(Top Banner Ad)
bursitis
C1
Danh từ C1 Y học

bursitis

UK: /bɜːˈsaɪtɪs/ • US: /bərˈsaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm bao hoạt dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of a bursa, typically in the knee, elbow or shoulder.

Vietnamese Meaning

Viêm bao hoạt dịch, thường xảy ra ở đầu gối, khuỷu tay hoặc vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He developed bursitis in his hip from running too much."

    "Anh ấy bị viêm bao hoạt dịch ở hông do chạy quá nhiều."

  • "Treatment for bursitis includes rest, ice, and physical therapy."

    "Điều trị viêm bao hoạt dịch bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá và vật lý trị liệu."

  • "Chronic bursitis can lead to limited range of motion."

    "Viêm bao hoạt dịch mãn tính có thể dẫn đến hạn chế phạm vi chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bursa bao hoạt dịch (một túi nhỏ chứa dịch lỏng làm đệm cho khớp)
Adjective bursal thuộc về bao hoạt dịch
Noun bursectomy thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βύρσα (búrsa)
Late Latin
bursa ('purse, bag')
New Latin
bursitis ('inflammation of the bursa')
English
bursitis

Cái "Túi" trong Cơ thể

Từ 'bursitis' có nguồn gốc rất thú vị. Nó được ghép từ 'bursa', trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'cái ví', và hậu tố '-itis' có nghĩa là 'viêm'. Trong y học, 'bursa' là một bao chứa dịch lỏng hoạt động như một lớp đệm giữa xương và gân. Vì vậy, 'bursitis' có nghĩa đen là 'viêm cái túi', mô tả chính xác tình trạng sưng đau của các túi đệm này trong khớp của bạn.

Usage Note

Bursitis là tình trạng viêm của bursa, một túi chứa đầy chất lỏng hoạt dịch có tác dụng đệm giữa xương, gân và cơ gần khớp. Khi bursa bị viêm, nó có thể gây đau, cứng khớp và hạn chế vận động. Bursitis thường do lặp đi lặp lại một động tác, chấn thương hoặc nhiễm trùng. Phân biệt với viêm khớp (arthritis), một tình trạng viêm khớp nói chung.

Prepositions

in of

‘Bursitis *in* the shoulder’ chỉ vị trí viêm bao hoạt dịch. ‘Bursitis *of* the knee’ chỉ viêm bao hoạt dịch ở đầu gối, nhấn mạnh đến bộ phận bị ảnh hưởng. Cả hai cách dùng đều chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bursitis
  • acute bursitis
    (viêm bao hoạt dịch cấp tính)
  • chronic bursitis
    (viêm bao hoạt dịch mãn tính)
  • septic bursitis
    (viêm bao hoạt dịch nhiễm trùng)
  • traumatic bursitis
    (viêm bao hoạt dịch do chấn thương)
Verb + bursitis
  • develop bursitis
    (bị viêm bao hoạt dịch)
  • suffer from bursitis
    (mắc bệnh viêm bao hoạt dịch)
  • treat bursitis
    (điều trị viêm bao hoạt dịch)
  • diagnose bursitis
    (chẩn đoán viêm bao hoạt dịch)
Bursitis in a...
  • shoulder bursitis
    (viêm bao hoạt dịch vai)
  • elbow bursitis
    (viêm bao hoạt dịch khuỷu tay)
  • hip bursitis
    (viêm bao hoạt dịch hông)
  • knee bursitis
    (viêm bao hoạt dịch đầu gối)

Idioms

  • housemaid's knee

    Đầu gối của người giúp việc (tên gọi khác của bệnh viêm bao hoạt dịch bánh chè, thường do quỳ gối nhiều).

    "After years of scrubbing floors, she developed a painful case of housemaid's knee."

    (Sau nhiều năm cọ sàn nhà, bà ấy đã mắc chứng 'đầu gối của người giúp việc' rất đau đớn.)

  • student's elbow / miner's elbow

    Khuỷu tay của sinh viên / thợ mỏ (tên gọi khác của bệnh viêm bao hoạt dịch mỏm khuỷu, thường do tì khuỷu tay lên bề mặt cứng trong thời gian dài).

    "He got student's elbow from leaning on his desk while studying for exams."

    (Anh ấy bị chứng 'khuỷu tay sinh viên' do tựa vào bàn học khi ôn thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bursitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm bao hoạt dịch, thường xảy ra ở đầu gối, khuỷu tay hoặc vai.

"He developed bursitis in his hip from running too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bursitis".

Biệt danh Gắn liền với Nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, nhiều loại viêm bao hoạt dịch được đặt tên theo các nghề nghiệp trong lịch sử. 'Housemaid's knee' (đầu gối của người giúp việc), 'clergyman's knee' (đầu gối của tu sĩ), và 'student's elbow' (khuỷu tay của sinh viên) là những ví dụ. Những cái tên này không chỉ mô tả nguyên nhân gây bệnh mà còn phản ánh hình ảnh về các tầng lớp lao động và hoạt động thường ngày trong xã hội xưa.

Bệnh của Lối sống Hiện đại

Ngày nay, viêm bao hoạt dịch thường được coi là một dạng 'chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại' (Repetitive Strain Injury - RSI). Nó không chỉ liên quan đến lao động chân tay mà còn phổ biến ở nhân viên văn phòng (do dùng chuột máy tính), vận động viên (quần vợt, golf) và nhạc sĩ. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách chúng ta làm việc và giải trí đã ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào.