(Top Banner Ad)
inflammation of the bursa
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học

inflammation of the bursa

Nghĩa tiếng Việt

viêm bao hoạt dịch sưng bao hoạt dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation (swelling, pain, and irritation) of a bursa.

Vietnamese Meaning

Viêm (sưng, đau và kích ứng) một bao hoạt dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed him with inflammation of the bursa in his hip."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm bao hoạt dịch ở hông."

  • "Inflammation of the bursa can cause significant pain and limited range of motion."

    "Viêm bao hoạt dịch có thể gây ra đau đớn đáng kể và hạn chế phạm vi chuyển động."

  • "Treatment for inflammation of the bursa often includes rest, ice, and physical therapy."

    "Điều trị viêm bao hoạt dịch thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation Sự viêm nhiễm, tình trạng sưng đỏ, đau nhức do nhiễm trùng hoặc tổn thương.
Verb inflame Làm viêm, gây sưng đỏ và đau; kích thích, làm nóng giận.
Adjective inflammatory Có tính chất viêm, gây viêm; kích động, gây tức giận.
Noun bursa Bao hoạt dịch (một túi nhỏ chứa dịch lỏng ở gần khớp, giúp giảm ma sát).
Adjective bursal Thuộc về bao hoạt dịch.
Noun bursitis Viêm bao hoạt dịch (tên bệnh lý cụ thể cho 'inflammation of the bursa').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flamma
Latin
inflammare
Latin
inflammatio
Ancient Greek
býrsa
Late Latin
bursa
Medieval Latin
bursa

Nguồn gốc của 'Inflammation' (Viêm)

Từ 'inflammation' xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio', có nghĩa là 'sự đốt cháy' hoặc 'sự bùng lên'. Nó được hình thành từ động từ 'inflammare' ('đốt cháy'), kết hợp giữa tiền tố 'in-' (vào trong) và 'flamma' (ngọn lửa). Điều này phản ánh chính xác cảm giác nóng rát, sưng tấy và đỏ bừng thường thấy khi một bộ phận cơ thể bị viêm, giống như bị lửa đốt.

Nguồn gốc của 'Bursa' (Bao hoạt dịch)

Từ 'bursa' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'býrsa', nghĩa là 'da' hoặc 'túi da'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'bursa' với nghĩa là 'túi da' hoặc 'cái ví'. Trong y học, nó mô tả một cấu trúc giống như túi nhỏ chứa dịch khớp, giúp giảm ma sát giữa xương, gân và cơ xung quanh khớp. Nghĩa 'túi' vẫn được giữ nguyên trong thuật ngữ này cho đến ngày nay.

Usage Note

Bursa (số nhiều: bursae hoặc bursas) là một túi chứa đầy chất lỏng hoạt dịch, đóng vai trò như một lớp đệm giữa xương, gân và cơ xung quanh khớp. Viêm bao hoạt dịch xảy ra khi bao hoạt dịch bị viêm. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là khi mô tả các bệnh liên quan đến khớp như viêm bao hoạt dịch khuỷu tay, viêm bao hoạt dịch đầu gối, v.v. Mức độ trang trọng cao, thường thấy trong các tài liệu y khoa hoặc trao đổi giữa các chuyên gia.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, trong trường hợp này là 'viêm của bao hoạt dịch', tức là bao hoạt dịch là đối tượng bị viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflammation of the bursa
  • Acute acute inflammation of the bursa
    (Viêm bao hoạt dịch cấp tính (khởi phát đột ngột và dữ dội).)
  • Chronic chronic inflammation of the bursa
    (Viêm bao hoạt dịch mãn tính (kéo dài trong thời gian dài).)
  • Painful painful inflammation of the bursa
    (Viêm bao hoạt dịch gây đau đớn.)
  • Severe severe inflammation of the bursa
    (Viêm bao hoạt dịch nghiêm trọng.)
  • Septic septic inflammation of the bursa
    (Viêm bao hoạt dịch nhiễm trùng (do vi khuẩn).)
Verb + inflammation of the bursa
  • Develop develop inflammation of the bursa
    (Bị viêm bao hoạt dịch, phát triển viêm bao hoạt dịch.)
  • Suffer from suffer from inflammation of the bursa
    (Mắc phải/chịu đựng tình trạng viêm bao hoạt dịch.)
  • Diagnose diagnose inflammation of the bursa
    (Chẩn đoán viêm bao hoạt dịch.)
  • Treat treat inflammation of the bursa
    (Điều trị viêm bao hoạt dịch.)
  • Relieve relieve inflammation of the bursa
    (Giảm nhẹ/làm dịu tình trạng viêm bao hoạt dịch.)

Idioms

  • Diagnosis of inflammation of the bursa

    Chẩn đoán viêm bao hoạt dịch

    "The doctor performed several tests for the accurate diagnosis of inflammation of the bursa."

    (Bác sĩ đã thực hiện một số xét nghiệm để chẩn đoán chính xác tình trạng viêm bao hoạt dịch.)

  • Treatment for inflammation of the bursa

    Điều trị viêm bao hoạt dịch

    "Effective treatment for inflammation of the bursa often includes rest and anti-inflammatory medication."

    (Việc điều trị hiệu quả cho viêm bao hoạt dịch thường bao gồm nghỉ ngơi và dùng thuốc chống viêm.)

  • Symptoms of inflammation of the bursa

    Các triệu chứng của viêm bao hoạt dịch

    "Common symptoms of inflammation of the bursa include pain, swelling, and tenderness around the affected joint."

    (Các triệu chứng phổ biến của viêm bao hoạt dịch bao gồm đau, sưng và đau khi chạm vào quanh khớp bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammation of the bursa

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Viêm (sưng, đau và kích ứng) một bao hoạt dịch.

"The doctor diagnosed him with inflammation of the bursa in his hip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammation of the bursa".

Tên gọi dân gian của bệnh viêm bao hoạt dịch

Trong văn hóa phương Tây, một số trường hợp viêm bao hoạt dịch cụ thể thường được biết đến với những cái tên dân gian phản ánh nguyên nhân hoặc đối tượng mắc bệnh phổ biến. Ví dụ: 'housemaid's knee' (đầu gối của người giúp việc) dùng để chỉ viêm bao hoạt dịch ở đầu gối do quỳ gối nhiều, hoặc 'student's elbow' (khuỷu tay của sinh viên) dùng để chỉ viêm bao hoạt dịch quanh khuỷu tay do tựa khuỷu tay lên bàn thường xuyên. Những tên gọi này giúp dễ hình dung về tình trạng và đối tượng mắc phải.

Phương pháp RICE trong điều trị ban đầu

Trong y học phương Tây, khi gặp các chấn thương mô mềm như viêm bao hoạt dịch, phương pháp điều trị ban đầu phổ biến thường được khuyến nghị là R.I.C.E. Đây là viết tắt của: Rest (Nghỉ ngơi), Ice (Chườm đá), Compression (Băng ép), và Elevation (Nâng cao chi bị thương). Phương pháp này giúp giảm sưng, giảm đau và thúc đẩy quá trình hồi phục hiệu quả, được xem là một kiến thức cơ bản trong sơ cứu chấn thương.