(Top Banner Ad)
consumer behavior
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumer behavior

UK: /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjər/ • US: /kənˈsuːmər bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi người tiêu dùng tâm lý khách hàng hành vi mua hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of individuals, groups, or organizations and all the activities associated with the purchase, use and disposal of goods and services, including the consumer's emotional, mental and behavioral responses that precede or follow these activities.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức và tất cả các hoạt động liên quan đến việc mua, sử dụng và loại bỏ hàng hóa và dịch vụ, bao gồm các phản ứng cảm xúc, tinh thần và hành vi của người tiêu dùng trước hoặc sau các hoạt động này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding consumer behavior is crucial for successful marketing campaigns."

    "Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing thành công."

  • "The company conducted extensive research on consumer behavior before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về hành vi người tiêu dùng trước khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "Cultural differences can significantly influence consumer behavior."

    "Sự khác biệt về văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumer người tiêu dùng
Verb consume tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được
Noun behavior hành vi
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere (to use up, waste)
English
consume
English
behavior
English
consumer behavior

Nguồn gốc của 'Consumer'

Từ 'consumer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về việc tiêu thụ hàng hóa vật chất, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm cả việc sử dụng dịch vụ và trải nghiệm.

Sự hình thành của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) trong cụm 'consumer behavior' dùng để chỉ cách người tiêu dùng hành động khi tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và vứt bỏ sản phẩm và dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của họ. Nó bao gồm cả suy nghĩ, cảm xúc và hành động thực tế của người tiêu dùng.

Usage Note

Consumer behavior tập trung vào việc hiểu cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ, và hành vi của họ sau khi mua hàng. Nó bao gồm cả việc nghiên cứu tâm lý, xã hội học và kinh tế học của người tiêu dùng.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'Changes in consumer behavior' (Những thay đổi trong hành vi người tiêu dùng); 'The impact of advertising on consumer behavior' (Tác động của quảng cáo lên hành vi người tiêu dùng); 'Consumer behavior of millennials' (Hành vi người tiêu dùng của thế hệ millennials)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer behavior
  • changing changing consumer behavior
    (hành vi người tiêu dùng đang thay đổi)
  • online online consumer behavior
    (hành vi người tiêu dùng trực tuyến)
  • typical typical consumer behavior
    (hành vi tiêu dùng điển hình)
  • irrational irrational consumer behavior
    (hành vi tiêu dùng phi lý)
Verb + consumer behavior
  • study study consumer behavior
    (nghiên cứu hành vi người tiêu dùng)
  • analyze analyze consumer behavior
    (phân tích hành vi người tiêu dùng)
  • influence influence consumer behavior
    (tác động đến hành vi người tiêu dùng)
  • understand understand consumer behavior
    (hiểu hành vi người tiêu dùng)

Idioms

  • The customer is always right (related to consumer behavior).

    Khách hàng luôn luôn đúng (liên quan đến hành vi người tiêu dùng).

    "Even if the customer's request seems unreasonable, we should try to accommodate them because the customer is always right."

    (Ngay cả khi yêu cầu của khách hàng có vẻ không hợp lý, chúng ta vẫn nên cố gắng đáp ứng họ vì khách hàng luôn luôn đúng.)

  • Vote with your wallet (related to consumer behavior).

    Bỏ phiếu bằng ví của bạn (liên quan đến hành vi người tiêu dùng).

    "If you don't like the company's practices, vote with your wallet and buy from a competitor."

    (Nếu bạn không thích các hoạt động của công ty, hãy bỏ phiếu bằng ví của bạn và mua hàng từ đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer behavior

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức và tất cả các hoạt động liên quan đến việc mua, sử dụng và loại bỏ hàng hóa và dịch vụ, bao gồm các phản ứng cảm xúc, tinh thần và hành vi của người tiêu dùng trước hoặc sau các hoạt động này.

"Understanding consumer behavior is crucial for successful marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer behavior".

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen là ngày mua sắm lớn nhất ở Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Nó được coi là một ví dụ điển hình của hành vi người tiêu dùng khi mọi người đổ xô đi mua sắm để tận dụng các ưu đãi giảm giá lớn. Các nhà bán lẻ thường mở cửa rất sớm và đám đông chen lấn để giành lấy các món hời.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội đến hành vi người tiêu dùng

Mạng xã hội có tác động lớn đến hành vi người tiêu dùng. Người tiêu dùng thường tìm kiếm đánh giá và đề xuất trên mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Các influencer trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng mua sắm.