(Top Banner Ad)
delegation
C1
Noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

delegation

UK: /ˌdelɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌdelɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủy quyền phái đoàn đoàn đại biểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of delegates or representatives; a group of people chosen to represent a larger group.

Vietnamese Meaning

Một đoàn đại biểu hoặc đại diện; một nhóm người được chọn để đại diện cho một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delegation from the United States arrived yesterday."

    "Đoàn đại biểu từ Hoa Kỳ đã đến ngày hôm qua."

  • "The president sent a delegation to the peace talks."

    "Tổng thống đã cử một phái đoàn đến các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "Delegation of tasks can increase productivity."

    "Việc ủy thác nhiệm vụ có thể làm tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delegate ủy thác, giao phó (quyền hạn, trách nhiệm)
Noun delegate người đại diện, đại biểu
Adjective delegated được ủy thác, được giao phó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delegare
English
delegation

Nguồn gốc của 'Delegation'

Từ 'delegation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'delegare', có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy nhiệm'. Ý tưởng về việc giao trách nhiệm cho người khác đã tồn tại từ thời cổ đại, khi các nhà lãnh đạo cần những người đáng tin cậy để đại diện cho họ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nhóm người được phái đi để đại diện cho một quốc gia, tổ chức, hoặc nhóm khác trong một sự kiện, cuộc họp, hoặc đàm phán chính thức. Khác với 'representative' ở chỗ 'delegation' nhấn mạnh đến tập thể, còn 'representative' nhấn mạnh đến cá nhân đại diện.

Prepositions

to from

Delegation 'to' dùng để chỉ đích đến của đoàn đại biểu (ví dụ: 'delegation to the UN'). Delegation 'from' chỉ nguồn gốc của đoàn đại biểu (ví dụ: 'delegation from Vietnam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delegation
  • high-powered a high-powered delegation
    (một phái đoàn quyền lực)
  • official an official delegation
    (một phái đoàn chính thức)
  • large a large delegation
    (một phái đoàn lớn)
Verb + delegation
  • lead to lead a delegation
    (dẫn đầu một phái đoàn)
  • send to send a delegation
    (gửi một phái đoàn)
  • receive to receive a delegation
    (tiếp đón một phái đoàn)

Idioms

  • power of delegation

    khả năng ủy quyền

    "A good manager understands the power of delegation."

    (Một người quản lý giỏi hiểu được sức mạnh của việc ủy quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegation

Noun
Lật mặt

Một đoàn đại biểu hoặc đại diện; một nhóm người được chọn để đại diện cho một nhóm lớn hơn.

"The delegation from the United States arrived yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delegation from France arrived yesterday.
Phái đoàn từ Pháp đã đến ngày hôm qua.
Phủ định
There was no delegation present at the meeting.
Không có phái đoàn nào có mặt tại cuộc họp.
Nghi vấn
Was the delegation satisfied with the agreement?
Phái đoàn có hài lòng với thỏa thuận không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager delegated the task to his assistant.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho trợ lý của mình.
Phủ định
The CEO does not delegate important decisions to junior staff.
Giám đốc điều hành không ủy quyền các quyết định quan trọng cho nhân viên cấp dưới.
Nghi vấn
Did the committee delegate the responsibility of fundraising to the marketing team?
Ủy ban có giao trách nhiệm gây quỹ cho đội marketing không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will delegate tasks to her team.
Người quản lý sẽ giao nhiệm vụ cho nhóm của cô ấy.
Phủ định
Did the company delegate enough authority to the regional offices?
Công ty có ủy quyền đủ quyền hạn cho các văn phòng khu vực không?
Nghi vấn
Is the delegation arriving tomorrow?
Đoàn đại biểu có đến vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager has been delegating tasks to his team members all morning.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm của mình cả buổi sáng.
Phủ định
The committee hasn't been delegating enough responsibility to the subcommittees.
Ủy ban đã không giao đủ trách nhiệm cho các tiểu ban.
Nghi vấn
Has the CEO been delegating authority effectively in recent months?
Có phải CEO đã ủy quyền hiệu quả trong những tháng gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's delegation of tasks improved the team's efficiency.
Sự ủy thác nhiệm vụ của người quản lý đã cải thiện hiệu quả của nhóm.
Phủ định
The committee's delegation wasn't the president's first choice.
Sự ủy quyền của ủy ban không phải là lựa chọn đầu tiên của chủ tịch.
Nghi vấn
Is the department's delegation of authority clearly defined in the contract?
Sự ủy quyền quyền hạn của phòng ban có được xác định rõ ràng trong hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegation".

Delegation in Business

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ủy quyền là rất quan trọng để tăng hiệu quả và phát triển nhân viên. Các nhà quản lý thường được khuyến khích ủy quyền các nhiệm vụ để tập trung vào các mục tiêu chiến lược.