(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ burqa
B2

burqa

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo burqa áo trùm burqa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Burqa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại trang phục dài và rộng che toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân, được nhiều phụ nữ Hồi giáo mặc ở những nơi công cộng tại một số quốc gia.

Definition (English Meaning)

A long, loose garment covering the whole body from head to feet, worn in public by many Muslim women in some countries.

Ví dụ Thực tế với 'Burqa'

  • "The woman was wearing a blue burqa."

    "Người phụ nữ đang mặc một chiếc burqa màu xanh lam."

  • "The burqa has become a symbol of cultural identity for some Muslim women."

    "Burqa đã trở thành một biểu tượng của bản sắc văn hóa đối với một số phụ nữ Hồi giáo."

  • "The debate over wearing the burqa continues in many Western countries."

    "Cuộc tranh luận về việc mặc burqa vẫn tiếp tục ở nhiều nước phương Tây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Burqa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: burqa
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

veil(màn che, khăn che mặt)
covering(vật che phủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Tôn giáo Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Burqa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Burqa là loại trang phục che phủ kín nhất, bao gồm cả khuôn mặt (thường là một tấm lưới che mắt). Nó khác với hijab (khăn trùm đầu), niqab (khăn che mặt chỉ để hở mắt), và chador (áo choàng dài). Burqa thường liên quan đến các vùng của Afghanistan và Pakistan dưới chế độ Taliban.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under

'In' thường dùng để chỉ việc mặc hoặc mang burqa: 'She was dressed in a burqa'. 'Under' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến luật lệ hoặc quy định: 'Burqas are banned under the new law'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Burqa'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)