(Top Banner Ad)
bustier
B2
Danh từ B2 Thời trang

bustier

UK: /ˈbʌstɪeɪ/ • US: /buːˈstjeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

áo lót nâng ngực áo bustier
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, strapless or with straps, undergarment that pushes up the breasts.

Vietnamese Meaning

Một loại áo lót bó sát, không dây hoặc có dây, giúp nâng đỡ ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a bustier under her dress to enhance her figure."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo bustier bên trong chiếc váy để tôn dáng."

  • "The bustier was beautifully decorated with lace."

    "Chiếc áo bustier được trang trí ren rất đẹp."

  • "She felt confident and stylish wearing the bustier as a top."

    "Cô ấy cảm thấy tự tin và phong cách khi mặc áo bustier như một chiếc áo thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bust vòng ngực, phần thân trên của cơ thể; tượng bán thân
Adjective busty ngực nở, có vòng một lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
busto
French
buste
French
bustier
English
bustier

Từ Tượng Điêu Khắc đến Đồ Lót

Từ 'bustier' có nguồn gốc từ 'buste' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'phần thân trên' hoặc 'tượng bán thân'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các tác phẩm điêu khắc từ ngực trở lên. Sau đó, nó được dùng để gọi tên một loại áo lót được thiết kế để nâng đỡ và tôn lên chính phần cơ thể đó.

Usage Note

Bustier là một loại áo lót đặc biệt, thường được làm từ chất liệu cứng cáp như corset nhưng ngắn hơn và tập trung vào việc nâng đỡ ngực. Nó có thể được mặc như một phần của nội y hoặc như một chiếc áo lót độc lập, thường kết hợp với các trang phục thời trang khác. Bustier khác với corset ở chỗ nó ngắn hơn và ít bó sát hơn phần eo. Nó khác với áo ngực thông thường ở thiết kế và chức năng nâng đỡ ngực mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bustier
  • strapless bustier
    (áo nịt ngực không dây)
  • lace bustier
    (áo nịt ngực ren)
  • satin bustier
    (áo nịt ngực sa tanh)
  • leather bustier
    (áo nịt ngực bằng da)
Verb + bustier
  • wear a bustier
    (mặc một chiếc áo nịt ngực)
  • buy a bustier
    (mua một chiếc áo nịt ngực)
  • lace up a bustier
    (thắt dây một chiếc áo nịt ngực)
Noun + bustier
  • bustier top
    (áo kiểu bustier (mặc như áo ngoài))
  • bustier dress
    (váy liền thân có phần trên kiểu bustier)

Idioms

  • rock a bustier

    (Cụm từ lóng) Mặc áo bustier một cách tự tin và phong cách. Đây không phải là thành ngữ chính thống mà là một cách diễn đạt hiện đại.

    "She rocked a black leather bustier at the concert and looked amazing."

    (Cô ấy đã diện một chiếc áo bustier da màu đen cực ngầu tại buổi hòa nhạc và trông thật tuyệt vời.)

  • innerwear as outerwear

    (Cụm từ/xu hướng thời trang) Chỉ xu hướng mặc đồ lót (như bustier) như trang phục mặc ngoài thông thường. Bustier là một item tiêu biểu cho xu hướng này.

    "The bustier became a fashion statement with the 'innerwear as outerwear' trend in the 90s."

    (Áo bustier đã trở thành một biểu tượng thời trang với xu hướng 'đồ lót mặc như đồ ngoài' vào những năm 90.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustier

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo lót bó sát, không dây hoặc có dây, giúp nâng đỡ ngực.

"She wore a bustier under her dress to enhance her figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boutique offered a range of vintage lingerie: bustiers, corsets, and camisoles.
Cửa hàng trưng bày một loạt đồ lót cổ điển: áo bustier, áo nịt ngực và áo hai dây.
Phủ định
She wasn't interested in typical sleepwear: not pajamas, not nightgowns, but a bustier.
Cô ấy không hứng thú với đồ ngủ thông thường: không phải đồ ngủ pyjama, không phải váy ngủ, mà là một chiếc áo bustier.
Nghi vấn
Is she wearing that outfit for a special occasion: a party, a performance, or is that bustier just her everyday style?
Cô ấy mặc bộ trang phục đó cho một dịp đặc biệt sao: một bữa tiệc, một buổi biểu diễn, hay chiếc áo bustier đó chỉ là phong cách hàng ngày của cô ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was a costume party, she would wear the bustier.
Nếu cô ấy biết đó là một bữa tiệc hóa trang, cô ấy sẽ mặc chiếc áo bustier.
Phủ định
If I weren't so shy, I would have worn that daring bustier I saw in the shop window.
Nếu tôi không quá ngại ngùng, tôi đã mặc chiếc áo bustier táo bạo mà tôi đã thấy ở cửa sổ cửa hàng.
Nghi vấn
If she had been given the chance, would she wear a bustier on stage?
Nếu cô ấy được trao cơ hội, liệu cô ấy có mặc áo bustier trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustier".

Hậu Duệ Hiện Đại của Áo Corset

Bustier được coi là phiên bản hiện đại, thoải mái hơn của áo corset (áo coóc-xê) lịch sử. Trong khi corset định hình toàn bộ phần thân trên và siết chặt eo, bustier chủ yếu tập trung vào việc nâng đỡ và tôn lên vòng một, thường chỉ dài đến eo hoặc trên rốn.

Từ Đồ Lót đến Biểu Tượng Thời Trang

Vào những năm 1980 và 1990, các biểu tượng nhạc pop như Madonna đã lăng xê việc mặc bustier như một chiếc áo bình thường trên sân khấu. Điều này đã phá vỡ ranh giới giữa nội y và trang phục mặc ngoài, biến bustier thành một item thời trang cá tính và mạnh mẽ.