(Top Banner Ad)
vibrant
B2
adjective B2 Tổng quát (Mô tả, Cảm xúc, Nghệ thuật)

vibrant

UK: /ˈvaɪ.brənt/ • US: /ˈvaɪ.brənt/

Nghĩa tiếng Việt

sống động rực rỡ đầy sức sống tươi vui hăng hái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

full of energy, excitement, and enthusiasm; bright and striking

Vietnamese Meaning

đầy năng lượng, hứng khởi và nhiệt huyết; tươi sáng và nổi bật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is vibrant with nightlife."

    "Thành phố sống động với cuộc sống về đêm."

  • "The vibrant colors of the sunset filled the sky."

    "Màu sắc rực rỡ của hoàng hôn lấp đầy bầu trời."

  • "She has a vibrant personality that attracts people to her."

    "Cô ấy có một tính cách sôi nổi thu hút mọi người đến với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vibrate rung, lay động
Noun vibration sự rung động
Adverb vibrantly một cách sống động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Mô tả, Cảm xúc, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrans
English
vibrant

Nguồn gốc của 'Vibrant'

Từ 'vibrant' xuất phát từ tiếng Latin 'vibrans', có nghĩa là 'rung động' hoặc 'sống động'. Hãy tưởng tượng một sợi dây đàn rung lên, tạo ra âm thanh đầy năng lượng - đó là ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó được dùng để mô tả những thứ đầy sức sống và năng lượng.

Usage Note

Từ 'vibrant' thường được dùng để mô tả những thứ sống động, tràn đầy sức sống. Nó có thể áp dụng cho cả con người, địa điểm, màu sắc, âm thanh, hay thậm chí là cả nền văn hóa. Khác với 'lively' (sôi nổi) thường chỉ sự năng động, 'vibrant' nhấn mạnh hơn vào sự rực rỡ và sức sống nội tại. Ví dụ, một khu chợ 'lively' có thể ồn ào và đông đúc, trong khi một khu chợ 'vibrant' sẽ có thêm màu sắc rực rỡ, hương thơm hấp dẫn và cảm giác năng động.

Prepositions

with in

Khi đi với 'with', 'vibrant with' có nghĩa là 'đầy ắp' hoặc 'tràn ngập'. Ví dụ: 'The city is vibrant with life' (Thành phố tràn đầy sức sống). Khi đi với 'in', 'vibrant in' thường mô tả một đặc tính cụ thể. Ví dụ: 'The painting is vibrant in color' (Bức tranh có màu sắc rực rỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrant
  • city vibrant city
    (thành phố sôi động)
  • colors vibrant colors
    (màu sắc rực rỡ)
  • economy vibrant economy
    (nền kinh tế phát triển mạnh mẽ)
Verb + vibrant
  • remain remain vibrant
    (vẫn sống động)
  • become become vibrant
    (trở nên sống động)

Idioms

  • full of vibrant energy

    tràn đầy năng lượng sống động

    "The youth are full of vibrant energy."

    (Những người trẻ tràn đầy năng lượng sống động.)

  • a vibrant personality

    một tính cách sôi nổi

    "She has a vibrant personality that everyone loves."

    (Cô ấy có một tính cách sôi nổi mà mọi người đều yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrant

adjective
Lật mặt

đầy năng lượng, hứng khởi và nhiệt huyết; tươi sáng và nổi bật

"The city is vibrant with nightlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's use of color created a vibrant atmosphere: reds, yellows, and blues danced across the canvas.
Cách sử dụng màu sắc của người nghệ sĩ đã tạo ra một bầu không khí sống động: màu đỏ, vàng và xanh lam nhảy múa trên bức полотно.
Phủ định
The city was not vibrantly decorated for the holiday: instead, it had dull, muted tones, showing a lack of festive spirit.
Thành phố không được trang trí rực rỡ cho kỳ nghỉ lễ: thay vào đó, nó có những tông màu xỉn, trầm, thể hiện sự thiếu tinh thần lễ hội.
Nghi vấn
Does the market offer a vibrantly diverse selection of produce: fresh fruits, vegetables, and herbs?
Khu chợ có cung cấp một sự lựa chọn sản phẩm đa dạng và sống động không: trái cây tươi, rau và thảo mộc?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a vibrant mural on the wall.
Người nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường sống động trên bức tường.
Phủ định
The city's nightlife isn't always vibrantly active.
Cuộc sống về đêm của thành phố không phải lúc nào cũng hoạt động sôi nổi.
Nghi vấn
Does the market offer vibrant colors and fresh produce?
Khu chợ có cung cấp màu sắc rực rỡ và nông sản tươi sống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her paintings are vibrant.
Những bức tranh của cô ấy rất sống động.
Phủ định
This city is not vibrant during winter.
Thành phố này không nhộn nhịp vào mùa đông.
Nghi vấn
Is the market vibrant every Sunday?
Chợ có nhộn nhịp vào mỗi Chủ nhật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my garden were more vibrant this year.
Tôi ước khu vườn của tôi rực rỡ hơn trong năm nay.
Phủ định
If only the city wasn't so vibrant at night; I can't sleep.
Ước gì thành phố không quá náo nhiệt vào ban đêm; Tôi không thể ngủ được.
Nghi vấn
If only he could paint more vibrantly, would he finally win the art competition?
Giá mà anh ấy có thể vẽ sống động hơn, liệu anh ấy có thể giành chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrant".

Sắc màu trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc rực rỡ thường được liên kết với lễ hội, sự may mắn và niềm vui. Ví dụ, trong Tết Nguyên Đán của Việt Nam, người ta thường mặc quần áo màu đỏ và vàng, những màu sắc tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.