(Top Banner Ad)
bus stop
A1
danh từ A1 Giao thông vận tải

bus stop

UK: /ˈbʌs stɒp/ • US: /ˈbʌs stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

trạm xe buýt bến xe buýt (nhỏ) điểm dừng xe buýt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated place where a public bus stops for passengers to board or alight.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định nơi xe buýt công cộng dừng để hành khách lên hoặc xuống xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited at the bus stop for twenty minutes."

    "Tôi đã đợi ở trạm xe buýt hai mươi phút."

  • "The bus stop is right across the street."

    "Trạm xe buýt ở ngay bên kia đường."

  • "There's no shelter at this bus stop."

    "Không có chỗ trú mưa tại trạm xe buýt này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus xe buýt
Verb stop dừng lại
Noun stop điểm dừng, trạm dừng
Noun bus station bến xe buýt, trạm xe buýt lớn
Noun bus driver tài xế xe buýt
Noun bus shelter nhà chờ xe buýt
Noun bus fare tiền vé xe buýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all')
French
voiture omnibus ('carriage for all')
English
bus (shortened from omnibus)
Old English
stoppian ('to stop up, staunch')
Modern English
stop
Modern English (c. 1900s)
bus stop (compound noun)

Xe buýt: Phương tiện 'cho tất cả mọi người'

Từ 'bus' là dạng viết tắt của từ Latin 'omnibus', có nghĩa là 'cho tất cả'. Tên gọi này bắt nguồn từ một dịch vụ xe ngựa công cộng ở Pháp vào những năm 1820, được tạo ra để phục vụ mọi tầng lớp người dân. Ý tưởng về một phương tiện vận chuyển 'cho tất cả' đã lan rộng khắp thế giới.

Sự kết hợp đơn giản và hiệu quả

'Bus stop' là một danh từ ghép được hình thành bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'bus' (xe buýt) và 'stop' (điểm dừng). Nó mô tả chính xác chức năng của địa điểm: nơi xe buýt dừng lại. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi hệ thống xe buýt công cộng bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở các thành phố.

Usage Note

Thuật ngữ 'bus stop' chỉ một địa điểm vật lý cụ thể. Nó thường được đánh dấu bằng biển báo, vạch kẻ đường hoặc một nhà chờ nhỏ. Khác với 'bus station' (bến xe buýt) là một khu vực lớn hơn với nhiều tuyến xe và cơ sở vật chất hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'I'm waiting at the bus stop.' (Tôi đang đợi ở trạm xe buýt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bus stop
  • wait at the bus stop
    (chờ ở trạm xe buýt)
  • get off at the bus stop
    (xuống xe ở trạm xe buýt)
  • miss the bus stop
    (lỡ trạm xe buýt)
  • run for the bus stop
    (chạy đến trạm xe buýt (để bắt xe))
  • pass a bus stop
    (đi qua một trạm xe buýt)
Adjective + bus stop
  • the next bus stop
    (trạm xe buýt tiếp theo)
  • the nearest bus stop
    (trạm xe buýt gần nhất)
  • a crowded bus stop
    (một trạm xe buýt đông đúc)
  • a designated bus stop
    (một trạm xe buýt được chỉ định)
Preposition + bus stop
  • at the bus stop
    (tại trạm xe buýt)
  • near the bus stop
    (gần trạm xe buýt)
  • opposite the bus stop
    (đối diện trạm xe buýt)

Idioms

  • This is my stop.

    Đây là trạm tôi xuống. (Một câu nói phổ biến khi bạn cần xuống xe buýt hoặc tàu).

    "Excuse me, I need to get past. This is my stop."

    (Xin lỗi, cho tôi đi qua với. Đây là trạm tôi xuống rồi.)

  • The next stop is...

    Trạm dừng tiếp theo là... (Đây là một thông báo tự động hoặc từ tài xế trên xe).

    "The announcement said, 'The next stop is the City Museum.'"

    (Thông báo trên loa nói: 'Trạm dừng tiếp theo là Bảo tàng Thành phố.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus stop

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định nơi xe buýt công cộng dừng để hành khách lên hoặc xuống xe.

"I waited at the bus stop for twenty minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it started to rain heavily, we waited at the bus stop.
Bởi vì trời bắt đầu mưa lớn, chúng tôi đã đợi ở trạm xe buýt.
Phủ định
Even though the bus was late, we didn't leave the bus stop.
Mặc dù xe buýt đến muộn, chúng tôi vẫn không rời khỏi trạm xe buýt.
Nghi vấn
If you miss the last bus, will you wait at the bus stop until morning?
Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, bạn sẽ đợi ở trạm xe buýt đến sáng chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bus stop is so crowded makes me uncomfortable.
Việc trạm xe buýt quá đông đúc khiến tôi không thoải mái.
Phủ định
Whether there's a bench at the bus stop isn't my concern.
Việc có ghế chờ ở trạm xe buýt hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Where the new bus stop will be located is still unclear.
Vị trí của trạm xe buýt mới ở đâu vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus stop, where people wait for the bus, is always crowded in the morning.
Trạm xe buýt, nơi mọi người chờ xe buýt, luôn đông đúc vào buổi sáng.
Phủ định
This is not the bus stop that provides shelter from the rain.
Đây không phải là trạm xe buýt có chỗ trú mưa.
Nghi vấn
Is that the bus stop where the accident happened last night?
Có phải đó là trạm xe buýt nơi vụ tai nạn xảy ra tối qua không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the bus will be late at the bus stop.
Nếu trời mưa, xe buýt sẽ trễ ở trạm xe buýt.
Phủ định
If you don't arrive early, you won't find a seat at the bus stop.
Nếu bạn không đến sớm, bạn sẽ không tìm được chỗ ngồi ở trạm xe buýt.
Nghi vấn
Will the bus be crowded if I wait at this bus stop?
Xe buýt có đông không nếu tôi đợi ở trạm xe buýt này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus stop".

Văn hóa xếp hàng (The Queuing Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc xếp thành một hàng (queue) ngay ngắn khi chờ xe buýt là một quy tắc xã hội bất thành văn. Mọi người sẽ tự động đứng vào cuối hàng khi đến. Việc chen lấn hoặc cắt hàng bị coi là hành động rất thô lỗ và sẽ bị người khác nhắc nhở.

Nhà chờ thông minh và nghệ thuật công cộng

Các trạm xe buýt ở phương Tây không chỉ là nơi trú mưa nắng. Nhiều nhà chờ được trang bị bảng điện tử hiển thị thời gian xe đến theo thời gian thực, bản đồ tuyến đường, và đôi khi có cả Wi-Fi miễn phí. Ngoài ra, không gian tại trạm xe buýt thường được tận dụng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật công cộng hoặc các quảng cáo sáng tạo, làm cho chúng trở nên sinh động hơn.