(Top Banner Ad)
bus driver
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus driver

UK: /ˈbʌs ˌdraɪvə(r)/ • US: /ˈbʌs ˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe buýt người lái xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drives a bus as their job.

Vietnamese Meaning

Một người lái xe buýt như là công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus driver greeted the passengers with a smile."

    "Người lái xe buýt chào đón hành khách bằng một nụ cười."

  • "The bus driver expertly navigated the crowded city streets."

    "Người lái xe buýt điều khiển xe một cách khéo léo trên những con phố đông đúc của thành phố."

  • "She's been a bus driver for over 20 years."

    "Cô ấy đã là một lái xe buýt hơn 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus Xe buýt
Verb drive Lái xe, điều khiển
Noun driver Người lái xe, tài xế
Noun driving Việc lái xe
Adjective driven Bị thúc đẩy, có động lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus
English (1830s)
bus
Old English
drīfan
English (Modern Compound)
bus driver

Nguồn Gốc Của 'Bus Driver'

Từ 'bus' là chữ viết tắt của 'omnibus,' một từ tiếng Latin có nghĩa là 'dành cho tất cả mọi người.' Từ này được sử dụng từ những năm 1830 để chỉ phương tiện vận tải công cộng. Khi kết hợp với 'driver' (người lái), 'bus driver' chỉ người điều khiển chiếc xe phục vụ cộng đồng này, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của họ trong hệ thống giao thông đô thị hiện đại.

Usage Note

Chỉ người điều khiển phương tiện xe buýt. Nghề nghiệp này đòi hỏi bằng lái xe chuyên dụng và kiến thức về luật giao thông, tuyến đường.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ nơi làm việc hoặc công ty mà người lái xe làm việc. Ví dụ: He works as a bus driver for the city council.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus driver
  • experienced an experienced bus driver
    (tài xế xe buýt giàu kinh nghiệm)
  • friendly a friendly bus driver
    (tài xế xe buýt thân thiện)
  • rude a rude bus driver
    (tài xế xe buýt thô lỗ)
Verb + bus driver
  • thank thank the bus driver
    (cảm ơn tài xế xe buýt)
  • hire hire a bus driver
    (thuê một tài xế xe buýt)
Noun + bus driver (Type)
  • school school bus driver
    (tài xế xe buýt trường học)
  • city city bus driver
    (tài xế xe buýt thành phố)

Idioms

  • To drive like a bus driver

    Lái xe cẩu thả, phóng nhanh (Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lái xe gấp gáp hoặc liều lĩnh, tuy nhiên nghĩa này đang thay đổi)

    "I'm always scared when my uncle drives; he drives like a bus driver."

    (Tôi luôn sợ khi chú tôi lái xe; chú ấy lái xe rất ẩu.)

  • A professional bus driver

    Tài xế xe buýt chuyên nghiệp (Cụm từ cố định nhấn mạnh kinh nghiệm và kỹ năng)

    "You need patience to become a professional bus driver in London."

    (Bạn cần sự kiên nhẫn để trở thành một tài xế xe buýt chuyên nghiệp ở London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus driver

danh từ
Lật mặt

Một người lái xe buýt như là công việc của họ.

"The bus driver greeted the passengers with a smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus driver carefully navigated the crowded streets.
Người lái xe buýt cẩn thận điều khiển xe trên những con phố đông đúc.
Phủ định
The bus driver didn't recklessly drive through the intersection.
Người lái xe buýt đã không lái xe ẩu qua ngã tư.
Nghi vấn
Does the bus driver usually arrive on time?
Người lái xe buýt có thường đến đúng giờ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bus driver is so friendly today!
Ồ, hôm nay bác tài xế xe buýt thật thân thiện!
Phủ định
Hey, the bus driver isn't stopping at my stop!
Này, bác tài xế xe buýt không dừng ở trạm của tôi kìa!
Nghi vấn
Oh, is that the new bus driver?
Ôi, đó có phải là bác tài xế xe buýt mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus driver".

Văn hóa Cảm Ơn Tài Xế

Ở nhiều nước nói tiếng Anh (nhất là Anh, Úc, và một số thành phố ở Mỹ), việc hành khách nói 'Thank you' (Cảm ơn) hoặc 'Cheers' với tài xế khi xuống xe là một cử chỉ lịch sự rất phổ biến. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người lái xe dịch vụ công cộng, đặc biệt khi họ xuống bằng cửa sau.

Vai Trò Quan Trọng Cộng Đồng

Tài xế xe buýt thường được coi là những người phục vụ công cộng thiết yếu. Đối với nhiều cộng đồng nông thôn hoặc học sinh, tài xế xe buýt là cầu nối quan trọng, đôi khi là gương mặt thân quen giúp đảm bảo sự an toàn và kết nối xã hội hàng ngày.