bus driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who drives a bus as their job.
Vietnamese Meaning
Một người lái xe buýt như là công việc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus driver greeted the passengers with a smile."
"Người lái xe buýt chào đón hành khách bằng một nụ cười."
-
"The bus driver expertly navigated the crowded city streets."
"Người lái xe buýt điều khiển xe một cách khéo léo trên những con phố đông đúc của thành phố."
-
"She's been a bus driver for over 20 years."
"Cô ấy đã là một lái xe buýt hơn 20 năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người điều khiển phương tiện xe buýt. Nghề nghiệp này đòi hỏi bằng lái xe chuyên dụng và kiến thức về luật giao thông, tuyến đường.
Prepositions
"for" được sử dụng để chỉ nơi làm việc hoặc công ty mà người lái xe làm việc. Ví dụ: He works as a bus driver for the city council.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced bus driver (tài xế xe buýt giàu kinh nghiệm)
-
friendly a friendly bus driver (tài xế xe buýt thân thiện)
-
rude a rude bus driver (tài xế xe buýt thô lỗ)
-
thank thank the bus driver (cảm ơn tài xế xe buýt)
-
hire hire a bus driver (thuê một tài xế xe buýt)
-
school school bus driver (tài xế xe buýt trường học)
-
city city bus driver (tài xế xe buýt thành phố)
Idioms
-
To drive like a bus driver
Lái xe cẩu thả, phóng nhanh (Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lái xe gấp gáp hoặc liều lĩnh, tuy nhiên nghĩa này đang thay đổi)
"I'm always scared when my uncle drives; he drives like a bus driver."
(Tôi luôn sợ khi chú tôi lái xe; chú ấy lái xe rất ẩu.)
-
A professional bus driver
Tài xế xe buýt chuyên nghiệp (Cụm từ cố định nhấn mạnh kinh nghiệm và kỹ năng)
"You need patience to become a professional bus driver in London."
(Bạn cần sự kiên nhẫn để trở thành một tài xế xe buýt chuyên nghiệp ở London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus driver
danh từMột người lái xe buýt như là công việc của họ.
"The bus driver greeted the passengers with a smile."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus driver carefully navigated the crowded streets. |
Người lái xe buýt cẩn thận điều khiển xe trên những con phố đông đúc. |
| Phủ định | The bus driver didn't recklessly drive through the intersection. |
Người lái xe buýt đã không lái xe ẩu qua ngã tư. |
| Nghi vấn | Does the bus driver usually arrive on time? |
Người lái xe buýt có thường đến đúng giờ không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bus driver is so friendly today! |
Ồ, hôm nay bác tài xế xe buýt thật thân thiện! |
| Phủ định | Hey, the bus driver isn't stopping at my stop! |
Này, bác tài xế xe buýt không dừng ở trạm của tôi kìa! |
| Nghi vấn | Oh, is that the new bus driver? |
Ôi, đó có phải là bác tài xế xe buýt mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus driver".
