molasses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mật đặc, màu nâu sẫm thu được từ đường thô trong quá trình tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a spoonful of molasses to the gingerbread."
"Cô ấy thêm một thìa mật mía vào bánh gừng."
-
"Blackstrap molasses is known for its high iron content."
"Mật mía đen được biết đến với hàm lượng sắt cao."
-
"He used molasses to sweeten his coffee."
"Anh ấy đã dùng mật mía để làm ngọt cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | molassy | (Không chính thức) Đặc sệt, dính, hoặc chậm chạp như mật đường; có hương vị mật đường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Molasses là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường. Nó có nhiều loại khác nhau, từ light molasses (mật mía nhạt) đến blackstrap molasses (mật mía đen), với hương vị và độ đặc khác nhau. Blackstrap molasses có vị đắng hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn các loại khác. Molasses thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh và sản xuất rượu rum.
Prepositions
Ví dụ: "a jar of molasses" (một lọ mật mía), "molasses in the recipe" (mật mía trong công thức). 'Of' thường chỉ thành phần, còn 'in' chỉ vị trí hoặc sự hiện diện trong một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick molasses (mật đường đặc)
-
dark dark molasses (mật đường sẫm màu)
-
light light molasses (mật đường nhạt màu)
-
blackstrap blackstrap molasses (mật đường đen (loại đậm đặc nhất, ít ngọt nhất))
-
pour pour molasses (rót mật đường)
-
add add molasses (thêm mật đường)
-
sweeten sweeten with molasses (làm ngọt bằng mật đường)
-
cookie molasses cookie (bánh quy mật đường)
-
candy molasses candy (kẹo mật đường)
-
jug molasses jug (bình đựng mật đường)
Idioms
-
as slow as molasses (in January)
Rất chậm chạp, ì ạch (như mật đường chảy chậm vào mùa đông lạnh giá).
"The government's approval process for new projects moves as slow as molasses in January."
(Quá trình phê duyệt dự án mới của chính phủ chậm như mật đường vào tháng Giêng vậy.)
-
to wade through molasses
Tiến hành một cách rất chậm chạp và khó khăn; gặp nhiều trở ngại.
"Trying to finish this paperwork feels like wading through molasses."
(Cố gắng hoàn thành đống giấy tờ này cứ như phải lội qua mật đường vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molasses
danh từMột loại mật đặc, màu nâu sẫm thu được từ đường thô trong quá trình tinh chế.
"She added a spoonful of molasses to the gingerbread."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use molasses to sweeten her oatmeal. |
Cô ấy sẽ dùng mật mía để làm ngọt món cháo yến mạch của mình. |
| Phủ định | They are not going to add molasses to the cake recipe. |
Họ sẽ không thêm mật mía vào công thức làm bánh. |
| Nghi vấn | Are you going to buy more molasses at the store? |
Bạn có định mua thêm mật mía ở cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molasses".
