(Top Banner Ad)
cab
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông

cab

UK: /kæb/ • US: /kæb/

Nghĩa tiếng Việt

taxi xe tắc xi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taxi.

Vietnamese Meaning

Một chiếc taxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a cab to the airport."

    "Tôi đã đi taxi ra sân bay."

  • "Let's call a cab to get to the restaurant."

    "Hãy gọi một chiếc taxi để đến nhà hàng."

  • "The cab was spacious and comfortable."

    "Chiếc taxi rộng rãi và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabbie / cabby tài xế taxi (cách gọi thân mật)
Noun cabstand bến đỗ taxi, điểm chờ taxi
Noun cab-driver tài xế taxi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caper (con dê)
Italian
capriola (cú nhảy)
French
cabriolet (xe ngựa 2 bánh)
English
cab (viết tắt)

Từ Cú Nhảy Của Dê Đến Chiếc Taxi

Từ 'cab' là viết tắt của 'cabriolet', một loại xe ngựa hai bánh của Pháp. Loại xe này chạy khá xóc nảy, nên người ta ví chuyển động của nó giống như 'capriola' - một cú nhảy của con dê trong tiếng Ý! Theo thời gian, tên gọi được rút ngắn thành 'cab' và dùng để chỉ xe taxi như ngày nay.

Usage Note

Từ 'cab' thường được sử dụng thay thế cho 'taxi' trong văn nói hàng ngày. Nó ngụ ý một phương tiện giao thông công cộng để thuê chở hành khách đến một địa điểm cụ thể. Mặc dù 'taxi' là từ phổ biến hơn, 'cab' mang lại cảm giác thân mật, đời thường hơn.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in a cab' khi nói về việc đang ở bên trong taxi. Sử dụng 'cab for' khi gọi hoặc đặt taxi cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cab
  • hail a cab
    (vẫy một chiếc taxi)
  • call a cab
    (gọi một chiếc taxi)
  • take a cab
    (bắt/đi một chiếc taxi)
  • share a cab
    (đi chung một chiếc taxi)
Tính từ + cab
  • yellow cab
    (taxi vàng (biểu tượng của New York))
  • black cab
    (taxi đen (biểu tượng của London))
  • an empty cab
    (một chiếc taxi trống)

Idioms

  • to cab it

    đi taxi, bắt taxi (cách nói thân mật, không trang trọng)

    "We're running late, let's just cab it to the station."

    (Chúng ta trễ rồi, bắt taxi ra ga thôi.)

  • first cab off the rank

    người hoặc vật đầu tiên được chọn, có cơ hội hành động trong một nhóm.

    "When they asked for volunteers, Sarah was the first cab off the rank."

    (Khi họ tìm tình nguyện viên, Sarah là người đầu tiên xung phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cab

danh từ
Lật mặt

Một chiếc taxi.

"I took a cab to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cab".

Taxi Vàng - Biểu Tượng Của New York

Những chiếc taxi màu vàng là một hình ảnh không thể tách rời của thành phố New York. Màu vàng được chọn vì một nghiên cứu cho thấy đây là màu dễ nhận biết nhất từ xa, giúp hành khách dễ dàng phát hiện ra xe trống trên đường phố đông đúc.

Taxi Đen Cổ Điển Của London

Ở London, taxi đen (black cabs hay hackney carriages) nổi tiếng với thiết kế rộng rãi, cổ điển. Để trở thành tài xế, các 'cabbie' phải vượt qua bài kiểm tra 'The Knowledge' cực kỳ khó, yêu cầu họ phải thuộc lòng hàng ngàn con đường và địa danh trong thành phố.