired color.
Mặc dù tôi đã cố gắng, nước sốt caramel không có vị đường cháy, và cũng không có màu sắc như mong muốn.
Nghi vấn
Given the recipe calls for careful heating, does this dessert taste strongly of burnt sugar, or is the flavor more subtle?
Theo công thức yêu cầu đun nóng cẩn thận, món tráng miệng này có vị đường cháy đậm đà hay hương vị tinh tế hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's burnt sugar recipe is famous for its unique caramel flavor.
Công thức đường cháy của người thợ làm bánh nổi tiếng với hương vị caramel độc đáo.
Phủ định
That restaurant's burnt sugar dessert doesn't have the rich, smoky taste I expected.
Món tráng miệng đường cháy của nhà hàng đó không có hương vị đậm đà, khói mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that coffee shop's burnt sugar latte really as good as everyone says?
Ly latte đường cháy của quán cà phê đó có thực sự ngon như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnt sugar".

Crème Brûlée: Nghệ thuật của lớp vỏ đường cháy

Trong ẩm thực phương Tây, 'burnt sugar' là linh hồn của món tráng miệng nổi tiếng Crème Brûlée của Pháp. Người ta rắc một lớp đường lên trên mặt bánh pudding kem và dùng đèn khò để đốt cháy, tạo ra một lớp vỏ caramen cứng, giòn tan và có vị hơi đắng đặc trưng. Việc phá vỡ lớp vỏ này bằng thìa là một phần trải nghiệm thú vị khi thưởng thức.

Caramen và Nước Màu: 'Họ hàng' của đường cháy

'Burnt sugar' là kỹ thuật cơ bản để tạo ra caramen, được dùng làm kẹo, sốt cho kem, hoặc hương liệu trong nhiều loại bánh. Điều này rất giống với cách người Việt Nam làm 'nước màu' (hay 'nước hàng') để tạo màu và vị cho các món kho như thịt kho tàu. Cả hai đều bắt nguồn từ việc đun nóng đường, nhưng được ứng dụng khác nhau trong văn hóa ẩm thực mặn và ngọt.