(Top Banner Ad)
chador
B2
noun B2 Văn hóa, Tôn giáo (Islam)

chador

UK: /tʃæˈdɔː(r)/ • US: /tʃɑːˈdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng (của phụ nữ Hồi giáo) khăn choàng rộng (của phụ nữ Hồi giáo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large piece of cloth that is wrapped around the head and upper body leaving only the face exposed, worn by Muslim women, especially in Iran.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải lớn quấn quanh đầu và phần trên cơ thể, chỉ để lộ khuôn mặt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Iran.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women in Iran wear a chador in public."

    "Nhiều phụ nữ ở Iran mặc chador khi ra ngoài công cộng."

  • "She was dressed in a black chador."

    "Cô ấy mặc một chiếc chador màu đen."

  • "The woman adjusted her chador as she walked down the street."

    "Người phụ nữ chỉnh lại chiếc chador của mình khi cô ấy đi bộ trên phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chador Khăn chador (trang phục che phủ thân thể và đầu của phụ nữ Hồi giáo)
Adjective chador-clad Mặc chador, khoác chador

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
چادر (čâdar)
English
chador

Gốc từ Ba Tư

Từ "chador" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (Persian), "čâdar," ban đầu có nghĩa là "tấm vải lớn," "khăn trải giường," hoặc "cái lều." Nó được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ loại trang phục che phủ toàn thân mà phụ nữ Hồi giáo mặc.

Usage Note

Chador là một loại áo choàng bên ngoài, che phủ từ đầu đến chân, nhưng không che mặt. Nó thường được làm bằng vải màu đen hoặc các màu tối khác, mặc dù cũng có những chador màu sáng hơn. Nó mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng trong cộng đồng Hồi giáo, đặc biệt là ở Iran.

Prepositions

in with

'in a chador' nghĩa là đang mặc chador; 'with a chador' có thể chỉ việc cầm, mang theo hoặc sử dụng chador.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chador
  • wear wear a chador
    (Mặc chador)
  • don don a chador
    (Khoác/choàng chador lên người)
  • remove remove her chador
    (Cởi bỏ chador của cô ấy)
Adjective + chador
  • black a black chador
    (Một chiếc chador màu đen)
  • traditional a traditional chador
    (Một chiếc chador truyền thống)
  • flowing a flowing chador
    (Một chiếc chador thướt tha)

Idioms

  • chador requirement

    Quy định/yêu cầu phải mặc chador

    "The university enforced the chador requirement for all female students."

    (Trường đại học áp dụng quy định bắt buộc mặc chador đối với tất cả sinh viên nữ.)

  • chador culture

    Văn hóa/truyền thống mặc chador

    "She grew up familiar with the chador culture and its social rules."

    (Cô ấy lớn lên quen thuộc với văn hóa mặc chador và các quy tắc xã hội của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chador

noun
Lật mặt

Một mảnh vải lớn quấn quanh đầu và phần trên cơ thể, chỉ để lộ khuôn mặt, được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở Iran.

"Many women in Iran wear a chador in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chador is a traditional garment worn by many women.
Chador là một loại trang phục truyền thống được nhiều phụ nữ mặc.
Phủ định
She is not wearing a chador today.
Hôm nay cô ấy không mặc chador.
Nghi vấn
Is that woman wearing a chador?
Người phụ nữ kia có đang mặc chador không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she hadn't chosen to wear a chador that day; it drew so much unwanted attention.
Tôi ước cô ấy đã không chọn mặc chador vào ngày hôm đó; nó đã thu hút quá nhiều sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
If only she wouldn't wear the chador to the office; it makes everyone feel uncomfortable.
Giá mà cô ấy không mặc chador đến văn phòng; nó khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
Nghi vấn
I wish she could explain why she feels the need to wear a chador in such a modern environment.
Tôi ước cô ấy có thể giải thích tại sao cô ấy cảm thấy cần phải mặc chador trong một môi trường hiện đại như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chador".

Sự khác biệt vùng miền

Chador là trang phục che phủ toàn thân truyền thống, phổ biến nhất ở Iran. Không giống như burqa (che kín mặt), chador thường là một mảnh vải bán nguyệt, chỉ được giữ cố định bằng tay hoặc miệng, để hở khuôn mặt của người phụ nữ.

Biểu tượng xã hội

Chador là một biểu tượng mạnh mẽ của sự khiêm tốn (modesty) và bản sắc tôn giáo trong Hồi giáo Shi'a. Tuy nhiên, việc mặc chador không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn thường gắn liền với quan điểm chính trị và xã hội bảo thủ ở một số quốc gia.