(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ burnt sugar
B1

burnt sugar

noun

Nghĩa tiếng Việt

đường cháy đường thắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Burnt sugar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đường được đun nóng cho đến khi chuyển sang màu nâu hoặc đen, thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.

Definition (English Meaning)

Sugar that has been heated until it turns brown or black, often used for flavoring or coloring food.

Ví dụ Thực tế với 'Burnt sugar'

  • "The chef used burnt sugar to give the sauce a rich, dark color."

    "Đầu bếp đã sử dụng đường cháy để tạo cho nước sốt một màu đậm, phong phú."

  • "A hint of burnt sugar can elevate a simple dessert."

    "Một chút đường cháy có thể nâng tầm một món tráng miệng đơn giản."

  • "She accidentally left the sugar on the stove for too long and created burnt sugar."

    "Cô ấy vô tình để đường trên bếp quá lâu và tạo ra đường cháy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Burnt sugar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: yes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

caramel(caramel)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food Science/Culinary Arts

Ghi chú Cách dùng 'Burnt sugar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Burnt sugar refers specifically to sugar that has undergone caramelization and potentially further burning. The degree of burning affects the flavor profile, ranging from sweet and nutty to bitter and smoky. It is frequently used in desserts like crème brûlée or to add depth to sauces and gravies.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

‘In’ is used to describe burnt sugar as an ingredient within a larger dish. ‘On’ can be used to describe burnt sugar as a topping.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Burnt sugar'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dessert, we had burnt sugar crème brûlée, a rich and decadent treat.
Để tráng miệng, chúng tôi đã có crème brûlée đường cháy, một món ăn phong phú và hấp dẫn.
Phủ định
Despite my efforts, the caramel sauce didn't taste of burnt sugar, nor did it have the desired color.
Mặc dù tôi đã cố gắng, nước sốt caramel không có vị đường cháy, và cũng không có màu sắc như mong muốn.
Nghi vấn
Given the recipe calls for careful heating, does this dessert taste strongly of burnt sugar, or is the flavor more subtle?
Theo công thức yêu cầu đun nóng cẩn thận, món tráng miệng này có vị đường cháy đậm đà hay hương vị tinh tế hơn?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's burnt sugar recipe is famous for its unique caramel flavor.
Công thức đường cháy của người thợ làm bánh nổi tiếng với hương vị caramel độc đáo.
Phủ định
That restaurant's burnt sugar dessert doesn't have the rich, smoky taste I expected.
Món tráng miệng đường cháy của nhà hàng đó không có hương vị đậm đà, khói mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that coffee shop's burnt sugar latte really as good as everyone says?
Ly latte đường cháy của quán cà phê đó có thực sự ngon như mọi người nói không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)