(Top Banner Ad)
molasses
B1
danh từ B1 Thực phẩm và Nấu ăn

molasses

UK: /məˈlæsiːz/ • US: /məˈlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mật mía rỉ đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, dark brown syrup obtained from raw sugar during the refining process.

Vietnamese Meaning

Một loại mật đặc, màu nâu sẫm thu được từ đường thô trong quá trình tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a spoonful of molasses to the gingerbread."

    "Cô ấy thêm một thìa mật mía vào bánh gừng."

  • "Blackstrap molasses is known for its high iron content."

    "Mật mía đen được biết đến với hàm lượng sắt cao."

  • "He used molasses to sweeten his coffee."

    "Anh ấy đã dùng mật mía để làm ngọt cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective molassy (Không chính thức) Đặc sệt, dính, hoặc chậm chạp như mật đường; có hương vị mật đường.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mellacium
Italian
melazzo
French
mélasse
English
molasses

Nguồn gốc ngọt ngào của Molasses

Molasses có nguồn gốc từ tiếng Latin "mellacium", ban đầu dùng để chỉ "mật ong" hoặc "nước ép nho ngọt". Từ này sau đó phát triển qua tiếng Ý thành "melazzo" và tiếng Pháp thành "mélasse", trước khi đến tiếng Anh thành "molasses". Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ chất lỏng ngọt nào còn sót lại sau quá trình chưng cất, nhưng về sau được chuyên biệt hóa để chỉ sản phẩm phụ dạng si-rô đặc sệt của quá trình sản xuất đường từ mía hoặc củ cải đường.

Usage Note

Molasses là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường. Nó có nhiều loại khác nhau, từ light molasses (mật mía nhạt) đến blackstrap molasses (mật mía đen), với hương vị và độ đặc khác nhau. Blackstrap molasses có vị đắng hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn các loại khác. Molasses thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh và sản xuất rượu rum.

Prepositions

of in

Ví dụ: "a jar of molasses" (một lọ mật mía), "molasses in the recipe" (mật mía trong công thức). 'Of' thường chỉ thành phần, còn 'in' chỉ vị trí hoặc sự hiện diện trong một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molasses
  • thick thick molasses
    (mật đường đặc)
  • dark dark molasses
    (mật đường sẫm màu)
  • light light molasses
    (mật đường nhạt màu)
  • blackstrap blackstrap molasses
    (mật đường đen (loại đậm đặc nhất, ít ngọt nhất))
Verb + molasses
  • pour pour molasses
    (rót mật đường)
  • add add molasses
    (thêm mật đường)
  • sweeten sweeten with molasses
    (làm ngọt bằng mật đường)
Molasses + Noun
  • cookie molasses cookie
    (bánh quy mật đường)
  • candy molasses candy
    (kẹo mật đường)
  • jug molasses jug
    (bình đựng mật đường)

Idioms

  • as slow as molasses (in January)

    Rất chậm chạp, ì ạch (như mật đường chảy chậm vào mùa đông lạnh giá).

    "The government's approval process for new projects moves as slow as molasses in January."

    (Quá trình phê duyệt dự án mới của chính phủ chậm như mật đường vào tháng Giêng vậy.)

  • to wade through molasses

    Tiến hành một cách rất chậm chạp và khó khăn; gặp nhiều trở ngại.

    "Trying to finish this paperwork feels like wading through molasses."

    (Cố gắng hoàn thành đống giấy tờ này cứ như phải lội qua mật đường vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molasses

danh từ
Lật mặt

Một loại mật đặc, màu nâu sẫm thu được từ đường thô trong quá trình tinh chế.

"She added a spoonful of molasses to the gingerbread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use molasses to sweeten her oatmeal.
Cô ấy sẽ dùng mật mía để làm ngọt món cháo yến mạch của mình.
Phủ định
They are not going to add molasses to the cake recipe.
Họ sẽ không thêm mật mía vào công thức làm bánh.
Nghi vấn
Are you going to buy more molasses at the store?
Bạn có định mua thêm mật mía ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molasses".

Vai trò trong ẩm thực truyền thống

Molasses là một chất tạo ngọt truyền thống và quan trọng, đặc biệt trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ và các món nướng mùa đông. Nó là thành phần chính tạo nên hương vị đậm đà cho bánh gừng (gingerbread), bánh quy mật đường (molasses cookies), và đậu nướng (baked beans). Trước khi đường tinh luyện trở nên phổ biến và rẻ, mật đường thường được dùng làm chất tạo ngọt chính.

Sự kiện Lũ lụt Molasses Boston

Một sự kiện lịch sử nổi tiếng liên quan đến molasses là "Great Molasses Flood" (Lũ lụt Molasses vĩ đại) xảy ra ở Boston, Hoa Kỳ vào ngày 15 tháng 1 năm 1919. Một bể chứa khổng lồ chứa hơn 8 triệu lít molasses đã bất ngờ vỡ, tạo ra một làn sóng mật đường cao tới 4.5 mét, chảy xiết qua đường phố với tốc độ ước tính 56 km/h. Thảm kịch này đã gây ra cái chết cho 21 người và làm bị thương 150 người khác, đồng thời gây thiệt hại nặng nề về tài sản.