bustle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energetic activity in a busy place
Vietnamese Meaning
Sự hối hả, nhộn nhịp, ồn ào, sự bận rộn hối hả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy the bustle of the city centre."
"Tôi thích sự nhộn nhịp của trung tâm thành phố."
-
"The office was full of hustle and bustle."
"Văn phòng tràn ngập sự hối hả và nhộn nhịp."
-
"She bustled out of the room."
"Cô ấy vội vã ra khỏi phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự di chuyển và hoạt động nhanh chóng, tràn đầy năng lượng, thường thấy ở những nơi đông người như chợ, nhà ga, hoặc các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh vào cảm giác vội vã và bận rộn. Khác với 'activity' (hoạt động) chỉ đơn thuần là việc làm gì đó, 'bustle' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự năng động và hối hả.
Prepositions
'In bustle': Diễn tả sự tham gia hoặc bị cuốn vào sự hối hả. 'The bustle of': Diễn tả sự hối hả, nhộn nhịp của một nơi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frantic frantic bustle (sự hối hả điên cuồng, vội vã)
-
urban urban bustle (sự nhộn nhịp đô thị)
-
constant constant bustle (sự huyên náo liên tục)
-
escape escape the bustle (thoát khỏi sự nhộn nhịp/ồn ào)
-
enjoy enjoy the bustle (tận hưởng sự nhộn nhịp)
-
avoid avoid the bustle (tránh sự huyên náo)
-
amidst amidst the city bustle (giữa sự nhộn nhịp của thành phố)
-
in the caught up in the bustle (bị cuốn vào sự hối hả)
Idioms
-
The hustle and bustle
Sự ồn ào, náo nhiệt, hối hả và vội vã (cụm cố định, thường chỉ không khí thành phố)
"I moved to the countryside because I couldn't stand the hustle and bustle of London anymore."
(Tôi chuyển về nông thôn vì tôi không thể chịu đựng được sự hối hả và nhộn nhịp của Luân Đôn nữa.)
-
Bustle around
Vội vã chạy ngược chạy xuôi, bận rộn làm nhiều việc (thường trong không gian nhỏ)
"The hosts bustled around the dining room, ensuring every guest had a drink."
(Chủ nhà hối hả chạy quanh phòng ăn, đảm bảo mọi vị khách đều có đồ uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bustle
NounSự hối hả, nhộn nhịp, ồn ào, sự bận rộn hối hả.
"I enjoy the bustle of the city centre."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To bustle around the office, completing tasks efficiently, was her daily goal. |
Hối hả làm việc quanh văn phòng, hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả, là mục tiêu hàng ngày của cô ấy. |
| Phủ định | He chose not to bustle through the crowd, preferring a more leisurely pace. |
Anh ấy chọn không chen lấn qua đám đông, thích một tốc độ thong thả hơn. |
| Nghi vấn | Why do they have to bustle about so much before the presentation? |
Tại sao họ phải hối hả nhiều như vậy trước buổi thuyết trình? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always bustles around the kitchen when preparing a large meal for her family. |
Cô ấy luôn tất bật trong bếp khi chuẩn bị một bữa ăn lớn cho gia đình. |
| Phủ định | They don't bustle through the airport, preferring a more relaxed pace. |
Họ không hối hả đi qua sân bay, mà thích một tốc độ thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | Does he always bustle so much before leaving for work? |
Anh ấy có luôn tất bật như vậy trước khi đi làm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market was full of bustle: vendors shouting, customers haggling, and children running around. |
Khu chợ tràn ngập sự náo nhiệt: người bán hàng rao hàng, khách hàng mặc cả và trẻ em chạy xung quanh. |
| Phủ định | There wasn't a sense of bustle in the sleepy village: only the gentle breeze and the chirping of birds could be heard. |
Không có cảm giác nhộn nhịp trong ngôi làng buồn ngủ: chỉ có tiếng gió nhẹ và tiếng chim hót là có thể nghe thấy. |
| Nghi vấn | Did you notice the bustle in the train station this morning: people rushing to catch their trains, announcements blaring, and luggage being dragged? |
Bạn có nhận thấy sự náo nhiệt ở ga tàu sáng nay không: mọi người vội vã bắt tàu, thông báo vang lên và hành lý bị kéo đi? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market bustled with activity on Saturday morning. |
Khu chợ nhộn nhịp hoạt động vào sáng thứ Bảy. |
| Phủ định | She didn't bustle around the office despite the urgent deadline. |
Cô ấy đã không hối hả quanh văn phòng mặc dù thời hạn gấp rút. |
| Nghi vấn | Does the city center bustle with tourists during the summer? |
Trung tâm thành phố có nhộn nhịp khách du lịch vào mùa hè không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been bustling around the office all morning before the manager arrived. |
Họ đã tất bật xung quanh văn phòng cả buổi sáng trước khi người quản lý đến. |
| Phủ định | She hadn't been bustling about trying to finish the project; she was relaxed and taking her time. |
Cô ấy đã không tất bật cố gắng hoàn thành dự án; cô ấy thư giãn và thong thả. |
| Nghi vấn | Had he been bustling through the crowd when he lost his wallet? |
Có phải anh ấy đã chen lấn qua đám đông khi anh ấy làm mất ví không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market has bustled with activity since the early morning. |
Khu chợ đã nhộn nhịp với các hoạt động từ sáng sớm. |
| Phủ định | She hasn't bustled around the kitchen as much since she hired a chef. |
Cô ấy không còn tất bật trong bếp nhiều kể từ khi thuê một đầu bếp. |
| Nghi vấn | Has the city bustled with tourists more than usual this year? |
Thành phố có nhộn nhịp khách du lịch hơn bình thường trong năm nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the city didn't bustle so much at night; I can't sleep. |
Tôi ước thành phố không náo nhiệt về đêm như vậy; tôi không thể ngủ được. |
| Phủ định | If only the market hadn't bustled with activity yesterday; I would have found what I needed more easily. |
Giá mà khu chợ hôm qua không tấp nập như vậy; tôi đã có thể tìm thấy những gì tôi cần dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | I wish he would stop bustling around so much; is he ever still? |
Tôi ước anh ấy ngừng hối hả xung quanh như vậy; anh ấy có bao giờ đứng yên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustle".
