(Top Banner Ad)
purchasing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

purchasing

UK: /ˈpɜːtʃəsɪŋ/ • US: /ˈpɜːrtʃəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc mua hàng quá trình mua hàng thu mua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying goods or services.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purchasing department is responsible for ordering supplies."

    "Bộ phận mua hàng chịu trách nhiệm đặt hàng vật tư."

  • "Online purchasing has become increasingly popular."

    "Việc mua hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The company's purchasing power has increased significantly."

    "Sức mua của công ty đã tăng lên đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purchase mua, sắm; mua hàng
Noun purchase sự mua, hành động mua hàng; món hàng đã mua
Noun purchaser người mua, khách hàng
Adjective purchasable có thể mua được, có sẵn để mua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
procaptiare
Old French
porchacier
Middle English
purchasen
Modern English
purchase / purchasing

Nguồn gốc từ 'chase' (đuổi bắt)

Từ 'purchase' (mua sắm) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'procaptiare', mang ý nghĩa 'đuổi theo để bắt'. Sau đó, nó phát triển thành 'porchacier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'theo đuổi, tìm kiếm, có được'. Từ đây, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'purchasen' với nghĩa 'thu nhận, đạt được'. Ban đầu, việc 'mua sắm' được hình dung như một hành động 'đuổi theo' để sở hữu một thứ gì đó, nhấn mạnh nỗ lực và sự chủ động trong việc có được hàng hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quá trình mua hàng nói chung, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh. Khác với 'buying' mang tính tổng quát hơn, 'purchasing' thường liên quan đến quy trình có hệ thống, có kế hoạch và có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

for by

'purchasing for' - mua cho ai hoặc mục đích gì; 'purchasing by' - mua bằng phương thức gì (ví dụ, đấu thầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchasing
  • online online purchasing
    (mua hàng trực tuyến)
  • impulse impulse purchasing
    (mua sắm bốc đồng)
  • bulk bulk purchasing
    (mua sắm số lượng lớn)
  • corporate corporate purchasing
    (hoạt động mua sắm của doanh nghiệp/công ty)
Verb + purchasing
  • make a make a purchasing decision
    (đưa ra quyết định mua hàng)
  • handle handle purchasing
    (xử lý việc thu mua, quản lý việc mua hàng)
  • control control purchasing
    (kiểm soát việc mua sắm)
Noun + purchasing
  • purchasing purchasing power
    (sức mua)
  • purchasing purchasing department
    (phòng thu mua)
  • purchasing purchasing manager
    (quản lý thu mua)
  • purchasing purchasing agent
    (đại lý thu mua)

Idioms

  • purchasing power

    sức mua (khả năng mua hàng hóa và dịch vụ của một cá nhân hoặc tiền tệ)

    "The depreciation of the currency significantly reduced the average consumer's purchasing power."

    (Sự mất giá của đồng tiền đã làm giảm đáng kể sức mua của người tiêu dùng bình thường.)

  • purchasing power parity (PPP)

    ngang giá sức mua (một lý thuyết kinh tế so sánh giá trị tiền tệ của các quốc gia dựa trên một rổ hàng hóa và dịch vụ chung)

    "Economists use purchasing power parity to compare standards of living between different countries."

    (Các nhà kinh tế sử dụng ngang giá sức mua để so sánh mức sống giữa các quốc gia khác nhau.)

  • Purchasing Managers' Index (PMI)

    chỉ số nhà quản lý thu mua (một chỉ số kinh tế phản ánh tình hình hoạt động của ngành sản xuất và dịch vụ)

    "A PMI reading above 50 generally indicates an expansion in the manufacturing sector."

    (Chỉ số PMI trên 50 thường cho thấy sự mở rộng trong lĩnh vực sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchasing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The purchasing department is responsible for ordering supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchasing".

Black Friday và Cyber Monday

Black Friday (Thứ Sáu đen) và Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) là hai sự kiện mua sắm lớn nhất trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, diễn ra sau Lễ Tạ ơn ở Mỹ. Black Friday nổi tiếng với các chương trình giảm giá mạnh mẽ tại cửa hàng truyền thống, thường gây ra cảnh chen lấn. Cyber Monday là phiên bản trực tuyến, khuyến khích mua sắm qua mạng. Cả hai ngày này đều đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm cuối năm, tạo ra doanh thu khổng lồ và ảnh hưởng đến xu hướng mua sắm toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam.