data analyst (in a business context)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who collects, processes, and performs statistical analyses of data to identify trends and insights that can be used to make better business decisions.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia thu thập, xử lý và thực hiện phân tích thống kê dữ liệu để xác định xu hướng và thông tin chi tiết có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data analyst presented insights that led to a significant increase in sales."
"Nhà phân tích dữ liệu đã trình bày những thông tin chi tiết giúp tăng doanh số bán hàng đáng kể."
-
"Our data analyst uses Python and SQL to extract and analyze sales data."
"Nhà phân tích dữ liệu của chúng tôi sử dụng Python và SQL để trích xuất và phân tích dữ liệu bán hàng."
-
"The company is looking for a data analyst with strong communication skills."
"Công ty đang tìm kiếm một nhà phân tích dữ liệu có kỹ năng giao tiếp tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to analyze | phân tích |
| Noun | analysis | sự phân tích, bài phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
| Adjective | analytical / analytic | thuộc về phân tích, có tính phân tích |
| Noun | data | dữ liệu, số liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | data science | khoa học dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data analysts are crucial in helping businesses understand their performance, customers, and market trends. The term 'in a business context' emphasizes that the role focuses on data related to business operations, marketing, sales, finance, and other relevant areas. This role is broader than a statistician or research scientist, as it encompasses data manipulation and business acumen.
Prepositions
'as' is used to describe the role or capacity (e.g., 'He works as a data analyst'). 'for' indicates the purpose or beneficiary (e.g., 'This analysis is for the marketing department').
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior data analyst (chuyên viên phân tích dữ liệu cấp cao)
-
junior data analyst (chuyên viên phân tích dữ liệu cấp thấp)
-
lead data analyst (trưởng nhóm phân tích dữ liệu)
-
skilled data analyst (chuyên viên phân tích dữ liệu lành nghề)
-
hire a data analyst (thuê một chuyên viên phân tích dữ liệu)
-
become a data analyst (trở thành một chuyên viên phân tích dữ liệu)
-
work as a data analyst (làm công việc của một chuyên viên phân tích dữ liệu)
Idioms
-
Let the data speak for itself.
Hãy để dữ liệu tự lên tiếng. (nghĩa là đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng khách quan từ dữ liệu, không phải cảm tính).
"Instead of guessing, our data analyst advised us to let the data speak for itself to understand customer behavior."
(Thay vì đoán mò, chuyên viên phân tích dữ liệu đã khuyên chúng tôi hãy để dữ liệu tự lên tiếng để hiểu hành vi của khách hàng.)
-
Drill down into the data.
Đi sâu vào dữ liệu, phân tích chi tiết một khía cạnh cụ thể.
"The manager asked the data analyst to drill down into the sales figures to find out which region performed best."
(Giám đốc yêu cầu chuyên viên phân tích dữ liệu đi sâu vào số liệu bán hàng để tìm ra khu vực nào hoạt động tốt nhất.)
-
Data-driven decisions.
Các quyết định dựa trên dữ liệu (một cụm từ phổ biến trong kinh doanh để chỉ việc ra quyết định dựa trên phân tích và bằng chứng thay vì trực giác).
"Thanks to our new data analyst, our company now makes more data-driven decisions."
(Nhờ có chuyên viên phân tích dữ liệu mới, công ty chúng tôi giờ đây đưa ra nhiều quyết định dựa trên dữ liệu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data analyst (in a business context)
Danh từMột chuyên gia thu thập, xử lý và thực hiện phân tích thống kê dữ liệu để xác định xu hướng và thông tin chi tiết có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn.
"The data analyst presented insights that led to a significant increase in sales."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worked as a data analyst at Google for five years. |
Cô ấy đã làm việc với vai trò là một nhà phân tích dữ liệu tại Google trong năm năm. |
| Phủ định | They haven't hired a data analyst since last quarter. |
Họ đã không thuê một nhà phân tích dữ liệu nào kể từ quý trước. |
| Nghi vấn | Has the company ever employed a data analyst with expertise in financial modeling? |
Công ty đã từng tuyển dụng một nhà phân tích dữ liệu có chuyên môn về mô hình tài chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data analyst (in a business context)".
