(Top Banner Ad)
veil
B2
noun B2 Văn hóa, Thời trang, Tôn giáo, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

veil

UK: /veɪl/ • US: /veɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn voan màn che lớp che phủ che giấu giấu kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of thin material worn by women to cover and conceal all or part of the face.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải mỏng được phụ nữ đội để che và giấu toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a white veil on her wedding day."

    "Cô ấy đội một chiếc khăn voan trắng vào ngày cưới."

  • "The political scandal was veiled in secrecy."

    "Vụ bê bối chính trị được che đậy trong bí mật."

  • "A thin veil of mist hung over the valley."

    "Một lớp sương mù mỏng bao phủ thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veiling Sự che phủ, vật liệu dùng để che phủ (bằng khăn voan)
Verb unveil Tiết lộ, vén màn, công khai
Adjective veiled Che đậy, ẩn giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang, Tôn giáo, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vēlum
Old French
voile
English
veil

Nguồn gốc của 'veil'

Từ 'veil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vēlum', có nghĩa là 'tấm màn' hoặc 'cánh buồm'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'voile' và cuối cùng trở thành 'veil' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật chất, nhưng dần dần mở rộng sang nghĩa bóng, ám chỉ sự che giấu hoặc che đậy.

Usage Note

Nghĩa gốc của 'veil' là vật che phủ, thường là một mảnh vải mỏng. Trong các nền văn hóa khác nhau, việc sử dụng veil có thể mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, hoặc đơn giản chỉ là thời trang. Đôi khi 'veil' còn được dùng để ám chỉ sự che đậy, giấu giếm (nghĩa bóng).

Prepositions

under beneath

'Under the veil' và 'beneath the veil' đều diễn tả vị trí của một cái gì đó được che phủ hoặc giấu kín bởi tấm màn che. 'Under' thường mang ý nghĩa vật lý hơn, trong khi 'beneath' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veil
  • thin veil
    (lớp khăn voan mỏng)
  • bridal veil
    (khăn voan cô dâu)
  • dark veil
    (màn che đen tối)
Verb + veil
  • lift the veil
    (vén màn che)
  • draw a veil
    (kéo một tấm màn che)
  • wear a veil
    (đội khăn voan)

Idioms

  • under a veil of secrecy

    trong vòng bí mật

    "The negotiations were conducted under a veil of secrecy."

    (Các cuộc đàm phán được tiến hành trong vòng bí mật.)

  • draw a veil over something

    che đậy, bỏ qua điều gì đó (thường là điều khó chịu hoặc xấu hổ)

    "Let's draw a veil over that unfortunate incident."

    (Hãy bỏ qua sự cố đáng tiếc đó đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veil

noun
Lật mặt

Một mảnh vải mỏng được phụ nữ đội để che và giấu toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.

"She wore a white veil on her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick fog veiled the city in an eerie silence.
Làn sương mù dày đặc che phủ thành phố trong một sự tĩnh lặng kỳ lạ.
Phủ định
The company didn't veil their true intentions behind vague promises.
Công ty đã không che giấu ý định thực sự của họ đằng sau những lời hứa mơ hồ.
Nghi vấn
Did she veil her face before entering the temple?
Cô ấy có che mặt trước khi vào đền không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bride chooses to veil her face, it usually signifies tradition.
Nếu một cô dâu chọn che mặt bằng khăn voan, điều đó thường biểu thị truyền thống.
Phủ định
If a stage is veiled in darkness, the audience doesn't see the set design.
Nếu sân khấu được che phủ trong bóng tối, khán giả không nhìn thấy thiết kế sân khấu.
Nghi vấn
If a person doesn't want to be recognized, does she veil her face?
Nếu một người không muốn bị nhận ra, cô ấy có che mặt không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Veil the statue before the ceremony.
Hãy che bức tượng trước buổi lễ.
Phủ định
Don't veil your intentions so completely.
Đừng che giấu ý định của bạn một cách quá kín đáo.
Nghi vấn
Do veil your face if you wish to remain anonymous.
Hãy che mặt nếu bạn muốn giữ kín danh tính.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride veils her face with a delicate lace.
Cô dâu che mặt bằng một lớp ren mỏng.
Phủ định
She doesn't veil her emotions; she's very expressive.
Cô ấy không che giấu cảm xúc của mình; cô ấy rất biểu cảm.
Nghi vấn
Does the fog veil the mountain peaks in the morning?
Sương mù có che phủ những đỉnh núi vào buổi sáng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She veiled her face, didn't she?
Cô ấy che mặt, phải không?
Phủ định
They don't veil the statue anymore, do they?
Họ không che bức tượng nữa, phải không?
Nghi vấn
They have to veil their hair in the temple, don't they?
Họ phải che tóc của họ trong đền, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veil".

Khăn voan cô dâu

Trong văn hóa phương Tây, khăn voan cô dâu là một phần truyền thống của trang phục cưới. Nó tượng trưng cho sự khiêm nhường, trong trắng và sự bảo vệ cô dâu khỏi những linh hồn xấu. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính thẩm mỹ và biểu tượng hơn là một niềm tin thực sự.

Sự che phủ trong tôn giáo

Trong một số tôn giáo, việc che phủ đầu hoặc khuôn mặt bằng khăn voan thể hiện sự tôn kính và khiêm nhường trước thần linh. Nó cũng có thể là biểu tượng của sự riêng tư và bảo vệ phụ nữ.