(Top Banner Ad)
business process outsourcing (bpo)
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

business process outsourcing (bpo)

UK: /ˈbɪznɪs ˈprəʊses ˈaʊtˌsɔːsɪŋ/ • US: /ˈbɪznəs ˈproʊses ˈaʊtˌsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Thuê ngoài quy trình kinh doanh Gia công quy trình nghiệp vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delegation of one or more business processes to an external provider, who in turn owns, administers and manages the selected processes based on defined and measurable performance metrics.

Vietnamese Meaning

Việc ủy thác một hoặc nhiều quy trình kinh doanh cho một nhà cung cấp bên ngoài, người sẽ sở hữu, quản lý và điều hành các quy trình được chọn dựa trên các số liệu hiệu suất đã được xác định và đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use business process outsourcing to streamline its customer service operations."

    "Công ty quyết định sử dụng thuê ngoài quy trình kinh doanh để hợp lý hóa các hoạt động dịch vụ khách hàng của mình."

  • "BPO has become increasingly popular as companies seek to reduce costs and improve efficiency."

    "BPO ngày càng trở nên phổ biến khi các công ty tìm cách giảm chi phí và nâng cao hiệu quả."

  • "Common BPO functions include customer service, human resources, and finance."

    "Các chức năng BPO phổ biến bao gồm dịch vụ khách hàng, nguồn nhân lực và tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outsource thuê ngoài (một công việc hoặc quy trình)
Noun outsourcing sự/việc thuê ngoài
Noun outsourcer nhà cung cấp dịch vụ thuê ngoài
Adjective outsourced được thuê ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) -> business
Latin
processus (a going forward) -> process
Modern English
outside + resourcing -> outsourcing

Nguồn gốc của BPO

Thuật ngữ 'Business Process Outsourcing' (BPO) trở nên phổ biến vào cuối những năm 1980 và đầu 1990. Các công ty phương Tây bắt đầu thuê các công ty bên ngoài, thường là ở nước ngoài, để thực hiện các công việc không phải là chuyên môn chính của họ, ví dụ như dịch vụ khách hàng hoặc xử lý bảng lương. Điều này giúp họ cắt giảm chi phí đáng kể và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi, từ đó tạo ra một ngành công nghiệp toàn cầu.

Usage Note

BPO khác với outsourcing thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc thuê ngoài một quy trình kinh doanh cụ thể, thường là quy trình cốt lõi, thay vì chỉ là một nhiệm vụ đơn lẻ. Nó thường liên quan đến việc thiết lập các thỏa thuận dịch vụ (SLAs) để đảm bảo chất lượng và hiệu suất.

Prepositions

in for of

* in: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà BPO được sử dụng (ví dụ: BPO in healthcare). * for: Thường dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng BPO (ví dụ: BPO for cost reduction). * of: Thường dùng để chỉ loại quy trình được thuê ngoài (ví dụ: outsourcing of business process).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business process outsourcing (bpo)
  • provide business process outsourcing services
    (cung cấp dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh)
  • manage business process outsourcing operations
    (quản lý các hoạt động thuê ngoài quy trình kinh doanh)
  • implement a business process outsourcing strategy
    (thực hiện chiến lược thuê ngoài quy trình kinh doanh)
Adjective + business process outsourcing (bpo)
  • offshore business process outsourcing
    (thuê ngoài quy trình kinh doanh ở nước ngoài (khác châu lục))
  • nearshore business process outsourcing
    (thuê ngoài quy trình kinh doanh ở nước lân cận)
  • successful business process outsourcing partnership
    (quan hệ đối tác thuê ngoài quy trình kinh doanh thành công)
business process outsourcing (bpo) + Noun
  • provider business process outsourcing provider
    (nhà cung cấp dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh)
  • industry business process outsourcing industry
    (ngành công nghiệp thuê ngoài quy trình kinh doanh)
  • market business process outsourcing market
    (thị trường thuê ngoài quy trình kinh doanh)

Idioms

  • go the BPO route

    chọn con đường/giải pháp thuê ngoài quy trình kinh doanh

    "To reduce operational costs, the company decided to go the BPO route for its IT support."

    (Để giảm chi phí hoạt động, công ty đã quyết định đi theo con đường BPO cho bộ phận hỗ trợ CNTT của mình.)

  • the BPO advantage

    lợi thế từ việc thuê ngoài (như giảm chi phí, tăng hiệu quả, tiếp cận chuyên môn)

    "Startups often leverage the BPO advantage to scale their operations quickly without high initial investment."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng lợi thế của BPO để mở rộng hoạt động nhanh chóng mà không cần vốn đầu tư ban đầu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business process outsourcing (bpo)

Danh từ
Lật mặt

Việc ủy thác một hoặc nhiều quy trình kinh doanh cho một nhà cung cấp bên ngoài, người sẽ sở hữu, quản lý và điều hành các quy trình được chọn dựa trên các số liệu hiệu suất đã được xác định và đo lường.

"The company decided to use business process outsourcing to streamline its customer service operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in technology, they would now be less reliant on business process outsourcing.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào công nghệ, bây giờ họ sẽ ít phụ thuộc hơn vào việc thuê ngoài quy trình kinh doanh.
Phủ định
If we hadn't implemented business process outsourcing, we wouldn't have been able to handle the increased workload.
Nếu chúng tôi không triển khai thuê ngoài quy trình kinh doanh, chúng tôi đã không thể xử lý khối lượng công việc gia tăng.
Nghi vấn
If they had chosen a different business process outsourcing provider, would they be experiencing these communication issues?
Nếu họ đã chọn một nhà cung cấp dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh khác, liệu họ có đang gặp phải những vấn đề giao tiếp này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented business process outsourcing before the economic downturn.
Công ty đã triển khai thuê ngoài quy trình kinh doanh trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
They had not considered business process outsourcing until their profits began to decline.
Họ đã không xem xét thuê ngoài quy trình kinh doanh cho đến khi lợi nhuận của họ bắt đầu giảm.
Nghi vấn
Had the government anticipated the extensive use of business process outsourcing by multinational corporations?
Chính phủ đã dự đoán việc sử dụng rộng rãi thuê ngoài quy trình kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process outsourcing (bpo)".

Các Trung tâm BPO Toàn cầu

BPO đã tạo ra các trung tâm kinh tế lớn ở các quốc gia như Ấn Độ và Philippines, nơi có lực lượng lao động nói tiếng Anh dồi dào và chi phí thấp hơn. Gần đây, Việt Nam cũng đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn cho dịch vụ BPO, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và tài chính.

Tranh cãi về Việc làm và Toàn cầu hóa

BPO là một chủ đề gây tranh cãi ở các nước phương Tây. Trong khi các công ty được lợi từ việc cắt giảm chi phí, nhiều người lao động lại lo ngại rằng việc này làm mất việc làm trong nước. Đây là một cuộc thảo luận phức tạp về tác động của toàn cầu hóa đối với thị trường lao động ở cả các nước phát triển và đang phát triển.