buser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus | xe buýt |
| Noun | buser / bus rider | người đi xe buýt |
| Verb | to bus | đi bằng xe buýt, vận chuyển bằng xe buýt |
| Noun | bus stop | trạm xe buýt, điểm dừng xe buýt |
| Noun | bus driver | tài xế xe buýt |
| Noun | busing / bussing | sự di chuyển bằng xe buýt |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular buser (người đi xe buýt thường xuyên)
-
frequent buser (người hay đi xe buýt)
-
daily buser (người đi xe buýt hàng ngày)
-
city buser (người đi xe buýt trong thành phố)
-
student buser (học sinh đi xe buýt)
-
commuter buser (người đi làm bằng xe buýt)
Idioms
-
to throw someone under the bus
Phản bội ai đó hoặc đổ lỗi cho họ để cứu lấy bản thân.
"She threw her colleague under the bus to avoid being fired."
(Cô ấy đã đổ hết tội cho đồng nghiệp để tránh bị sa thải.)
-
to miss the bus
Bỏ lỡ một cơ hội quan trọng.
"The application deadline was yesterday. I'm afraid you've missed the bus."
(Hạn chót nộp đơn là hôm qua. Tôi e là bạn đã bỏ lỡ cơ hội rồi.)
-
like waiting for a bus
Miêu tả việc bạn chờ đợi điều gì đó rất lâu không thấy, rồi đột nhiên nhiều thứ tương tự lại đến cùng một lúc.
"I hadn't received any job offers for months, and now I have three! It's like waiting for a bus."
(Tôi đã không nhận được lời mời làm việc nào trong nhiều tháng, và bây giờ tôi có tới ba lời mời! Đúng là như chờ xe buýt vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buser
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buser".
