(Top Banner Ad)
arthritis
B2
Danh từ B2 Y học

arthritis

UK: /ɑːˈθraɪtɪs/ • US: /ɑːrˈθraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viêm khớp viêm đa khớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of one or more joints, causing pain and stiffness that can worsen with age.

Vietnamese Meaning

Viêm một hoặc nhiều khớp, gây đau và cứng khớp, có thể trở nên tồi tệ hơn theo tuổi tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from severe arthritis in her hands."

    "Cô ấy bị viêm khớp nặng ở tay."

  • "Regular exercise can help manage the symptoms of arthritis."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh viêm khớp."

  • "The doctor diagnosed him with arthritis after examining his swollen joints."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm khớp sau khi khám các khớp sưng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arthritic Người mắc bệnh viêm khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arthron (joint) + -itis (inflammation)

Nguồn gốc của 'arthritis'

Từ 'arthritis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'arthron' (khớp) và '-itis' (viêm). Nó mô tả tình trạng viêm nhiễm ở các khớp, một căn bệnh đã được biết đến từ thời cổ đại. Người xưa đã quan sát và ghi nhận các triệu chứng của bệnh này, mặc dù họ chưa có các phương pháp điều trị hiện đại như ngày nay.

Usage Note

Arthritis là một thuật ngữ chung bao gồm hơn 100 loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến khớp, các mô xung quanh khớp và các mô liên kết khác. Các loại phổ biến nhất bao gồm viêm xương khớp (osteoarthritis) và viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis). Sự khác biệt quan trọng nằm ở nguyên nhân: viêm xương khớp là do hao mòn sụn khớp, còn viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn dịch.

Prepositions

in of

in: sử dụng khi nói về sự ảnh hưởng của bệnh viêm khớp *ở* một bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: arthritis in the knee). of: sử dụng để chỉ loại viêm khớp cụ thể (ví dụ: a type of arthritis of the spine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arthritis
  • severe severe arthritis
    (viêm khớp nghiêm trọng)
  • chronic chronic arthritis
    (viêm khớp mãn tính)
  • rheumatoid rheumatoid arthritis
    (viêm khớp dạng thấp)
Verb + arthritis
  • develop develop arthritis
    (phát triển bệnh viêm khớp)
  • suffer from suffer from arthritis
    (chịu đựng bệnh viêm khớp)
  • treat treat arthritis
    (điều trị viêm khớp)

Idioms

  • pain in the neck/back

    một điều gây khó chịu, phiền toái (liên hệ đến sự đau nhức, khó chịu)

    "Dealing with this bureaucracy is a real pain in the neck."

    (Giải quyết cái thủ tục hành chính này thật là một điều phiền toái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arthritis

Danh từ
Lật mặt

Viêm một hoặc nhiều khớp, gây đau và cứng khớp, có thể trở nên tồi tệ hơn theo tuổi tác.

"She suffers from severe arthritis in her hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arthritis".

Quan niệm về sức khỏe và tuổi già

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bệnh viêm khớp thường được xem là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống lành mạnh và vận động thường xuyên được khuyến khích để giảm thiểu các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.