(Top Banner Ad)
bystander
B2
danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp

bystander

UK: /ˈbaɪˌstændə(r)/ • US: /ˈbaɪˌstændər/

Nghĩa tiếng Việt

người chứng kiến người ngoài cuộc người đứng xem người bàng quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is present at an event or incident but does not take part.

Vietnamese Meaning

Một người có mặt tại một sự kiện hoặc một vụ việc nhưng không tham gia vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bystander filmed the incident on their phone."

    "Người chứng kiến đã quay lại vụ việc bằng điện thoại của họ."

  • "Several bystanders rushed to help the injured after the car crash."

    "Một vài người chứng kiến đã vội vã giúp đỡ những người bị thương sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "It's important to report a crime, not just be a bystander."

    "Điều quan trọng là phải báo cáo tội phạm, chứ không chỉ là một người đứng ngoài cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bystander
Gerund/Adjective bystanding

Synonyms

Antonyms

Related Words

bystander effect (hiệu ứng người ngoài cuộc (sự thờ ơ của đám đông))upstander (người đứng lên bảo vệ (người can thiệp))

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bī (by, near) + standan (to stand)
Modern English (c. 1590)
bystander

Người Đứng Cạnh

Từ 'bystander' được ghép từ hai phần rất đơn giản: 'by' có nghĩa là 'gần, bên cạnh' và 'stander' là 'người đứng' (từ động từ 'stand'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'một người đứng gần đó'. Từ này mô tả chính xác hình ảnh một người chứng kiến một sự kiện nhưng không tham gia, chỉ đơn thuần đứng ở bên cạnh quan sát.

Usage Note

Từ 'bystander' thường mang ý nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là người chứng kiến. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thờ ơ, vô cảm, hoặc thiếu trách nhiệm khi không can thiệp vào những tình huống cần thiết (ví dụ như khi có người gặp nạn). Cần phân biệt với 'spectator', thường dùng để chỉ người xem các sự kiện thể thao hoặc giải trí.

Prepositions

at to

‘Bystander at’: Chỉ vị trí, địa điểm mà người đó có mặt (e.g., bystander at the scene of the accident). ‘Bystander to’: Chỉ sự kiện, hành động mà người đó chứng kiến (e.g., bystander to a crime).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bystander
  • innocent bystander
    (người ngoài cuộc vô tội)
  • mere bystander
    (chỉ là một người đứng xem)
  • passive bystander
    (người ngoài cuộc thụ động)
Verb + bystander
  • injure a bystander
    (làm bị thương một người ngoài cuộc)
  • help a bystander
    (giúp đỡ một người ngoài cuộc)
  • remain a bystander
    (vẫn là người ngoài cuộc)
bystander + Noun
  • bystander effect
    (hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • bystander apathy
    (sự thờ ơ của người ngoài cuộc)
  • bystander intervention
    (sự can thiệp của người ngoài cuộc)

Idioms

  • be no innocent bystander

    không phải là người ngoài cuộc vô tội (ám chỉ có liên quan hoặc có lỗi trong một tình huống xấu)

    "He claimed he was just watching the fight, but the evidence suggested he was no innocent bystander."

    (Anh ta khai rằng mình chỉ đứng xem cuộc ẩu đả, nhưng bằng chứng cho thấy anh ta không phải là một người ngoài cuộc vô tội.)

  • from bystander to upstander

    từ người đứng nhìn trở thành người hành động (can thiệp để giúp đỡ hoặc bảo vệ người khác)

    "The school's campaign aims to turn students from bystanders to upstanders in situations of bullying."

    (Chiến dịch của trường nhằm mục đích biến học sinh từ những người đứng nhìn thành những người hành động trong các tình huống bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bystander

danh từ
Lật mặt

Một người có mặt tại một sự kiện hoặc một vụ việc nhưng không tham gia vào.

"The bystander filmed the incident on their phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bystander".

Hiệu ứng Người Ngoài Cuộc (The Bystander Effect)

Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân khi có những người khác có mặt. Số lượng người chứng kiến càng đông, khả năng một người nào đó sẽ can thiệp càng giảm đi, vì mỗi người đều cho rằng người khác sẽ hành động. Khái niệm này trở nên nổi tiếng sau vụ án mạng Kitty Genovese ở New York năm 1964.

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các luật được gọi là 'Good Samaritan Laws'. Những luật này bảo vệ những người ngoài cuộc (bystanders) khỏi trách nhiệm pháp lý khi họ tình nguyện giúp đỡ một người đang gặp nguy hiểm. Mục đích là để khuyến khích mọi người can thiệp giúp đỡ mà không sợ bị kiện nếu họ vô tình gây ra sai sót trong quá trình cứu giúp.