(Top Banner Ad)
caramelization
C1
noun C1 Food Science/Cooking

caramelization

UK: /ˌkærəməlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkærəmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thắng đường quá trình caramen hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The browning of sugar, a process used extensively in cooking for the resulting nutty flavor and brown color.

Vietnamese Meaning

Sự caramel hóa, một quá trình làm nâu đường, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn để tạo ra hương vị hạt dẻ và màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caramelization of the onions took about 45 minutes to achieve the desired golden-brown color."

    "Quá trình caramel hóa hành tây mất khoảng 45 phút để đạt được màu vàng nâu mong muốn."

  • "Caramelization is essential for creating a rich flavor in sauces and desserts."

    "Caramel hóa rất quan trọng để tạo ra hương vị đậm đà trong nước sốt và món tráng miệng."

  • "The caramelization process requires patience and careful temperature control."

    "Quá trình caramel hóa đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiểm soát nhiệt độ cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caramel Đường/kẹo caramel; màu caramel
Verb caramelize Caramel hóa; làm thành caramel
Adjective caramelized Đã được caramel hóa (ví dụ: hành tây caramel hóa)
Noun caramelizer Chất hoặc dụng cụ dùng để thực hiện quá trình caramel hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Cooking

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Portuguese
caramelo
French
caramel
English
caramelize
English
caramelization

Gốc gác ngọt ngào

Từ “caramel” – cơ sở của “caramelization” – có lẽ xuất phát từ từ 'caramelo' trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ này có liên quan đến 'cannamella', nghĩa là cây mía trong tiếng Latin, cho thấy mối liên hệ cổ xưa với đường. Sự caramel hóa (caramelization) là thuật ngữ khoa học mô tả quá trình biến đổi đường thành màu nâu vàng và phát triển hương vị phức tạp.

Usage Note

Caramelization is a complex non-enzymatic browning reaction that involves the breakdown of sugars at high temperatures. It's distinct from Maillard reaction, which also produces browning but involves amino acids and reducing sugars. The flavor produced is generally sweet, nutty, and slightly bitter.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what is being caramelized, e.g., 'caramelization of sugar', 'caramelization of onions'. It indicates the substance undergoing the caramelization process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caramelization
  • deep deep caramelization
    (Sự caramel hóa đậm (màu nâu sẫm và vị sâu))
  • controlled controlled caramelization
    (Quá trình caramel hóa có kiểm soát)
  • successful successful caramelization
    (Sự caramel hóa thành công (đúng chuẩn))
Verb + caramelization
  • achieve achieve perfect caramelization
    (Đạt được sự caramel hóa hoàn hảo)
  • monitor monitor caramelization
    (Theo dõi quá trình caramel hóa)
  • inhibit inhibit caramelization
    (Ức chế (ngăn chặn) sự caramel hóa)
Noun + of caramelization
  • rate the rate of caramelization
    (Tốc độ của quá trình caramel hóa)
  • initial stage the initial stage of caramelization
    (Giai đoạn đầu của quá trình caramel hóa)

Idioms

  • Maillard reaction and caramelization

    Phản ứng Maillard và phản ứng caramel hóa (Hai phản ứng hóa học tạo màu và mùi chính trong nấu ăn)

    "Food scientists often study the interplay between Maillard reaction and caramelization in cooking."

    (Các nhà khoa học thực phẩm thường nghiên cứu sự tương tác giữa phản ứng Maillard và caramel hóa trong nấu nướng.)

  • past the point of caramelization

    Qua ngưỡng caramel hóa (bắt đầu cháy và tạo vị đắng)

    "If you leave the sugar on high heat, it quickly moves past the point of caramelization and becomes acrid."

    (Nếu bạn để đường trên lửa lớn, nó sẽ nhanh chóng vượt qua ngưỡng caramel hóa và trở nên cay đắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caramelization

noun
Lật mặt

Sự caramel hóa, một quá trình làm nâu đường, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn để tạo ra hương vị hạt dẻ và màu nâu.

"The caramelization of the onions took about 45 minutes to achieve the desired golden-brown color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should caramelize the onions slowly to bring out their sweetness.
Bạn nên caramel hóa hành tây từ từ để làm nổi bật vị ngọt của chúng.
Phủ định
She cannot caramelize sugar properly because she doesn't control the heat.
Cô ấy không thể caramel hóa đường đúng cách vì cô ấy không kiểm soát được nhiệt độ.
Nghi vấn
Could caramelization occur if the temperature is too low?
Liệu sự caramel hóa có thể xảy ra nếu nhiệt độ quá thấp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to caramelize sugar to make candies when I was a child.
Bà tôi từng thắng đường để làm kẹo khi tôi còn bé.
Phủ định
He didn't use to caramelize the onions long enough, so they were never truly sweet.
Anh ấy đã không từng caramel hóa hành tây đủ lâu, vì vậy chúng không bao giờ thực sự ngọt.
Nghi vấn
Did you use to caramelize apples for the pie when you lived in France?
Bạn đã từng caramel hóa táo cho món bánh khi bạn sống ở Pháp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caramelization".

Yếu tố quyết định trong ẩm thực

Caramel hóa không chỉ giới hạn ở món tráng miệng. Nó là một quá trình hóa học quan trọng tạo ra hương vị phức tạp, từ vị khói trong thịt nướng (khi các protein đường phản ứng) đến vị ngọt sâu và bơ trong hành tây hầm. Quá trình này giúp phát triển hương vị 'umami' và màu nâu vàng hấp dẫn.

Món tráng miệng kinh điển

Crème brûlée (Kem cháy) là món ăn tiêu biểu sử dụng caramel hóa làm điểm nhấn. Lớp đường phủ trên bề mặt kem được đốt nóng nhanh bằng đèn khò, tạo ra một lớp caramel mỏng, giòn, nóng, tương phản hoàn hảo với lớp kem trứng lạnh và mềm mại bên dưới.