bus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large motor vehicle carrying passengers by road, typically one serving the public on a fixed route and for a fare.
Vietnamese Meaning
Một loại xe cơ giới lớn chở hành khách trên đường, thường là xe phục vụ công cộng trên một tuyến đường cố định và có thu phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I take the bus to school every day."
"Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày."
-
"The bus was crowded this morning."
"Xe buýt đông nghẹt sáng nay."
-
"She missed the bus and was late for work."
"Cô ấy lỡ chuyến xe buýt và bị trễ làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus | xe buýt |
| Verb | to bus | chở (ai đó) bằng xe buýt, đi lại bằng xe buýt |
| Noun | busing / bussing | việc đi lại hoặc vận chuyển bằng xe buýt |
| Noun (Compound) | bus driver | tài xế xe buýt |
| Noun (Compound) | bus stop | trạm dừng xe buýt |
| Noun (Compound) | bus station | bến xe buýt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bus' thường chỉ phương tiện giao thông công cộng cỡ lớn, chạy theo tuyến cố định và thu phí. Khác với 'coach' (xe khách đường dài) thường thoải mái hơn và đi các tuyến xa hơn, hoặc 'van' (xe tải nhỏ, xe bán tải) dùng để chở hàng hoặc số lượng ít người. 'Minibus' là xe buýt cỡ nhỏ, thường chở ít khách hơn.
Prepositions
'On' được dùng khi nói đến việc đi trên xe buýt như một phương tiện giao thông: 'I'm on the bus.' ('Tôi đang trên xe buýt'). 'By' được dùng khi nói về việc di chuyển bằng xe buýt nói chung: 'I go to work by bus.' ('Tôi đi làm bằng xe buýt').
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch a bus (bắt xe buýt, lên xe buýt kịp lúc)
-
miss the bus (lỡ chuyến xe buýt)
-
get on/off the bus (lên/xuống xe buýt)
-
take a bus (đi xe buýt (chọn xe buýt làm phương tiện))
-
wait for a bus (đợi xe buýt)
-
double-decker bus (xe buýt hai tầng)
-
school bus (xe buýt trường học)
-
shuttle bus (xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn, cố định))
-
crowded bus (xe buýt đông đúc)
-
bus fare (giá vé xe buýt)
-
bus route (tuyến xe buýt)
-
bus lane (làn đường dành cho xe buýt)
-
bus ticket (vé xe buýt)
Idioms
-
throw someone under the bus
Bán đứng ai đó; đổ lỗi cho người khác để cứu lấy mình hoặc tránh bị chỉ trích.
"When the project failed, the manager threw his assistant under the bus."
(Khi dự án thất bại, người quản lý đã đổ hết tội cho trợ lý của mình.)
-
miss the bus
Bỏ lỡ một cơ hội tốt, thường là do phản ứng chậm chạp.
"The company missed the bus on developing smartphones and fell behind its competitors."
(Công ty đó đã bỏ lỡ cơ hội phát triển điện thoại thông minh và bị tụt lại phía sau các đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus
danh từMột loại xe cơ giới lớn chở hành khách trên đường, thường là xe phục vụ công cộng trên một tuyến đường cố định và có thu phí.
"I take the bus to school every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus".
