(Top Banner Ad)
heated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

heated

UK: /ˈhiːtɪd/ • US: /ˈhiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

gay gắt sôi nổi nóng nảy nóng bức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or caused by strong feelings of anger or excitement.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate became heated when they started arguing about politics."

    "Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi họ bắt đầu tranh cãi về chính trị."

  • "There was a heated discussion about the new policy."

    "Đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính sách mới."

  • "The athletes competed in the heated stadium."

    "Các vận động viên thi đấu trong sân vận động nóng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Nhiệt; sự nóng bức; hơi nóng
Verb heat Làm nóng, đun nóng; trở nên nóng
Noun heater Máy sưởi, lò sưởi
Noun heating Hệ thống sưởi; sự làm nóng
Adjective hot Nóng, cay
Adverb hotly Một cách nóng bỏng; một cách gay gắt, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kai-d-
Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Middle English
hete
English
heat
English
heated

Sự tiến hóa của từ 'heated'

Từ 'heated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'heat' (làm nóng). Gốc từ này có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣtu' nghĩa là 'nhiệt, sự ấm áp'. Bản thân 'hǣtu' lại liên quan đến 'hāt' (nóng). Trở về xa hơn, nó có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *haitī và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *kai-d-, mang ý nghĩa cơ bản là 'đốt, làm nóng'. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa đen của sự nóng bức đã mở rộng ra để mô tả sự gay gắt, dữ dội về cảm xúc hoặc trong các cuộc tranh luận, mang đến sắc thái biểu cảm mạnh mẽ cho từ này.

Usage Note

Tính từ 'heated' thường dùng để mô tả các cuộc tranh luận, cuộc thảo luận hoặc bầu không khí căng thẳng, thể hiện mức độ cảm xúc cao. Nó ngụ ý rằng những người tham gia có cảm xúc mạnh mẽ và có thể trở nên tức giận hoặc kích động. Khác với 'hot' (nóng) chỉ nhiệt độ vật lý, 'heated' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc.

Prepositions

about over

'heated about/over something': Diễn tả sự tức giận hoặc phấn khích về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heated
  • discussion heated discussion
    (cuộc thảo luận gay gắt/nóng bỏng)
  • debate heated debate
    (cuộc tranh luận nảy lửa/gay gắt)
  • argument heated argument
    (cuộc cãi vã dữ dội/nóng nảy)
  • exchange heated exchange
    (cuộc trao đổi gay gắt/nóng nảy)
Verb + heated
  • get get heated
    (trở nên nóng nảy/gay gắt (về cảm xúc hoặc tình huống))
  • become become heated
    (trở nên nóng bỏng/gay gắt (về tình huống, cuộc tranh luận))

Idioms

  • a heated discussion/debate/argument

    một cuộc thảo luận/tranh luận/cãi vã gay gắt, nảy lửa, hoặc đầy cảm xúc

    "The neighbours had a heated argument about the fence."

    (Những người hàng xóm đã có một cuộc cãi vã nảy lửa về hàng rào.)

  • get heated

    trở nên nóng nảy, giận dữ hoặc gay gắt (thường dùng để chỉ cảm xúc của một người hoặc diễn biến của một tình huống)

    "Don't let the conversation get too heated."

    (Đừng để cuộc trò chuyện trở nên quá gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heated

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.

"The debate became heated when they started arguing about politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heated".

Sức nóng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường học thuật, chính trị hoặc kinh doanh, các cuộc 'thảo luận gay gắt' (heated discussions) thường không hẳn là tiêu cực. Chúng có thể được xem là dấu hiệu của sự đam mê, cam kết và tư duy phản biện nghiêm túc. Tuy nhiên, nếu vượt quá giới hạn và trở thành 'cãi vã nóng nảy' (heated arguments) hoặc tấn công cá nhân, thì lại bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất kiểm soát.

Ẩn dụ về 'nhiệt độ' cảm xúc

Trong tiếng Anh, khái niệm 'nóng' (heat) thường được dùng làm ẩn dụ cho cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, đam mê hoặc sự căng thẳng. Khi một người 'gets heated', tức là họ đang mất bình tĩnh, trở nên tức giận. Ngược lại, 'keeping one's cool' (giữ cái đầu lạnh) là biểu hiện của sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc. Điều này thể hiện cách ngôn ngữ liên kết trực giác giữa nhiệt độ vật lý và trạng thái cảm xúc của con người.