(Top Banner Ad)
bus
A1
danh từ A1

bus

UK: /bʌs/ • US: /bʌs/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt xe khách (trong một số trường hợp)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large motor vehicle carrying passengers by road, typically one serving the public on a fixed route and for a fare.

Vietnamese Meaning

Một loại xe cơ giới lớn chở hành khách trên đường, thường là xe phục vụ công cộng trên một tuyến đường cố định và có thu phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take the bus to school every day."

    "Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày."

  • "The bus was crowded this morning."

    "Xe buýt đông nghẹt sáng nay."

  • "She missed the bus and was late for work."

    "Cô ấy lỡ chuyến xe buýt và bị trễ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus xe buýt
Verb to bus chở (ai đó) bằng xe buýt, đi lại bằng xe buýt
Noun busing / bussing việc đi lại hoặc vận chuyển bằng xe buýt
Noun (Compound) bus driver tài xế xe buýt
Noun (Compound) bus stop trạm dừng xe buýt
Noun (Compound) bus station bến xe buýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus
French
(voiture) omnibus
English
omnibus
English (clipped)
bus

Chiếc xe 'Dành cho Tất cả'

Từ 'bus' thực chất là một dạng viết tắt của 'omnibus'. Trong tiếng Latin, 'omnibus' có nghĩa là 'dành cho tất cả'. Tên gọi này bắt nguồn từ Pháp vào những năm 1820 cho một loại xe ngựa công cộng, phản ánh đúng mục đích của phương tiện này: phục vụ mọi người dân, không phân biệt tầng lớp.

Usage Note

Từ 'bus' thường chỉ phương tiện giao thông công cộng cỡ lớn, chạy theo tuyến cố định và thu phí. Khác với 'coach' (xe khách đường dài) thường thoải mái hơn và đi các tuyến xa hơn, hoặc 'van' (xe tải nhỏ, xe bán tải) dùng để chở hàng hoặc số lượng ít người. 'Minibus' là xe buýt cỡ nhỏ, thường chở ít khách hơn.

Prepositions

on by

'On' được dùng khi nói đến việc đi trên xe buýt như một phương tiện giao thông: 'I'm on the bus.' ('Tôi đang trên xe buýt'). 'By' được dùng khi nói về việc di chuyển bằng xe buýt nói chung: 'I go to work by bus.' ('Tôi đi làm bằng xe buýt').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bus
  • catch a bus
    (bắt xe buýt, lên xe buýt kịp lúc)
  • miss the bus
    (lỡ chuyến xe buýt)
  • get on/off the bus
    (lên/xuống xe buýt)
  • take a bus
    (đi xe buýt (chọn xe buýt làm phương tiện))
  • wait for a bus
    (đợi xe buýt)
Adjective / Noun + bus
  • double-decker bus
    (xe buýt hai tầng)
  • school bus
    (xe buýt trường học)
  • shuttle bus
    (xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn, cố định))
  • crowded bus
    (xe buýt đông đúc)
bus + Noun
  • bus fare
    (giá vé xe buýt)
  • bus route
    (tuyến xe buýt)
  • bus lane
    (làn đường dành cho xe buýt)
  • bus ticket
    (vé xe buýt)

Idioms

  • throw someone under the bus

    Bán đứng ai đó; đổ lỗi cho người khác để cứu lấy mình hoặc tránh bị chỉ trích.

    "When the project failed, the manager threw his assistant under the bus."

    (Khi dự án thất bại, người quản lý đã đổ hết tội cho trợ lý của mình.)

  • miss the bus

    Bỏ lỡ một cơ hội tốt, thường là do phản ứng chậm chạp.

    "The company missed the bus on developing smartphones and fell behind its competitors."

    (Công ty đó đã bỏ lỡ cơ hội phát triển điện thoại thông minh và bị tụt lại phía sau các đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus

danh từ
Lật mặt

Một loại xe cơ giới lớn chở hành khách trên đường, thường là xe phục vụ công cộng trên một tuyến đường cố định và có thu phí.

"I take the bus to school every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus".

Biểu tượng màu đỏ của London

Xe buýt hai tầng màu đỏ (double-decker bus) không chỉ là một phương tiện giao thông công cộng mà còn là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng toàn cầu của London và Vương quốc Anh. Hình ảnh của chúng gắn liền với thành phố và thường xuất hiện trong phim ảnh, nghệ thuật và du lịch.

Xe buýt màu vàng đến trường ở Mỹ

Ở Mỹ, chiếc xe buýt màu vàng là hình ảnh quen thuộc gắn liền với tuổi thơ và việc đi học. Màu vàng đặc trưng này (tên chính thức là 'National School Bus Glossy Yellow') được chọn vào năm 1939 vì dễ nhận thấy nhất vào lúc sáng sớm và chiều muộn, giúp đảm bảo an toàn tối đa cho học sinh.