(Top Banner Ad)
onlooker
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Pháp luật

onlooker

UK: /ˈɒnˌlʊkər/ • US: /ˈɑːnˌlʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người xem người chứng kiến khán giả (trong một số ngữ cảnh) người bàng quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches something that is happening but is not involved in it.

Vietnamese Meaning

Người xem, người chứng kiến một sự việc nào đó nhưng không tham gia vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A crowd of onlookers gathered at the scene of the accident."

    "Một đám đông người xem tụ tập tại hiện trường vụ tai nạn."

  • "The onlookers were shocked by the violence of the fight."

    "Những người xem đã bị sốc bởi sự bạo lực của cuộc ẩu đả."

  • "She remained an onlooker, unwilling to get involved."

    "Cô ấy vẫn chỉ là một người xem, không muốn tham gia vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look Nhìn, xem, trông
Noun look Cái nhìn, vẻ mặt
Noun looker Người nhìn (thường dùng trong cụm 'good-looker')
Noun outlook Quan điểm, viễn cảnh
Noun lookout Vọng gác, người canh gác
Verb overlook Bỏ qua, không để ý đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look
Modern English
onlooker

Nguồn gốc của 'onlooker'

Từ 'onlooker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ giới từ 'on' (trên, ở) và động từ 'look' (nhìn) cùng với hậu tố chỉ người '-er'. 'Look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian'. Ghép lại, 'onlooker' mô tả một người 'nhìn vào' hoặc 'quan sát' một sự kiện nào đó nhưng không trực tiếp tham gia.

Usage Note

Từ 'onlooker' thường mang ý nghĩa trung lập, chỉ đơn thuần là người quan sát. Nó khác với 'bystander' ở chỗ 'bystander' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người chứng kiến mà không hành động để giúp đỡ hoặc can thiệp, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. 'Spectator' thường được dùng trong ngữ cảnh các sự kiện thể thao hoặc giải trí.

Prepositions

at to

'onlooker at' nhấn mạnh vị trí quan sát, ví dụ: 'an onlooker at the scene of the accident'. 'onlooker to' nhấn mạnh việc chứng kiến sự việc, ví dụ: 'an onlooker to the crime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onlooker
  • curious curious onlookers
    (những người tò mò đứng xem)
  • bewildered bewildered onlookers
    (những người đứng xem bối rối)
  • fascinated fascinated onlookers
    (những người đứng xem bị cuốn hút)
  • shocked shocked onlookers
    (những người đứng xem bị sốc)
  • passing passing onlookers
    (những người qua đường đứng xem)
Verb + onlooker
  • attract attract onlookers
    (thu hút người đứng xem)
  • draw draw onlookers
    (kéo người đứng xem đến)
  • address address onlookers
    (nói chuyện với những người đứng xem)
  • scatter scatter the onlookers
    (giải tán những người đứng xem)
onlooker + Verb
  • gasp onlookers gasped
    (những người đứng xem nín thở/thốt lên)
  • cheer onlookers cheered
    (những người đứng xem cổ vũ)
  • gather onlookers gathered
    (những người đứng xem tụ tập)

Idioms

  • be a mere onlooker

    Chỉ là người đứng ngoài quan sát, không tham gia hay can thiệp

    "I wanted to help, but I was just a mere onlooker to the accident."

    (Tôi muốn giúp đỡ, nhưng tôi chỉ là một người đứng ngoài quan sát vụ tai nạn.)

  • from an onlooker's perspective

    Từ góc độ của một người ngoài cuộc, không trực tiếp liên quan

    "From an onlooker's perspective, the situation seemed calm."

    (Từ góc độ của một người ngoài cuộc, tình hình có vẻ bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onlooker

Danh từ
Lật mặt

Người xem, người chứng kiến một sự việc nào đó nhưng không tham gia vào.

