(Top Banner Ad)
lingerie
B2
danh từ B2 Thời trang

lingerie

UK: /ˌlɒ̃ʒ.əˈri/ • US: /ˌlɑːn.ʒəˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót nội y đồ ngủ (loại gợi cảm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Women's underwear and nightclothes that are often delicate and luxurious.

Vietnamese Meaning

Đồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, thường là loại mỏng manh và sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new lingerie for her honeymoon."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót mới cho tuần trăng mật của mình."

  • "The store sells a wide range of lingerie."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ lót khác nhau."

  • "Silk lingerie is often seen as luxurious."

    "Đồ lót lụa thường được xem là sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lingerie Quần áo lót phụ nữ (thường được làm từ chất liệu mềm mại, tinh xảo như lụa, ren, dùng để mặc bên trong hoặc làm đồ ngủ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linum
Old French
linge
French
lingerie
English
lingerie

Nguồn gốc từ vải lanh

Từ "lingerie" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nơi nó ban đầu là từ "linge", nghĩa là "vải lanh" hoặc "những vật dụng làm từ vải lanh". Vải lanh là chất liệu phổ biến để may đồ lót và đồ ngủ nhẹ nhàng vào thời bấy giờ. Dần dần, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ riêng quần áo lót phụ nữ, nhấn mạnh sự tinh tế và mềm mại của chúng.

Usage Note

Từ 'lingerie' thường dùng để chỉ các loại đồ lót và đồ ngủ được thiết kế đặc biệt, chú trọng đến tính thẩm mỹ và gợi cảm. Nó khác với 'underwear' đơn thuần, vốn chỉ mang tính chất chức năng. 'Lingerie' thường được làm từ các chất liệu như lụa, ren, satin, và có thể bao gồm áo ngực, quần lót, váy ngủ, áo choàng ngủ, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lingerie
  • sensual sensual lingerie
    (đồ lót gợi cảm)
  • delicate delicate lingerie
    (đồ lót tinh xảo/mỏng manh)
  • silk silk lingerie
    (đồ lót lụa)
  • lace lace lingerie
    (đồ lót ren)
  • designer designer lingerie
    (đồ lót hàng hiệu/thiết kế)
  • expensive expensive lingerie
    (đồ lót đắt tiền)
Verb + lingerie
  • wear wear lingerie
    (mặc đồ lót)
  • buy buy lingerie
    (mua đồ lót)
  • choose choose lingerie
    (chọn đồ lót)
  • sell sell lingerie
    (bán đồ lót)
Noun + lingerie
  • lingerie lingerie shop
    (cửa hàng đồ lót)
  • lingerie lingerie department
    (gian hàng đồ lót (trong trung tâm thương mại))
  • lingerie lingerie collection
    (bộ sưu tập đồ lót)

Idioms

  • lingerie model

    Người mẫu đồ lót

    "She works as a lingerie model for a famous brand."

    (Cô ấy làm người mẫu đồ lót cho một thương hiệu nổi tiếng.)

  • lingerie shower

    Tiệc tặng đồ lót cho cô dâu sắp cưới (một dạng tiệc trước đám cưới)

    "Her friends organized a lingerie shower for her before the wedding."

    (Bạn bè cô ấy đã tổ chức một buổi tiệc tặng đồ lót cho cô ấy trước đám cưới.)

  • a piece of lingerie

    Một món đồ lót

    "He bought her a beautiful piece of lingerie as a gift."

    (Anh ấy đã mua tặng cô ấy một món đồ lót rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lingerie

danh từ
Lật mặt

Đồ lót và đồ ngủ của phụ nữ, thường là loại mỏng manh và sang trọng.

"She bought some new lingerie for her honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers silk lingerie.
Cô ấy thích đồ lót bằng lụa.
Phủ định
I don't usually buy expensive lingerie.
Tôi thường không mua đồ lót đắt tiền.
Nghi vấn
Is that new lingerie?
Đó là đồ lót mới phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that expensive lingerie; it doesn't fit me properly.
Tôi ước tôi đã không mua bộ đồ lót đắt tiền đó; nó không vừa với tôi.
Phủ định
If only she hadn't wished for expensive lingerie for her birthday; now I'm broke.
Ước gì cô ấy đã không ước có đồ lót đắt tiền cho ngày sinh nhật; bây giờ tôi hết tiền rồi.
Nghi vấn
I wish I could ask her if she likes the lingerie I bought, but I'm too nervous.
Tôi ước tôi có thể hỏi cô ấy liệu cô ấy có thích bộ đồ lót tôi đã mua không, nhưng tôi quá lo lắng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingerie".

Biểu tượng của sự nữ tính và quyến rũ

Trong văn hóa phương Tây, lingerie không chỉ đơn thuần là quần áo lót mà còn là biểu tượng của sự nữ tính, quyến rũ và tự tin. Nó thường được chọn lựa kỹ lưỡng để tôn lên vẻ đẹp cơ thể, mang lại cảm giác đặc biệt cho người mặc và đôi khi là để khơi gợi sự hấp dẫn.

Lingerie như một món quà

Lingerie thường được coi là một món quà lãng mạn và ý nghĩa, đặc biệt trong các dịp như Lễ tình nhân (Valentine's Day), kỷ niệm ngày cưới, hoặc làm quà tặng cho cô dâu. Việc tặng lingerie thể hiện sự thân mật, tinh tế và mong muốn mang lại niềm vui bất ngờ cho người nhận.