(Top Banner Ad)
bustling
B2
adjective B2 Địa lý, Kinh tế, Xã hội

bustling

UK: /ˈbʌslɪŋ/ • US: /ˈbʌslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tấp nập náo nhiệt hối hả nhộn nhịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of energetic and noisy activity.

Vietnamese Meaning

Đầy sự hoạt động, náo nhiệt và ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center is always bustling with tourists."

    "Trung tâm thành phố luôn tấp nập khách du lịch."

  • "We walked through the bustling streets of Hanoi."

    "Chúng tôi đi bộ qua những con phố tấp nập của Hà Nội."

  • "The airport was bustling with activity as passengers rushed to catch their flights."

    "Sân bay nhộn nhịp hoạt động khi hành khách vội vã bắt chuyến bay của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bustle Di chuyển một cách vội vã, năng nổ và ồn ào; hối hả, tất bật.
Noun bustle Sự hoạt động ồn ào, náo nhiệt, đầy năng lượng; sự hối hả, nhộn nhịp.
Adjective bustling Đầy ắp hoạt động và năng lượng; nhộn nhịp, tấp nập, sầm uất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búask
Middle English
busklen
Modern English
bustle / bustling

Từ sự chuẩn bị của người Viking đến sự hối hả của thành phố

Từ 'bustling' có nguồn gốc thú vị từ 'busklen' trong tiếng Anh Trung cổ, nghĩa là 'chuẩn bị sẵn sàng'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'búask', có nghĩa là 'chuẩn bị cho bản thân'. Hãy tưởng tượng một người Viking đang vội vã chuẩn bị cho chuyến đi biển. Sự chuẩn bị nhanh chóng, đầy năng lượng đó đã dần chuyển nghĩa để mô tả hành động di chuyển một cách bận rộn. Ngày nay, 'bustling' gợi lên hình ảnh sống động của một thành phố không bao giờ ngủ, luôn luôn chuyển động và đầy sức sống.

Usage Note

Từ 'bustling' thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc tình huống có nhiều người đang di chuyển và hoạt động một cách năng động. Nó mang sắc thái tích cực, gợi tả sự sống động và hối hả. So với 'busy', 'bustling' nhấn mạnh hơn vào sự nhộn nhịp, ồn ào và năng lượng. Ví dụ, 'a busy street' chỉ đơn giản là một con phố có nhiều người, trong khi 'a bustling street' gợi ý một con phố đầy những hoạt động thú vị và năng lượng.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'bustling with' mô tả cái gì đó đang đầy ắp hoặc tràn ngập một thứ gì đó. Ví dụ: 'The market was bustling with shoppers.' (Khu chợ tấp nập người mua sắm).

Collocations (Từ đi kèm)

bustling + Danh từ (Noun)
  • city a bustling city
    (một thành phố nhộn nhịp, sầm uất)
  • market a bustling market
    (một khu chợ tấp nập, đông đúc)
  • street a bustling street
    (một con đường tấp nập người qua lại)
  • port a bustling port
    (một cảng biển sầm uất)
Cấu trúc 'be bustling with...'
  • activity to be bustling with activity
    (tràn đầy hoạt động sôi nổi, náo nhiệt)
  • people to be bustling with people
    (đông đúc, tấp nập người)
  • life to be bustling with life
    (tràn đầy sức sống, sôi động)

Idioms

  • the hustle and bustle

    Sự ồn ào, náo nhiệt và hối hả của cuộc sống, thường là ở những nơi đông đúc như thành phố lớn.

    "I love the hustle and bustle of city life, but sometimes I need to escape to the quiet countryside."

    (Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị, nhưng đôi khi tôi cần trốn về vùng nông thôn yên tĩnh.)

  • the morning bustle

    Sự vội vã, tất bật của buổi sáng khi mọi người chuẩn bị đi làm, đi học.

    "The kitchen was filled with the usual morning bustle as the kids got ready for school."

    (Căn bếp tràn ngập sự tất bật buổi sáng thường lệ khi lũ trẻ chuẩn bị đến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustling

adjective
Lật mặt

Đầy sự hoạt động, náo nhiệt và ồn ào.

"The city center is always bustling with tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustling".

Thành phố nhộn nhịp: Biểu tượng của cơ hội và 'Giấc mơ Mỹ'

Trong văn hóa phương Tây, một thành phố 'bustling' như New York hay London thường được xem là biểu tượng của sự tiến bộ, đổi mới và cơ hội kinh tế. Nó gắn liền với tham vọng và 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với mặt trái là sự căng thẳng và cạnh tranh khốc liệt của 'cuộc đua vô tận' (the rat race).

Sự đối lập văn hóa: 'Bustling City' và 'Quiet Countryside'

Một chủ đề rất phổ biến trong văn học, phim ảnh và lối sống phương Tây là việc 'trốn thoát' khỏi thành phố nhộn nhịp để tìm về sự yên bình của vùng nông thôn. Sự đối lập này phản ánh một giá trị văn hóa kép: vừa coi trọng sự năng động, tham vọng của thành thị, vừa khao khát sự thanh thản, gần gũi với thiên nhiên mà nông thôn mang lại.