(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ veil
B2

veil

noun

Nghĩa tiếng Việt

khăn voan màn che lớp che phủ che giấu giấu kín
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Veil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh vải mỏng được phụ nữ đội để che và giấu toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.

Definition (English Meaning)

A piece of thin material worn by women to cover and conceal all or part of the face.

Ví dụ Thực tế với 'Veil'

  • "She wore a white veil on her wedding day."

    "Cô ấy đội một chiếc khăn voan trắng vào ngày cưới."

  • "The political scandal was veiled in secrecy."

    "Vụ bê bối chính trị được che đậy trong bí mật."

  • "A thin veil of mist hung over the valley."

    "Một lớp sương mù mỏng bao phủ thung lũng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Veil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: veil
  • Verb: veil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Thời trang Tôn giáo Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Veil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa gốc của 'veil' là vật che phủ, thường là một mảnh vải mỏng. Trong các nền văn hóa khác nhau, việc sử dụng veil có thể mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, hoặc đơn giản chỉ là thời trang. Đôi khi 'veil' còn được dùng để ám chỉ sự che đậy, giấu giếm (nghĩa bóng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under beneath

'Under the veil' và 'beneath the veil' đều diễn tả vị trí của một cái gì đó được che phủ hoặc giấu kín bởi tấm màn che. 'Under' thường mang ý nghĩa vật lý hơn, trong khi 'beneath' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Veil'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick fog veiled the city in an eerie silence.
Làn sương mù dày đặc che phủ thành phố trong một sự tĩnh lặng kỳ lạ.
Phủ định
The company didn't veil their true intentions behind vague promises.
Công ty đã không che giấu ý định thực sự của họ đằng sau những lời hứa mơ hồ.
Nghi vấn
Did she veil her face before entering the temple?
Cô ấy có che mặt trước khi vào đền không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bride chooses to veil her face, it usually signifies tradition.
Nếu một cô dâu chọn che mặt bằng khăn voan, điều đó thường biểu thị truyền thống.
Phủ định
If a stage is veiled in darkness, the audience doesn't see the set design.
Nếu sân khấu được che phủ trong bóng tối, khán giả không nhìn thấy thiết kế sân khấu.
Nghi vấn
If a person doesn't want to be recognized, does she veil her face?
Nếu một người không muốn bị nhận ra, cô ấy có che mặt không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Veil the statue before the ceremony.
Hãy che bức tượng trước buổi lễ.
Phủ định
Don't veil your intentions so completely.
Đừng che giấu ý định của bạn một cách quá kín đáo.
Nghi vấn
Do veil your face if you wish to remain anonymous.
Hãy che mặt nếu bạn muốn giữ kín danh tính.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride veils her face with a delicate lace.
Cô dâu che mặt bằng một lớp ren mỏng.
Phủ định
She doesn't veil her emotions; she's very expressive.
Cô ấy không che giấu cảm xúc của mình; cô ấy rất biểu cảm.
Nghi vấn
Does the fog veil the mountain peaks in the morning?
Sương mù có che phủ những đỉnh núi vào buổi sáng không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She veiled her face, didn't she?
Cô ấy che mặt, phải không?
Phủ định
They don't veil the statue anymore, do they?
Họ không che bức tượng nữa, phải không?
Nghi vấn
They have to veil their hair in the temple, don't they?
Họ phải che tóc của họ trong đền, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)