(Top Banner Ad)
bustle
B2
Noun B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Thời trang

bustle

UK: /ˈbʌsl/ • US: /ˈbʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

sự hối hả, nhộn nhịp sự bận rộn hối hả vội vã tấp nập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energetic activity in a busy place

Vietnamese Meaning

Sự hối hả, nhộn nhịp, ồn ào, sự bận rộn hối hả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy the bustle of the city centre."

    "Tôi thích sự nhộn nhịp của trung tâm thành phố."

  • "The office was full of hustle and bustle."

    "Văn phòng tràn ngập sự hối hả và nhộn nhịp."

  • "She bustled out of the room."

    "Cô ấy vội vã ra khỏi phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Noun bustle Hối hả, chạy ngược chạy xuôi; sự nhộn nhịp, sự huyên náo
Adjective bustling Đầy sự nhộn nhịp, hối hả (thường dùng để miêu tả nơi chốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1500)
busselen (possibly via Low German/Dutch)
Modern English
bustle

Nguồn gốc Hối hả

Từ 'bustle' có lẽ xuất hiện từ khoảng thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Đức Hạ (Low German) hoặc tiếng Hà Lan cổ, nơi có từ *busselen* mang nghĩa là 'hối hả' hoặc 'di chuyển nhanh chóng, ồn ào'. Nó luôn gắn liền với hình ảnh sự vội vã, náo động, và năng lượng di chuyển mạnh mẽ.

Từ hành động đến không khí

Ban đầu, 'bustle' là một động từ mô tả hành động của người di chuyển một cách vội vã, năng động. Về sau, nó được dùng làm danh từ để chỉ sự nhộn nhịp, huyên náo chung của một nơi chốn (như thành phố hoặc khu chợ).

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự di chuyển và hoạt động nhanh chóng, tràn đầy năng lượng, thường thấy ở những nơi đông người như chợ, nhà ga, hoặc các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh vào cảm giác vội vã và bận rộn. Khác với 'activity' (hoạt động) chỉ đơn thuần là việc làm gì đó, 'bustle' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự năng động và hối hả.

Prepositions

in of

'In bustle': Diễn tả sự tham gia hoặc bị cuốn vào sự hối hả. 'The bustle of': Diễn tả sự hối hả, nhộn nhịp của một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bustle
  • frantic frantic bustle
    (sự hối hả điên cuồng, vội vã)
  • urban urban bustle
    (sự nhộn nhịp đô thị)
  • constant constant bustle
    (sự huyên náo liên tục)
Verb + bustle
  • escape escape the bustle
    (thoát khỏi sự nhộn nhịp/ồn ào)
  • enjoy enjoy the bustle
    (tận hưởng sự nhộn nhịp)
  • avoid avoid the bustle
    (tránh sự huyên náo)
Prepositional Phrases
  • amidst amidst the city bustle
    (giữa sự nhộn nhịp của thành phố)
  • in the caught up in the bustle
    (bị cuốn vào sự hối hả)

Idioms

  • The hustle and bustle

    Sự ồn ào, náo nhiệt, hối hả và vội vã (cụm cố định, thường chỉ không khí thành phố)

    "I moved to the countryside because I couldn't stand the hustle and bustle of London anymore."

    (Tôi chuyển về nông thôn vì tôi không thể chịu đựng được sự hối hả và nhộn nhịp của Luân Đôn nữa.)

  • Bustle around

    Vội vã chạy ngược chạy xuôi, bận rộn làm nhiều việc (thường trong không gian nhỏ)

    "The hosts bustled around the dining room, ensuring every guest had a drink."

    (Chủ nhà hối hả chạy quanh phòng ăn, đảm bảo mọi vị khách đều có đồ uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustle

Noun
Lật mặt

Sự hối hả, nhộn nhịp, ồn ào, sự bận rộn hối hả.

