(Top Banner Ad)
chief
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

chief

UK: /tʃiːf/ • US: /tʃiːf/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng chính quan trọng nhất đứng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader or person in a position of authority.

Vietnamese Meaning

Người lãnh đạo, người đứng đầu hoặc người có vị trí quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief of police announced the new strategy."

    "Cảnh sát trưởng đã công bố chiến lược mới."

  • "He is the chief architect of the company's success."

    "Ông là kiến trúc sư trưởng cho sự thành công của công ty."

  • "The chief complaint was the high cost."

    "Lời phàn nàn chính là chi phí cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb chiefly Chủ yếu, phần lớn, nổi bật nhất
Noun chieftain Thủ lĩnh, tù trưởng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc bộ lạc)
Noun chiefdom Lãnh thổ của tù trưởng, chế độ thủ lĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Old French
chef (head, principal, leader)
Middle English
chef
Modern English
chief

Từ Cái Đầu Đến Người Đứng Đầu

Từ “chief” bắt nguồn từ từ Latin cổ là “caput”, có nghĩa là “cái đầu”. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng “chef” (cũng có nghĩa là đầu), ý nghĩa của nó đã chuyển hóa thành người đứng đầu, người lãnh đạo hoặc điều quan trọng nhất. Vì vậy, bản chất của từ 'chief' luôn gắn liền với vị trí cao nhất, quan trọng nhất hoặc là người cầm đầu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, bộ phận, hoặc bộ lạc. Khác với 'leader' (người lãnh đạo) ở chỗ 'chief' thường mang tính chính thức và có địa vị cao hơn. So với 'boss' (ông chủ), 'chief' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of to

'chief of' dùng để chỉ người đứng đầu của một tổ chức hoặc bộ phận (ví dụ: chief of police). 'chief to' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ người có trách nhiệm với ai đó (ví dụ: chief to the tribe - người có trách nhiệm với bộ lạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Chief (Adjective) + Noun
  • chief The chief reason
    (Lý do chính yếu/quan trọng nhất)
  • chief Our chief competitor
    (Đối thủ cạnh tranh chính/quan trọng nhất của chúng ta)
  • chief The chief concern
    (Mối quan tâm hàng đầu)
Noun + Chief (Titles)
  • Chief Chief Executive Officer (CEO)
    (Tổng Giám đốc Điều hành)
  • Chief Editor-in-Chief
    (Tổng Biên tập)
  • Chief Chief of Staff
    (Chánh văn phòng/Tham mưu trưởng)
Verb + Chief (Noun)
  • report Report directly to the chief
    (Báo cáo trực tiếp cho người đứng đầu/lãnh đạo)
  • appoint Appoint a new chief
    (Bổ nhiệm một lãnh đạo mới)

Idioms

  • chief cook and bottle washer

    Người đảm nhiệm mọi việc, người làm tất cả các công việc (từ quan trọng đến tầm thường)

    "In a startup, the founder often has to be the chief cook and bottle washer."

    (Trong một công ty khởi nghiệp, người sáng lập thường phải là người lo liệu mọi việc.)

  • chief among them

    Quan trọng nhất trong số đó, đứng đầu trong nhóm đó

    "She listed several reasons for quitting, chief among them the low salary."

    (Cô ấy liệt kê vài lý do để nghỉ việc, quan trọng nhất trong số đó là mức lương thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief

danh từ
Lật mặt

Người lãnh đạo, người đứng đầu hoặc người có vị trí quyền lực.

"The chief of police announced the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief".

Tù Trưởng Bộ Lạc

Trong lịch sử Bắc Mỹ và Châu Phi, “Chief” là danh xưng truyền thống dành cho người lãnh đạo bộ lạc (Tribal Chief). Vị trí này không chỉ mang quyền lực hành chính mà còn là vai trò tinh thần, đại diện cho lịch sử và truyền thống của cộng đồng. Danh xưng này nhấn mạnh vai trò là người bảo vệ và dẫn dắt.

Sự Lên Ngôi Của ‘C-Suite’

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, 'chief' được sử dụng rộng rãi trong các chức danh cấp cao, tạo nên nhóm 'C-Suite' (ví dụ: CEO, CFO – Chief Financial Officer, CIO – Chief Information Officer). Điều này phản ánh cách thức tổ chức hiện đại vẫn sử dụng từ cổ này để chỉ ra những vị trí có tầm ảnh hưởng và quyền quyết định cao nhất.