lingerie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, thường là loại mỏng manh và sang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some new lingerie for her honeymoon."
"Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót mới cho tuần trăng mật của mình."
-
"The store sells a wide range of lingerie."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ lót khác nhau."
-
"Silk lingerie is often seen as luxurious."
"Đồ lót lụa thường được xem là sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lingerie | Quần áo lót phụ nữ (thường được làm từ chất liệu mềm mại, tinh xảo như lụa, ren, dùng để mặc bên trong hoặc làm đồ ngủ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lingerie' thường dùng để chỉ các loại đồ lót và đồ ngủ được thiết kế đặc biệt, chú trọng đến tính thẩm mỹ và gợi cảm. Nó khác với 'underwear' đơn thuần, vốn chỉ mang tính chất chức năng. 'Lingerie' thường được làm từ các chất liệu như lụa, ren, satin, và có thể bao gồm áo ngực, quần lót, váy ngủ, áo choàng ngủ, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensual sensual lingerie (đồ lót gợi cảm)
-
delicate delicate lingerie (đồ lót tinh xảo/mỏng manh)
-
silk silk lingerie (đồ lót lụa)
-
lace lace lingerie (đồ lót ren)
-
designer designer lingerie (đồ lót hàng hiệu/thiết kế)
-
expensive expensive lingerie (đồ lót đắt tiền)
-
wear wear lingerie (mặc đồ lót)
-
buy buy lingerie (mua đồ lót)
-
choose choose lingerie (chọn đồ lót)
-
sell sell lingerie (bán đồ lót)
-
lingerie lingerie shop (cửa hàng đồ lót)
-
lingerie lingerie department (gian hàng đồ lót (trong trung tâm thương mại))
-
lingerie lingerie collection (bộ sưu tập đồ lót)
Idioms
-
lingerie model
Người mẫu đồ lót
"She works as a lingerie model for a famous brand."
(Cô ấy làm người mẫu đồ lót cho một thương hiệu nổi tiếng.)
-
lingerie shower
Tiệc tặng đồ lót cho cô dâu sắp cưới (một dạng tiệc trước đám cưới)
"Her friends organized a lingerie shower for her before the wedding."
(Bạn bè cô ấy đã tổ chức một buổi tiệc tặng đồ lót cho cô ấy trước đám cưới.)
-
a piece of lingerie
Một món đồ lót
"He bought her a beautiful piece of lingerie as a gift."
(Anh ấy đã mua tặng cô ấy một món đồ lót rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lingerie
danh từĐồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, thường là loại mỏng manh và sang trọng.
"She bought some new lingerie for her honeymoon."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers silk lingerie. |
Cô ấy thích đồ lót bằng lụa. |
| Phủ định | I don't usually buy expensive lingerie. |
Tôi thường không mua đồ lót đắt tiền. |
| Nghi vấn | Is that new lingerie? |
Đó là đồ lót mới phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought that expensive lingerie; it doesn't fit me properly. |
Tôi ước tôi đã không mua bộ đồ lót đắt tiền đó; nó không vừa với tôi. |
| Phủ định | If only she hadn't wished for expensive lingerie for her birthday; now I'm broke. |
Ước gì cô ấy đã không ước có đồ lót đắt tiền cho ngày sinh nhật; bây giờ tôi hết tiền rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could ask her if she likes the lingerie I bought, but I'm too nervous. |
Tôi ước tôi có thể hỏi cô ấy liệu cô ấy có thích bộ đồ lót tôi đã mua không, nhưng tôi quá lo lắng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingerie".