"I enjoy the bustle of the city centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To bustle around the office, completing tasks efficiently, was her daily goal.
Hối hả làm việc quanh văn phòng, hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả, là mục tiêu hàng ngày của cô ấy.
Phủ định
He chose not to bustle through the crowd, preferring a more leisurely pace.
Anh ấy chọn không chen lấn qua đám đông, thích một tốc độ thong thả hơn.
Nghi vấn
Why do they have to bustle about so much before the presentation?
Tại sao họ phải hối hả nhiều như vậy trước buổi thuyết trình?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always bustles around the kitchen when preparing a large meal for her family.
Cô ấy luôn tất bật trong bếp khi chuẩn bị một bữa ăn lớn cho gia đình.
Phủ định
They don't bustle through the airport, preferring a more relaxed pace.
Họ không hối hả đi qua sân bay, mà thích một tốc độ thoải mái hơn.
Nghi vấn
Does he always bustle so much before leaving for work?
Anh ấy có luôn tất bật như vậy trước khi đi làm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was full of bustle: vendors shouting, customers haggling, and children running around.
Khu chợ tràn ngập sự náo nhiệt: người bán hàng rao hàng, khách hàng mặc cả và trẻ em chạy xung quanh.
Phủ định
There wasn't a sense of bustle in the sleepy village: only the gentle breeze and the chirping of birds could be heard.
Không có cảm giác nhộn nhịp trong ngôi làng buồn ngủ: chỉ có tiếng gió nhẹ và tiếng chim hót là có thể nghe thấy.
Nghi vấn
Did you notice the bustle in the train station this morning: people rushing to catch their trains, announcements blaring, and luggage being dragged?
Bạn có nhận thấy sự náo nhiệt ở ga tàu sáng nay không: mọi người vội vã bắt tàu, thông báo vang lên và hành lý bị kéo đi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market bustled with activity on Saturday morning.
Khu chợ nhộn nhịp hoạt động vào sáng thứ Bảy.
Phủ định
She didn't bustle around the office despite the urgent deadline.
Cô ấy đã không hối hả quanh văn phòng mặc dù thời hạn gấp rút.
Nghi vấn
Does the city center bustle with tourists during the summer?
Trung tâm thành phố có nhộn nhịp khách du lịch vào mùa hè không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been bustling around the office all morning before the manager arrived.
Họ đã tất bật xung quanh văn phòng cả buổi sáng trước khi người quản lý đến.
Phủ định
She hadn't been bustling about trying to finish the project; she was relaxed and taking her time.
Cô ấy đã không tất bật cố gắng hoàn thành dự án; cô ấy thư giãn và thong thả.
Nghi vấn
Had he been bustling through the crowd when he lost his wallet?
Có phải anh ấy đã chen lấn qua đám đông khi anh ấy làm mất ví không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has bustled with activity since the early morning.
Khu chợ đã nhộn nhịp với các hoạt động từ sáng sớm.
Phủ định
She hasn't bustled around the kitchen as much since she hired a chef.
Cô ấy không còn tất bật trong bếp nhiều kể từ khi thuê một đầu bếp.
Nghi vấn
Has the city bustled with tourists more than usual this year?
Thành phố có nhộn nhịp khách du lịch hơn bình thường trong năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city didn't bustle so much at night; I can't sleep.
Tôi ước thành phố không náo nhiệt về đêm như vậy; tôi không thể ngủ được.
Phủ định
If only the market hadn't bustled with activity yesterday; I would have found what I needed more easily.
Giá mà khu chợ hôm qua không tấp nập như vậy; tôi đã có thể tìm thấy những gì tôi cần dễ dàng hơn.
Nghi vấn
I wish he would stop bustling around so much; is he ever still?
Tôi ước anh ấy ngừng hối hả xung quanh như vậy; anh ấy có bao giờ đứng yên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustle".

Bustle và Thời trang Phục hưng

Trong lịch sử thời trang phương Tây (đặc biệt là cuối thế kỷ 19), 'bustle' còn là tên gọi của một phụ kiện thời trang. Nó là một chiếc khung hoặc một miếng đệm được mặc dưới váy ở phía sau lưng, giúp làm phồng tà váy lên một cách duyên dáng. Nó là biểu tượng của phong cách thời trang thời Victoria.

Sự Đối lập Đô thị

Trong văn hóa và du lịch phương Tây, 'bustle' thường được dùng để đối lập với 'tranquility' (sự yên tĩnh). Việc 'escape the bustle' (thoát khỏi sự nhộn nhịp) là một xu hướng phổ biến, khi người ta tìm kiếm sự nghỉ ngơi ở các khu vực nông thôn hoặc thiên nhiên để tránh áp lực của cuộc sống đô thị bận rộn.