(Top Banner Ad)
buser
Dịch vụ nhà hàng, Khách sạn

buser

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus xe buýt
Noun buser / bus rider người đi xe buýt
Verb to bus đi bằng xe buýt, vận chuyển bằng xe buýt
Noun bus stop trạm xe buýt, điểm dừng xe buýt
Noun bus driver tài xế xe buýt
Noun busing / bussing sự di chuyển bằng xe buýt

Subject Area

Dịch vụ nhà hàng, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all')
French
omnibus
English (c. 1829)
(omnibus) > bus
English (20th Century)
bus + -er -> buser

Nguồn Gốc Của 'Buser'

Từ 'buser' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người) vào sau từ 'bus' (xe buýt). Mặc dù cách cấu tạo từ này hoàn toàn hợp lý (giống như 'drive' -> 'driver'), 'buser' là một từ không phổ biến. Người bản xứ thường dùng 'bus rider' hoặc 'bus passenger' (hành khách xe buýt) hơn.

Từ 'Omnibus' Nghĩa là 'Cho Tất Cả Mọi Người'

Từ 'bus' thực chất là dạng viết tắt của 'omnibus', một từ Latin có nghĩa là 'cho tất cả'. Loại xe ngựa công cộng đầu tiên ở Pháp vào những năm 1820 được đặt tên là 'omnibus' để nhấn mạnh rằng nó phục vụ tất cả mọi người, không phân biệt tầng lớp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buser
  • regular buser
    (người đi xe buýt thường xuyên)
  • frequent buser
    (người hay đi xe buýt)
  • daily buser
    (người đi xe buýt hàng ngày)
Noun + buser
  • city buser
    (người đi xe buýt trong thành phố)
  • student buser
    (học sinh đi xe buýt)
  • commuter buser
    (người đi làm bằng xe buýt)

Idioms

  • to throw someone under the bus

    Phản bội ai đó hoặc đổ lỗi cho họ để cứu lấy bản thân.

    "She threw her colleague under the bus to avoid being fired."

    (Cô ấy đã đổ hết tội cho đồng nghiệp để tránh bị sa thải.)

  • to miss the bus

    Bỏ lỡ một cơ hội quan trọng.

    "The application deadline was yesterday. I'm afraid you've missed the bus."

    (Hạn chót nộp đơn là hôm qua. Tôi e là bạn đã bỏ lỡ cơ hội rồi.)

  • like waiting for a bus

    Miêu tả việc bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu không thấy, rồi đột nhiên nhiều thứ tương tự lại đến cùng một lúc.

    "I hadn't received any job offers for months, and now I have three! It's like waiting for a bus."

    (Tôi đã không nhận được lời mời làm việc nào trong nhiều tháng, và bây giờ tôi có tới ba lời mời! Đúng là như chờ xe buýt vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buser

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buser".

Văn hóa Cảm ơn Tài xế

Ở nhiều nơi nói tiếng Anh như Vương quốc Anh, Ireland và một số vùng của Canada, hành khách thường có thói quen nói 'Thank you' (Cảm ơn) với tài xế khi họ xuống xe. Đây là một hành động lịch sự nhỏ nhưng rất phổ biến, thể hiện sự trân trọng đối với công việc của tài xế.

Rosa Parks và Cuộc Tẩy chay Xe buýt

Xe buýt là một biểu tượng quan trọng trong Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ. Năm 1955, Rosa Parks, một phụ nữ Mỹ gốc Phi, đã từ chối nhường ghế cho một người da trắng trên xe buýt. Hành động của bà đã châm ngòi cho cuộc Tẩy chay Xe buýt Montgomery, một sự kiện lớn dẫn đến việc chấm dứt phân biệt chủng tộc trên các phương tiện công cộng ở Mỹ.