heated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or caused by strong feelings of anger or excitement.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate became heated when they started arguing about politics."
"Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi họ bắt đầu tranh cãi về chính trị."
-
"There was a heated discussion about the new policy."
"Đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính sách mới."
-
"The athletes competed in the heated stadium."
"Các vận động viên thi đấu trong sân vận động nóng bức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'heated' thường dùng để mô tả các cuộc tranh luận, cuộc thảo luận hoặc bầu không khí căng thẳng, thể hiện mức độ cảm xúc cao. Nó ngụ ý rằng những người tham gia có cảm xúc mạnh mẽ và có thể trở nên tức giận hoặc kích động. Khác với 'hot' (nóng) chỉ nhiệt độ vật lý, 'heated' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc.
Prepositions
'heated about/over something': Diễn tả sự tức giận hoặc phấn khích về một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discussion heated discussion (cuộc thảo luận gay gắt/nóng bỏng)
-
debate heated debate (cuộc tranh luận nảy lửa/gay gắt)
-
argument heated argument (cuộc cãi vã dữ dội/nóng nảy)
-
exchange heated exchange (cuộc trao đổi gay gắt/nóng nảy)
-
get get heated (trở nên nóng nảy/gay gắt (về cảm xúc hoặc tình huống))
-
become become heated (trở nên nóng bỏng/gay gắt (về tình huống, cuộc tranh luận))
Idioms
-
a heated discussion/debate/argument
một cuộc thảo luận/tranh luận/cãi vã gay gắt, nảy lửa, hoặc đầy cảm xúc
"The neighbours had a heated argument about the fence."
(Những người hàng xóm đã có một cuộc cãi vã nảy lửa về hàng rào.)
-
get heated
trở nên nóng nảy, giận dữ hoặc gay gắt (thường dùng để chỉ cảm xúc của một người hoặc diễn biến của một tình huống)
"Don't let the conversation get too heated."
(Đừng để cuộc trò chuyện trở nên quá gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heated
Tính từThể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.
"The debate became heated when they started arguing about politics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heated".
