chador
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large piece of cloth that is wrapped around the head and upper body leaving only the face exposed, worn by Muslim women, especially in Iran.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải lớn quấn quanh đầu và phần trên cơ thể, chỉ để lộ khuôn mặt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Iran.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many women in Iran wear a chador in public."
"Nhiều phụ nữ ở Iran mặc chador khi ra ngoài công cộng."
-
"She was dressed in a black chador."
"Cô ấy mặc một chiếc chador màu đen."
-
"The woman adjusted her chador as she walked down the street."
"Người phụ nữ chỉnh lại chiếc chador của mình khi cô ấy đi bộ trên phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chador | Khăn chador (trang phục che phủ thân thể và đầu của phụ nữ Hồi giáo) |
| Adjective | chador-clad | Mặc chador, khoác chador |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chador là một loại áo choàng bên ngoài, che phủ từ đầu đến chân, nhưng không che mặt. Nó thường được làm bằng vải màu đen hoặc các màu tối khác, mặc dù cũng có những chador màu sáng hơn. Nó mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng trong cộng đồng Hồi giáo, đặc biệt là ở Iran.
Prepositions
'in a chador' nghĩa là đang mặc chador; 'with a chador' có thể chỉ việc cầm, mang theo hoặc sử dụng chador.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a chador (Mặc chador)
-
don don a chador (Khoác/choàng chador lên người)
-
remove remove her chador (Cởi bỏ chador của cô ấy)
-
black a black chador (Một chiếc chador màu đen)
-
traditional a traditional chador (Một chiếc chador truyền thống)
-
flowing a flowing chador (Một chiếc chador thướt tha)
Idioms
-
chador requirement
Quy định/yêu cầu phải mặc chador
"The university enforced the chador requirement for all female students."
(Trường đại học áp dụng quy định bắt buộc mặc chador đối với tất cả sinh viên nữ.)
-
chador culture
Văn hóa/truyền thống mặc chador
"She grew up familiar with the chador culture and its social rules."
(Cô ấy lớn lên quen thuộc với văn hóa mặc chador và các quy tắc xã hội của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chador
nounMột mảnh vải lớn quấn quanh đầu và phần trên cơ thể, chỉ để lộ khuôn mặt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Iran.
"Many women in Iran wear a chador in public."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chador is a traditional garment worn by many women. |
Chador là một loại trang phục truyền thống được nhiều phụ nữ mặc. |
| Phủ định | She is not wearing a chador today. |
Hôm nay cô ấy không mặc chador. |
| Nghi vấn | Is that woman wearing a chador? |
Người phụ nữ kia có đang mặc chador không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish she hadn't chosen to wear a chador that day; it drew so much unwanted attention. |
Tôi ước cô ấy đã không chọn mặc chador vào ngày hôm đó; nó đã thu hút quá nhiều sự chú ý không mong muốn. |
| Phủ định | If only she wouldn't wear the chador to the office; it makes everyone feel uncomfortable. |
Giá mà cô ấy không mặc chador đến văn phòng; nó khiến mọi người cảm thấy không thoải mái. |
| Nghi vấn | I wish she could explain why she feels the need to wear a chador in such a modern environment. |
Tôi ước cô ấy có thể giải thích tại sao cô ấy cảm thấy cần phải mặc chador trong một môi trường hiện đại như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chador".
