(Top Banner Ad)
business intelligence analyst
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

business intelligence analyst

UK: /ˈbɪznɪs ɪnˈtɛlɪdʒəns ˈænəlɪst/ • US: /ˈbɪznɪs ɪnˈtɛlɪdʒəns ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

Nhà phân tích tình báo kinh doanh Chuyên viên phân tích BI Nhà phân tích thông tin kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who analyzes data to provide insights and recommendations that help businesses make better decisions.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin chi tiết và các đề xuất giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business intelligence analyst presented key findings to the executive team."

    "Nhà phân tích Business Intelligence đã trình bày những phát hiện quan trọng cho ban điều hành."

  • "A business intelligence analyst is responsible for creating reports and dashboards."

    "Một nhà phân tích Business Intelligence chịu trách nhiệm tạo các báo cáo và bảng điều khiển."

  • "The company hired a business intelligence analyst to improve its decision-making process."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích Business Intelligence để cải thiện quy trình ra quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Analysis Sự phân tích
Verb Analyze Phân tích
Adjective Analytical Thuộc về phân tích
Noun Intelligence Sự thông minh hoặc thông tin tình báo kinh doanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig (busy)
Latin
intelligentia (understanding)
Greek
analusis (a breaking up)
Modern English
Business Intelligence Analyst

Sự ra đời của thuật ngữ BI

Thuật ngữ 'Business Intelligence' lần đầu tiên xuất hiện trong 'Cyclopaedia of Commercial and Business Anecdotes' vào năm 1865. Tuy nhiên, khái niệm hiện đại về BI và vai trò của nhà phân tích chỉ thực sự bùng nổ sau bài báo của Hans Peter Luhn tại IBM vào năm 1958, nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ để thu thập dữ liệu tự động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh vai trò của việc phân tích dữ liệu để hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Khác với các nhà phân tích dữ liệu (data analysts) nói chung, các chuyên gia phân tích Business Intelligence tập trung vào dữ liệu kinh doanh và thường làm việc với các công cụ và nền tảng BI chuyên dụng.

Prepositions

as for in

* as: Chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'He works as a business intelligence analyst'). * for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., 'He provides insights for the company'). * in: Chỉ lĩnh vực hoặc ngành (e.g., 'He specializes in business intelligence analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Business intelligence analyst
  • Senior Senior business intelligence analyst
    (Chuyên viên phân tích dữ liệu kinh doanh cấp cao)
  • Certified Certified business intelligence analyst
    (Chuyên viên phân tích dữ liệu kinh doanh có chứng chỉ chuyên môn)
Verb + Business intelligence analyst
  • Hire Hire a business intelligence analyst
    (Thuê một chuyên viên phân tích dữ liệu kinh doanh)
  • Work as Work as a business intelligence analyst
    (Làm việc với tư cách là một chuyên viên phân tích dữ liệu kinh doanh)

Idioms

  • Crunch the numbers

    Tính toán và phân tích các con số

    "As a business intelligence analyst, she spends most of her day crunching the numbers."

    (Là một chuyên viên BI, cô ấy dành phần lớn thời gian để tính toán và phân tích các con số.)

  • Data-driven decision making

    Ra quyết định dựa trên dữ liệu

    "The business intelligence analyst promotes data-driven decision making across the company."

    (Chuyên viên phân tích BI thúc đẩy việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trong toàn công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business intelligence analyst

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin chi tiết và các đề xuất giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.

"The business intelligence analyst presented key findings to the executive team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a business intelligence analyst after graduating.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà phân tích tình báo kinh doanh sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
He is not going to hire a business intelligence analyst for this project.
Anh ấy sẽ không thuê một nhà phân tích tình báo kinh doanh cho dự án này.
Nghi vấn
Are you going to consult a business intelligence analyst before making this decision?
Bạn có định tham khảo ý kiến của một nhà phân tích tình báo kinh doanh trước khi đưa ra quyết định này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become a business intelligence analyst.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một nhà phân tích tình báo kinh doanh.
Phủ định
By next year, he won't have become a business intelligence analyst because he chose a different career path.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không trở thành một nhà phân tích tình báo kinh doanh vì anh ấy đã chọn một con đường sự nghiệp khác.
Nghi vấn
Will she have worked as a business intelligence analyst for five years by the end of this contract?
Liệu cô ấy có làm việc với tư cách là một nhà phân tích tình báo kinh doanh được năm năm vào cuối hợp đồng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business intelligence analyst".

Kỷ nguyên của 'Big Data'

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, BI Analyst được coi là 'chiếc cầu nối' giữa công nghệ thông tin và kinh doanh. Họ không chỉ là những người giỏi toán mà còn phải là những người kể chuyện qua dữ liệu (data storytelling) để giúp lãnh đạo hiểu được xu hướng thị trường.