(Top Banner Ad)
buying habits
B2
Danh từ B2 Kinh tế

buying habits

UK: /ˈbaɪɪŋ ˈhæbɪts/ • US: /ˈbaɪɪŋ ˈhæbɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen mua sắm hành vi mua hàng tập quán mua hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterns of behavior that consumers display when purchasing goods or services.

Vietnamese Meaning

Thói quen mua sắm, là những hành vi, cách thức mà người tiêu dùng thể hiện khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding consumer buying habits is crucial for successful marketing strategies."

    "Hiểu rõ thói quen mua sắm của người tiêu dùng là yếu tố then chốt để có các chiến lược marketing thành công."

  • "Companies analyze buying habits to tailor their advertising campaigns."

    "Các công ty phân tích thói quen mua sắm để điều chỉnh các chiến dịch quảng cáo của họ."

  • "Online shopping has significantly changed buying habits worldwide."

    "Mua sắm trực tuyến đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buy mua, sắm
Noun buyer người mua
Noun habit thói quen
Adjective habitual thuộc về thói quen, thường lệ
Adverb habitually một cách quen thuộc, theo thói quen

Synonyms

consumer behavior (hành vi người tiêu dùng)purchasing patterns (các mẫu mua hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byċġan (to buy, ransom)
Middle English
byen (to buy)
Latin
habitus (condition, character)
Old French
habit (custom, behavior)
Modern English
buying habits

Nguồn gốc từ 'Buy'

Từ 'buy' (mua) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'byċġan', ban đầu có nghĩa là 'chuộc lại' hoặc 'trả tiền để giải thoát ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động 'mua' một món đồ, nhưng vẫn giữ lại khái niệm cốt lõi là dùng tiền để sở hữu một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ 'Habit'

Từ 'habit' (thói quen) đến từ tiếng Latin 'habitus', có nghĩa là 'tình trạng, vẻ ngoài, hoặc tính cách'. Ban đầu, nó cũng được dùng để chỉ quần áo (như trong 'a nun's habit' - tu phục của nữ tu). Dần dần, nó được dùng để mô tả những hành động lặp đi lặp lại định hình nên 'tình trạng' hoặc 'tính cách' của một người, trở thành ý nghĩa 'thói quen' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'buying habits' đề cập đến những xu hướng, sở thích, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó bao gồm tần suất mua hàng, loại sản phẩm ưa thích, địa điểm mua hàng, và các yếu tố tâm lý khác chi phối hành vi mua sắm. Ví dụ, một người có thể có thói quen mua cà phê mỗi sáng trước khi đi làm, hoặc họ có thể chỉ mua quần áo từ một thương hiệu cụ thể.

Prepositions

of in

* 'Buying habits of': Dùng để chỉ thói quen mua sắm của một đối tượng cụ thể (ví dụ: Buying habits of teenagers). * 'Buying habits in': Dùng để chỉ thói quen mua sắm trong một khu vực hoặc thị trường cụ thể (ví dụ: Buying habits in Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buying habits
  • consumer consumer buying habits
    (thói quen mua sắm của người tiêu dùng)
  • changing changing buying habits
    (thói quen mua sắm đang thay đổi)
  • impulsive impulsive buying habits
    (thói quen mua sắm bốc đồng)
  • personal personal buying habits
    (thói quen mua sắm cá nhân)
Verb + buying habits
  • study study buying habits
    (nghiên cứu thói quen mua sắm)
  • influence influence buying habits
    (ảnh hưởng đến thói quen mua sắm)
  • change change buying habits
    (thay đổi thói quen mua sắm)
  • track track buying habits
    (theo dõi thói quen mua sắm)

Idioms

  • Old habits die hard

    Thói quen cũ khó bỏ.

    "I'm trying to use less plastic, but old habits die hard, and I keep forgetting my reusable bags."

    (Tôi đang cố gắng dùng ít đồ nhựa hơn, nhưng thói quen cũ khó bỏ, và tôi cứ quên mang túi tái sử dụng.)

  • Retail therapy

    Liệu pháp mua sắm (hành động mua sắm để cảm thấy vui vẻ, thoải mái hơn).

    "After a stressful week at work, she decided to indulge in a little retail therapy."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một chút 'liệu pháp mua sắm'.)

  • To be a creature of habit

    Là người sống theo thói quen.

    "My grandfather is a creature of habit; his buying habits haven't changed in 20 years."

    (Ông tôi là người sống theo thói quen; thói quen mua sắm của ông đã không thay đổi trong 20 năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buying habits

Danh từ
Lật mặt

Thói quen mua sắm, là những hành vi, cách thức mà người tiêu dùng thể hiện khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Understanding consumer buying habits is crucial for successful marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buying habits".

Văn hóa 'Black Friday' và 'Cyber Monday'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Black Friday' (ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ Ơn) và 'Cyber Monday' (thứ Hai kế tiếp) là những ngày hội mua sắm lớn nhất trong năm. Các cửa hàng giảm giá mạnh, tạo ra một thói quen mua sắm khổng lồ khi người tiêu dùng đổ xô đi mua sắm cho dịp lễ Giáng sinh.

Mua sắm Bốc đồng (Impulse Buying)

Các siêu thị phương Tây thường đặt những sản phẩm nhỏ, bắt mắt như kẹo, tạp chí, pin tại quầy thanh toán. Chiến lược này nhắm vào 'thói quen mua sắm bốc đồng' (impulse buying habits) của khách hàng, khiến họ mua những thứ không có trong kế hoạch trong lúc xếp hàng chờ đợi.