burnt sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sugar that has been heated until it turns brown or black, often used for flavoring or coloring food.
Vietnamese Meaning
Đường được đun nóng cho đến khi chuyển sang màu nâu hoặc đen, thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef used burnt sugar to give the sauce a rich, dark color."
"Đầu bếp đã sử dụng đường cháy để tạo cho nước sốt một màu đậm, phong phú."
-
"A hint of burnt sugar can elevate a simple dessert."
"Một chút đường cháy có thể nâng tầm một món tráng miệng đơn giản."
-
"She accidentally left the sugar on the stove for too long and created burnt sugar."
"Cô ấy vô tình để đường trên bếp quá lâu và tạo ra đường cháy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burnt sugar refers specifically to sugar that has undergone caramelization and potentially further burning. The degree of burning affects the flavor profile, ranging from sweet and nutty to bitter and smoky. It is frequently used in desserts like crème brûlée or to add depth to sauces and gravies.
Prepositions
‘In’ is used to describe burnt sugar as an ingredient within a larger dish. ‘On’ can be used to describe burnt sugar as a topping.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell of burnt sugar (mùi đường cháy khét)
-
taste of burnt sugar (vị đắng của đường cháy)
-
color of burnt sugar (màu caramen (màu cánh gián))
-
make burnt sugar (thắng đường, làm nước màu)
-
smell like burnt sugar (có mùi như đường cháy)
-
avoid burning the sugar (tránh làm cháy đường)
-
burnt sugar flavor (hương vị đường cháy)
-
burnt sugar syrup (xi-rô đường cháy (nước hàng))
-
burnt sugar crust (lớp vỏ đường cháy (trên bánh))
Idioms
-
to leave a burnt sugar aftertaste
(Nghĩa bóng) Để lại một cảm giác cay đắng hoặc khó chịu sau một trải nghiệm ban đầu có vẻ tốt đẹp.
"The celebration was fun, but his rude comment at the end left a burnt sugar aftertaste."
(Buổi lễ rất vui, nhưng lời bình luận thô lỗ của anh ấy vào cuối buổi đã để lại một dư vị đắng ngắt.)
-
as complex as burnt sugar
Mô tả một thứ gì đó có vẻ đơn giản (ngọt) nhưng lại ẩn chứa sự phức tạp hoặc vị đắng bên trong.
"Their relationship is as complex as burnt sugar – sweet on the surface, but with a bitter history."
(Mối quan hệ của họ phức tạp như đường cháy vậy – bề ngoài thì ngọt ngào, nhưng ẩn sau là một quá khứ cay đắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burnt sugar
nounĐường được đun nóng cho đến khi chuyển sang màu nâu hoặc đen, thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm.
"The chef used burnt sugar to give the sauce a rich, dark color."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For dessert, we had burnt sugar crème brûlée, a rich and decadent treat. |
Để tráng miệng, chúng tôi đã có crème brûlée đường cháy, một món ăn phong phú và hấp dẫn. |
| Phủ định | Despite my efforts, the caramel sauce didn't taste of burnt sugar, nor did it have the desired color. |
Mặc dù tôi đã cố gắng, nước sốt caramel không có vị đường cháy, và cũng không có màu sắc như mong muốn. |
| Nghi vấn | Given the recipe calls for careful heating, does this dessert taste strongly of burnt sugar, or is the flavor more subtle? |
Theo công thức yêu cầu đun nóng cẩn thận, món tráng miệng này có vị đường cháy đậm đà hay hương vị tinh tế hơn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker's burnt sugar recipe is famous for its unique caramel flavor. |
Công thức đường cháy của người thợ làm bánh nổi tiếng với hương vị caramel độc đáo. |
| Phủ định | That restaurant's burnt sugar dessert doesn't have the rich, smoky taste I expected. |
Món tráng miệng đường cháy của nhà hàng đó không có hương vị đậm đà, khói mà tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is that coffee shop's burnt sugar latte really as good as everyone says? |
Ly latte đường cháy của quán cà phê đó có thực sự ngon như mọi người nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnt sugar".