"A crowd of onlookers gathered at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident happened so quickly that the onlooker could only watch in horror as it unfolded.
Tai nạn xảy ra quá nhanh đến nỗi người chứng kiến chỉ có thể kinh hoàng theo dõi nó diễn ra.
Phủ định
Even though the fire was raging, the onlookers didn't intervene because they lacked proper safety equipment.
Mặc dù đám cháy đang hoành hành, những người chứng kiến đã không can thiệp vì họ thiếu thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Because the performer was so charismatic, did the onlooker feel compelled to join the dance?
Bởi vì người biểu diễn quá lôi cuốn, người chứng kiến có cảm thấy bị thôi thúc tham gia điệu nhảy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident happened so fast that they were just an onlooker.
Tai nạn xảy ra quá nhanh đến nỗi họ chỉ là một người xem.
Phủ định
He wasn't an onlooker; he actively tried to help the victim.
Anh ấy không phải là một người xem; anh ấy đã tích cực cố gắng giúp đỡ nạn nhân.
Nghi vấn
Were you just an onlooker, or did you call for help?
Bạn chỉ là một người xem thôi, hay bạn đã gọi giúp đỡ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onlooker saw the accident happen.
Người chứng kiến đã thấy vụ tai nạn xảy ra.
Phủ định
The onlooker didn't intervene in the fight.
Người chứng kiến đã không can thiệp vào cuộc ẩu đả.
Nghi vấn
Did the onlooker call the police?
Người chứng kiến có gọi cảnh sát không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onlookers are going to witness a spectacular rescue operation.
Những người xem sẽ chứng kiến một chiến dịch giải cứu ngoạn mục.
Phủ định
The onlooker isn't going to interfere with the police investigation.
Người xem sẽ không can thiệp vào cuộc điều tra của cảnh sát.
Nghi vấn
Are the onlookers going to remain calm during the protest?
Những người xem có giữ được bình tĩnh trong cuộc biểu tình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onlookers will be shocked by the magician's next trick.
Những người xem sẽ bị sốc bởi trò ảo thuật tiếp theo của nhà ảo thuật.
Phủ định
There will not be many onlookers at the small, local event.
Sẽ không có nhiều người xem tại sự kiện nhỏ, địa phương.
Nghi vấn
Will the onlookers be able to help the victim after the accident?
Liệu những người chứng kiến có thể giúp đỡ nạn nhân sau vụ tai nạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onlooker is standing by, watching the performance.
Người xem đang đứng đó, theo dõi buổi biểu diễn.
Phủ định
The onlooker isn't getting involved; he's just observing.
Người xem không tham gia; anh ấy chỉ đang quan sát.
Nghi vấn
Is the onlooker recording the incident with their phone?
Người xem có đang quay lại vụ việc bằng điện thoại của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The onlooker observes the scene carefully.
Người xem quan sát cảnh tượng một cách cẩn thận.
Phủ định
The onlooker does not intervene in the situation.
Người xem không can thiệp vào tình huống.
Nghi vấn
Does the onlooker report the incident to the police?
Người xem có báo cáo vụ việc cho cảnh sát không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd used to be small, with only a few onlookers.
Đám đông từng rất nhỏ, chỉ có một vài người xem.
Phủ định
There didn't use to be so many onlookers at the park; it was much quieter.
Từng không có nhiều người xem ở công viên như vậy; nó yên tĩnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Did people use to be just passive onlookers when accidents happened?
Có phải mọi người từng chỉ là những người xem thụ động khi tai nạn xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onlooker".

Hiệu ứng người bàng quan (Bystander Effect)

Trong tâm lý học, 'Hiệu ứng người bàng quan' (hay 'Bystander Effect'/'Onlooker Effect') là một hiện tượng trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân khi có mặt những người khác. Khả năng giúp đỡ tỷ lệ nghịch với số lượng người đứng xem, vì mỗi người sẽ cho rằng người khác sẽ hành động, dẫn đến việc không ai hành động cả.

Vai trò của người quan sát trong không gian công cộng

Những người 'onlooker' thường đóng vai trò quan trọng trong việc chứng kiến và ghi lại các sự kiện công cộng, từ các buổi biểu diễn đường phố đến các vụ việc khẩn cấp. Họ có thể cung cấp bằng chứng cho cảnh sát hoặc phóng viên, góp phần vào việc tạo ra ý kiến công chúng hoặc lan truyền thông tin qua mạng xã hội.