(Top Banner Ad)
bystander effect
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội

bystander effect

UK: /ˈbaɪˌstændər ɪˈfɛkt/ • US: /ˈbaɪˌstændər ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng người ngoài cuộc hiệu ứng bàng quan hiệu ứng khán giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social psychological phenomenon in which individuals are less likely to offer help to a victim when other people are present. The probability of help is inversely related to the number of bystanders.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân hơn khi có mặt những người khác. Khả năng giúp đỡ tỉ lệ nghịch với số lượng người ngoài cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bystander effect can prevent people from intervening in emergencies."

    "Hiệu ứng người ngoài cuộc có thể ngăn cản mọi người can thiệp vào các tình huống khẩn cấp."

  • "Studies have shown that the bystander effect is stronger in larger groups."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu ứng người ngoài cuộc mạnh hơn trong các nhóm lớn hơn."

  • "Education about the bystander effect can encourage people to take action."

    "Giáo dục về hiệu ứng người ngoài cuộc có thể khuyến khích mọi người hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bystander Người ngoài cuộc, người bàng quan (người chứng kiến một sự việc nhưng không tham gia).
Noun onlooker Người đứng xem (từ đồng nghĩa với bystander).
Phrasal Verb to stand by Đứng nhìn mà không làm gì, không can thiệp.
Noun passerby Người qua đường (người tình cờ đi ngang qua một nơi nào đó).

Related Words

Subject Area

Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-
Old English
Middle English
bi
Modern English
bystander
Latin
effectus
Old French
effect
Modern English
effect

Vụ án Kitty Genovese

Thuật ngữ 'bystander effect' ra đời sau vụ án mạng bi thảm của Kitty Genovese năm 1964 tại New York. Một phụ nữ trẻ bị tấn công và sát hại công khai, trong khi hàng chục nhân chứng được cho là đã nghe thấy hoặc nhìn thấy sự việc nhưng không ai gọi cảnh sát kịp thời. Vụ việc gây sốc này đã thúc đẩy các nhà tâm lý học xã hội nghiên cứu và đặt tên cho hiện tượng này, giải thích tại sao sự hiện diện của nhiều người lại làm giảm khả năng một cá nhân sẽ ra tay giúp đỡ.

Usage Note

Hiệu ứng này xảy ra do sự khuếch tán trách nhiệm (diffusion of responsibility), khi mọi người cho rằng người khác sẽ can thiệp, hoặc do ảnh hưởng xã hội (social influence), khi mọi người nhìn vào phản ứng của người khác để xác định xem có cần thiết phải can thiệp hay không. Sự mơ hồ về tình huống và sự lo ngại về việc đánh giá tiêu cực cũng góp phần vào hiệu ứng này. 'Bystander effect' khác với sự thờ ơ đơn thuần; nó đề cập cụ thể đến sự ức chế can thiệp do sự hiện diện của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bystander effect
  • observe the bystander effect
    (quan sát hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • overcome the bystander effect
    (khắc phục hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • demonstrate the bystander effect
    (chứng minh hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • mitigate the bystander effect
    (làm giảm nhẹ hiệu ứng người ngoài cuộc)
Adjective + bystander effect
  • classic bystander effect
    (hiệu ứng người ngoài cuộc kinh điển)
  • powerful bystander effect
    (hiệu ứng người ngoài cuộc mạnh mẽ)
  • negative bystander effect
    (ảnh hưởng tiêu cực của hiệu ứng người ngoài cuộc)
Noun + bystander effect
  • a case of the bystander effect
    (một trường hợp của hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • research on the bystander effect
    (nghiên cứu về hiệu ứng người ngoài cuộc)
  • an example of the bystander effect
    (một ví dụ về hiệu ứng người ngoài cuộc)

Idioms

  • turn a blind eye (to something)

    Nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ điều gì đó sai trái.

    "Many people turned a blind eye to the bullying, which is a classic example of the bystander effect."

    (Nhiều người đã nhắm mắt làm ngơ trước hành vi bắt nạt, đó là một ví dụ kinh điển của hiệu ứng người ngoài cuộc.)

  • not my circus, not my monkeys

    Việc không phải của tôi, tôi không bận tâm (thường dùng để thể hiện sự thờ ơ, phủi bỏ trách nhiệm).

    "When he saw the argument, his attitude was 'not my circus, not my monkeys', a mindset that contributes to the bystander effect."

    (Khi thấy cuộc cãi vã, thái độ của anh ta là 'việc không phải của tôi', một lối suy nghĩ góp phần tạo ra hiệu ứng người ngoài cuộc.)

  • mind your own business

    Lo chuyện của mình đi, đừng can dự vào chuyện của người khác.

    "The fear of being told to 'mind your own business' can sometimes lead to the bystander effect in emergencies."

    (Nỗi sợ bị người khác bảo 'lo chuyện của mình đi' đôi khi có thể dẫn đến hiệu ứng người ngoài cuộc trong các tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bystander effect

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân hơn khi có mặt những người khác. Khả năng giúp đỡ tỉ lệ nghịch với số lượng người ngoài cuộc.

"The bystander effect can prevent people from intervening in emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have studied the bystander effect extensively in social psychology.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiệu ứng người ngoài cuộc một cách rộng rãi trong tâm lý học xã hội.
Phủ định
The training program has not eliminated the bystander effect completely in emergency situations.
Chương trình đào tạo vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn hiệu ứng người ngoài cuộc trong các tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Has the bystander effect influenced their decision to not intervene in the situation?
Liệu hiệu ứng người ngoài cuộc có ảnh hưởng đến quyết định không can thiệp vào tình huống của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bystander effect".

Luật "Người Samari Tốt Bụng" (Good Samaritan Law)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật lệ gọi là 'Luật Người Samari Tốt Bụng'. Những luật này bảo vệ những người bình thường khỏi bị kiện tụng nếu họ vô tình gây ra sai sót khi cố gắng giúp đỡ người khác trong tình huống khẩn cấp. Mục đích là để khuyến khích mọi người hành động thay vì sợ hãi và đứng nhìn, qua đó chống lại hiệu ứng người ngoài cuộc.

Sự Khuếch Tán Trách Nhiệm (Diffusion of Responsibility)

Đây là khái niệm tâm lý học cốt lõi đằng sau hiệu ứng người ngoài cuộc. Nó mô tả hiện tượng khi có nhiều người cùng chứng kiến một sự việc, mỗi cá nhân sẽ cảm thấy ít có trách nhiệm cá nhân hơn để hành động, vì họ cho rằng 'chắc chắn sẽ có người khác giúp'. Càng đông người, khả năng một người ra tay giúp đỡ càng thấp.