energetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a lot of energy.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an energetic young woman, always full of life."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ tràn đầy năng lượng, luôn tràn đầy sức sống."
-
"The energetic children ran around the playground."
"Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng chạy quanh sân chơi."
-
"He's an energetic supporter of the arts."
"Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng, sự hoạt động, nghị lực |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hăng hái, thúc đẩy |
| Adverb | energetically | một cách hăng hái, đầy năng lượng, tích cực |
| Noun | energeticness | sự tràn đầy năng lượng, sự hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'energetic' thường được dùng để mô tả người, động vật, hoặc hoạt động có nhiều năng lượng và sự nhiệt tình. Nó có thể ám chỉ sức sống, sự hăng hái, và khả năng hoạt động liên tục mà không mệt mỏi. So với 'active' (năng động), 'energetic' nhấn mạnh hơn vào nguồn năng lượng dồi dào và sự nhiệt huyết bên trong. Trong khi 'active' chỉ đơn giản là việc tham gia vào nhiều hoạt động, 'energetic' ngụ ý một mức độ cao hơn của sức sống và sự hứng khởi.
Prepositions
Các giới từ đi kèm 'energetic' không phổ biến, nhưng có thể sử dụng trong các cụm từ đặc biệt:
- **energetic about something**: thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái về điều gì đó.
- **energetic in something**: thể hiện sự năng nổ, tích cực trong một lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly energetic (cực kỳ năng động/nhiệt huyết)
-
incredibly incredibly energetic (năng động một cách đáng kinh ngạc)
-
remarkably remarkably energetic (năng động một cách đáng chú ý)
-
very very energetic (rất năng động)
-
become become energetic (trở nên năng động/hăng hái)
-
feel feel energetic (cảm thấy tràn đầy năng lượng)
-
remain remain energetic (duy trì sự năng động/hăng hái)
-
performance energetic performance (màn trình diễn đầy năng lượng/sôi nổi)
-
discussion energetic discussion (cuộc thảo luận sôi nổi)
-
leader energetic leader (nhà lãnh đạo năng nổ/nhiệt huyết)
-
child energetic child (đứa trẻ hiếu động/đầy năng lượng)
-
work work energetically (làm việc hăng hái/năng nổ)
-
dance dance energetically (nhảy múa sôi nổi/nhiệt tình)
-
pursue pursue energetically (theo đuổi một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
Idioms
-
an energetic start/kick-off
một sự khởi đầu đầy năng lượng/mạnh mẽ (cho một sự kiện, dự án)
"The team had an energetic kick-off to the new season, winning their first three games."
(Đội bóng đã có một khởi đầu mùa giải mới đầy năng lượng, thắng ba trận đầu tiên.)
-
maintain an energetic pace
duy trì một nhịp độ làm việc/hoạt động hăng hái/mạnh mẽ
"Despite the long hours, she managed to maintain an energetic pace throughout the project."
(Mặc dù làm việc nhiều giờ, cô ấy vẫn xoay sở để duy trì nhịp độ hăng hái trong suốt dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energetic
adjectiveCó hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy sinh lực.
"She's an energetic young woman, always full of life."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an energetic teacher. |
Cô ấy là một giáo viên tràn đầy năng lượng. |
| Phủ định | He doesn't work energetically on this project. |
Anh ấy không làm việc một cách hăng hái cho dự án này. |
| Nghi vấn | Are they energetic enough to win the game? |
Họ có đủ năng lượng để thắng trò chơi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she is energetic in the morning, she will go for a run. |
Nếu cô ấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng, cô ấy sẽ đi chạy bộ. |
| Phủ định | If you don't exercise, you won't be as energetic throughout the day. |
Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ không tràn đầy năng lượng suốt cả ngày. |
| Nghi vấn | Will he finish the project on time if he works energetically? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu anh ấy làm việc hăng hái? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he drinks coffee, he is energetic. |
Nếu anh ấy uống cà phê, anh ấy tràn đầy năng lượng. |
| Phủ định | If she doesn't get enough sleep, she isn't energetic. |
Nếu cô ấy không ngủ đủ giấc, cô ấy không tràn đầy năng lượng. |
| Nghi vấn | If they eat healthy food, are they energetic? |
Nếu họ ăn thức ăn lành mạnh, họ có tràn đầy năng lượng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be energetic in your approach to learning new things! |
Hãy tràn đầy năng lượng trong cách tiếp cận việc học những điều mới! |
| Phủ định | Don't act energetically without considering the consequences! |
Đừng hành động một cách tràn đầy năng lượng mà không xem xét hậu quả! |
| Nghi vấn | Do be energetic and participate actively in class! |
Hãy tràn đầy năng lượng và tham gia tích cực vào lớp học! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was very energetic that day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất tràn đầy năng lượng vào ngày hôm đó. |
| Phủ định | He told me that he didn't feel energetic enough to go to the gym. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy đủ năng lượng để đến phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn | She asked if I had been feeling energetic lately. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy tràn đầy năng lượng gần đây không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The energetic children played in the park all day. |
Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng chơi ở công viên cả ngày. |
| Phủ định | She isn't feeling very energetic today. |
Hôm nay cô ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng lắm. |
| Nghi vấn | Are they energetic enough to complete the marathon? |
Họ có đủ năng lượng để hoàn thành cuộc đua marathon không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was energetic during the entire performance last night. |
Cô ấy tràn đầy năng lượng trong suốt buổi biểu diễn tối qua. |
| Phủ định | He didn't play energetically in the football match yesterday. |
Anh ấy đã không chơi một cách hăng hái trong trận bóng đá ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were they energetic enough to finish the race last weekend? |
Họ có đủ năng lượng để hoàn thành cuộc đua vào cuối tuần trước không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' energetic performance impressed the teachers. |
Màn trình diễn tràn đầy năng lượng của các học sinh đã gây ấn tượng với các giáo viên. |
| Phủ định | My boss's energetic approach doesn't mean that everyone else is like that. |
Cách tiếp cận tràn đầy năng lượng của sếp tôi không có nghĩa là mọi người khác đều như vậy. |
| Nghi vấn | Is Peter and John's energetic dog the one that won the competition? |
Có phải con chó tràn đầy năng lượng của Peter và John là con đã thắng cuộc thi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be more energetic when she was younger. |
Cô ấy từng năng động hơn khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to play sports so energetically. |
Anh ấy đã không chơi thể thao một cách năng nổ như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Did they use to spend their weekends energetically hiking in the mountains? |
Họ đã từng dành những ngày cuối tuần để leo núi một cách năng nổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energetic".
