(Top Banner Ad)
knowledge process outsourcing (kpo)
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

knowledge process outsourcing (kpo)

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈprəʊses ˈaʊtˌsɔːsɪŋ/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈprɑːses ˈaʊtˌsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuê ngoài quy trình tri thức gia công quy trình tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outsourcing of knowledge-intensive business processes that require significant domain expertise.

Vietnamese Meaning

Việc thuê ngoài các quy trình kinh doanh thâm dụng tri thức, đòi hỏi chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use knowledge process outsourcing to improve its research and development capabilities."

    "Công ty quyết định sử dụng thuê ngoài quy trình tri thức để cải thiện năng lực nghiên cứu và phát triển của mình."

  • "KPO firms often provide services such as data analytics, legal research, and financial modeling."

    "Các công ty KPO thường cung cấp các dịch vụ như phân tích dữ liệu, nghiên cứu pháp lý và mô hình tài chính."

  • "By leveraging KPO, businesses can access specialized skills and improve their operational efficiency."

    "Bằng cách tận dụng KPO, các doanh nghiệp có thể tiếp cận các kỹ năng chuyên môn và cải thiện hiệu quả hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết sâu rộng
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, gia công
Noun processing sự xử lý, quá trình chế biến
Verb outsource thuê ngoài (dịch vụ, sản xuất)
Noun outsourcing hoạt động thuê ngoài, dịch vụ thuê ngoài

Synonyms

knowledge services outsourcing (thuê ngoài dịch vụ tri thức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwleċ (knowledge)
Latin
processus (a going forward)
Modern English (1980s)
outsource (out + source)
Modern English (early 2000s)
Knowledge Process Outsourcing (KPO)

Sự ra đời của KPO

KPO (Knowledge Process Outsourcing) ra đời như một sự phát triển tự nhiên từ BPO (Business Process Outsourcing) vào đầu những năm 2000. Khi các công ty nhận thấy lợi ích của việc thuê ngoài các tác vụ kinh doanh, họ bắt đầu tìm kiếm sự hỗ trợ cho những công việc phức tạp hơn, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và khả năng phân tích, diễn giải dữ liệu. KPO tập trung vào việc thuê ngoài các hoạt động cốt lõi liên quan đến kiến thức, như nghiên cứu, phân tích tài chính, phân tích thị trường, và phát triển sản phẩm, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao trên toàn cầu.

Usage Note

KPO là một dạng outsourcing (thuê ngoài), nhưng khác với BPO (business process outsourcing). Trong khi BPO tập trung vào các quy trình lặp đi lặp lại, ít đòi hỏi chuyên môn cao, KPO tập trung vào các quy trình đòi hỏi phân tích, đánh giá, và ra quyết định dựa trên kiến thức chuyên môn. Ví dụ, BPO có thể bao gồm xử lý dữ liệu đơn giản, trong khi KPO có thể bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích tài chính, hoặc dịch vụ pháp lý.

Prepositions

to for in

Ví dụ:
- outsourcing *to* India: thuê ngoài *cho* Ấn Độ
- outsourcing *for* cost reduction: thuê ngoài *để* giảm chi phí
- outsourcing *in* finance: thuê ngoài *trong* lĩnh vực tài chính

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + knowledge process outsourcing (kpo)
  • implement implement knowledge process outsourcing (kpo)
    (triển khai dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO))
  • leverage leverage knowledge process outsourcing (kpo)
    (tận dụng dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO))
  • provide provide knowledge process outsourcing (kpo) services
    (cung cấp các dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO))
Adjective + knowledge process outsourcing (kpo)
  • strategic strategic knowledge process outsourcing (kpo)
    (dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO) mang tính chiến lược)
  • specialized specialized knowledge process outsourcing (kpo)
    (dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO) chuyên biệt)
  • global global knowledge process outsourcing (kpo)
    (dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO) toàn cầu)
knowledge process outsourcing (kpo) + Noun
  • KPO KPO services
    (các dịch vụ KPO)
  • KPO KPO provider
    (nhà cung cấp KPO)
  • KPO KPO industry
    (ngành công nghiệp KPO)

Idioms

  • to tap into KPO expertise

    tận dụng chuyên môn từ dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO)

    "Many companies are looking to tap into KPO expertise to gain a competitive edge."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tận dụng chuyên môn từ dịch vụ KPO để đạt được lợi thế cạnh tranh.)

  • a shift towards KPO

    một sự chuyển dịch/xu hướng sang dịch vụ gia công quy trình tri thức (KPO)

    "There's a growing shift towards KPO as businesses seek specialized analytical support."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng dịch chuyển sang KPO khi các doanh nghiệp tìm kiếm sự hỗ trợ phân tích chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge process outsourcing (kpo)

Noun
Lật mặt

Việc thuê ngoài các quy trình kinh doanh thâm dụng tri thức, đòi hỏi chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực cụ thể.

"The company decided to use knowledge process outsourcing to improve its research and development capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge process outsourcing (kpo)".

KPO và toàn cầu hóa nguồn nhân lực

KPO là một hiện tượng nổi bật của toàn cầu hóa, cho phép các công ty tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyên môn hóa ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ và Philippines. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tạo việc làm và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động ở các nước nhận KPO.

KPO thay đổi bản chất công việc

KPO đã thay đổi đáng kể bản chất của công việc bằng cách tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề. Nó thúc đẩy nhu cầu về những người lao động có bằng cấp cao và kỹ năng chuyên môn, đồng thời định hình lại các chương trình giáo dục để phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động toàn cầu. Các công việc KPO thường được coi là 'cổ cồn trắng' có giá trị cao.