veil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of thin material worn by women to cover and conceal all or part of the face.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải mỏng được phụ nữ đội để che và giấu toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a white veil on her wedding day."
"Cô ấy đội một chiếc khăn voan trắng vào ngày cưới."
-
"The political scandal was veiled in secrecy."
"Vụ bê bối chính trị được che đậy trong bí mật."
-
"A thin veil of mist hung over the valley."
"Một lớp sương mù mỏng bao phủ thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của 'veil' là vật che phủ, thường là một mảnh vải mỏng. Trong các nền văn hóa khác nhau, việc sử dụng veil có thể mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, hoặc đơn giản chỉ là thời trang. Đôi khi 'veil' còn được dùng để ám chỉ sự che đậy, giấu giếm (nghĩa bóng).
Prepositions
'Under the veil' và 'beneath the veil' đều diễn tả vị trí của một cái gì đó được che phủ hoặc giấu kín bởi tấm màn che. 'Under' thường mang ý nghĩa vật lý hơn, trong khi 'beneath' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin veil (lớp khăn voan mỏng)
-
bridal veil (khăn voan cô dâu)
-
dark veil (màn che đen tối)
-
lift the veil (vén màn che)
-
draw a veil (kéo một tấm màn che)
-
wear a veil (đội khăn voan)
Idioms
-
under a veil of secrecy
trong vòng bí mật
"The negotiations were conducted under a veil of secrecy."
(Các cuộc đàm phán được tiến hành trong vòng bí mật.)
-
draw a veil over something
che đậy, bỏ qua điều gì đó (thường là điều khó chịu hoặc xấu hổ)
"Let's draw a veil over that unfortunate incident."
(Hãy bỏ qua sự cố đáng tiếc đó đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veil
nounMột mảnh vải mỏng được phụ nữ đội để che và giấu toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt.
"She wore a white veil on her wedding day."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thick fog veiled the city in an eerie silence. |
Làn sương mù dày đặc che phủ thành phố trong một sự tĩnh lặng kỳ lạ. |
| Phủ định | The company didn't veil their true intentions behind vague promises. |
Công ty đã không che giấu ý định thực sự của họ đằng sau những lời hứa mơ hồ. |
| Nghi vấn | Did she veil her face before entering the temple? |
Cô ấy có che mặt trước khi vào đền không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a bride chooses to veil her face, it usually signifies tradition. |
Nếu một cô dâu chọn che mặt bằng khăn voan, điều đó thường biểu thị truyền thống. |
| Phủ định | If a stage is veiled in darkness, the audience doesn't see the set design. |
Nếu sân khấu được che phủ trong bóng tối, khán giả không nhìn thấy thiết kế sân khấu. |
| Nghi vấn | If a person doesn't want to be recognized, does she veil her face? |
Nếu một người không muốn bị nhận ra, cô ấy có che mặt không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Veil the statue before the ceremony. |
Hãy che bức tượng trước buổi lễ. |
| Phủ định | Don't veil your intentions so completely. |
Đừng che giấu ý định của bạn một cách quá kín đáo. |
| Nghi vấn | Do veil your face if you wish to remain anonymous. |
Hãy che mặt nếu bạn muốn giữ kín danh tính. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bride veils her face with a delicate lace. |
Cô dâu che mặt bằng một lớp ren mỏng. |
| Phủ định | She doesn't veil her emotions; she's very expressive. |
Cô ấy không che giấu cảm xúc của mình; cô ấy rất biểu cảm. |
| Nghi vấn | Does the fog veil the mountain peaks in the morning? |
Sương mù có che phủ những đỉnh núi vào buổi sáng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She veiled her face, didn't she? |
Cô ấy che mặt, phải không? |
| Phủ định | They don't veil the statue anymore, do they? |
Họ không che bức tượng nữa, phải không? |
| Nghi vấn | They have to veil their hair in the temple, don't they? |
Họ phải che tóc của họ trong đền, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veil".
