(Top Banner Ad)
taxi
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

taxi

UK: /ˈtæksi/ • US: /ˈtæksi/

Nghĩa tiếng Việt

xe tắc xi taxi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car licensed to transport passengers in return for payment of a fare.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe ô tô được cấp phép chở hành khách để đổi lấy việc thanh toán tiền vé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a taxi to the airport."

    "Tôi đã đi taxi đến sân bay."

  • "The taxi was waiting outside the hotel."

    "Chiếc taxi đang đợi bên ngoài khách sạn."

  • "She hailed a taxi on the street."

    "Cô ấy vẫy một chiếc taxi trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi Xe taxi (phương tiện giao thông công cộng có đồng hồ tính cước)
Verb taxi Đi taxi; (máy bay) di chuyển chậm trên đường băng
Noun taxicab Xe taxi (tên gọi đầy đủ, ít phổ biến hơn 'taxi')
Noun taxidriver Tài xế taxi
Noun taximeter Đồng hồ tính cước trên xe taxi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

French
taximètre
English
taximeter
English
taximeter cab
English
taxi

Nguồn gốc từ 'taximeter'

Từ 'taxi' có nguồn gốc từ từ 'taximeter cab' (xe taxi có đồng hồ tính cước) vào đầu thế kỷ 20. Bản thân 'taximeter' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp 'taximètre', kết hợp giữa 'taxe' (phí, cước) và 'mètre' (đồng hồ đo). Do đó, 'taxi' ban đầu ám chỉ một phương tiện có gắn thiết bị đo quãng đường và tính tiền tự động.

Usage Note

Từ 'taxi' thường dùng để chỉ một loại hình dịch vụ vận tải công cộng, nơi hành khách trả tiền cho quãng đường di chuyển. Khác với 'ride-sharing' (ví dụ Uber, Grab) mặc dù chức năng tương tự, 'taxi' thường được quản lý chặt chẽ hơn bởi chính quyền địa phương, có đồng hồ tính tiền cố định và thường có thể bắt xe trực tiếp trên đường phố.

Prepositions

in by

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở bên trong taxi (ví dụ: 'I was in a taxi'). Sử dụng 'by' khi nói về phương tiện di chuyển (ví dụ: 'I came by taxi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxi
  • yellow a yellow taxi
    (một chiếc taxi màu vàng)
  • empty an empty taxi
    (một chiếc taxi trống)
  • black a black taxi (in London)
    (một chiếc taxi đen (ở Luân Đôn))
  • shared a shared taxi
    (một chiếc taxi đi chung)
Verb + taxi
  • take take a taxi
    (bắt/đi taxi)
  • catch catch a taxi
    (bắt/đi taxi)
  • call call a taxi
    (gọi taxi)
  • hail hail a taxi
    (vẫy taxi (bằng tay))
  • get into get into a taxi
    (lên taxi)
  • get out of get out of a taxi
    (xuống taxi)
Noun + taxi
  • taxi taxi driver
    (tài xế taxi)
  • taxi taxi fare
    (tiền taxi/cước taxi)
  • taxi taxi stand/rank
    (bến taxi/điểm đỗ taxi)

Idioms

  • take a taxi

    Đi taxi, bắt taxi.

    "Let's take a taxi; it's too far to walk."

    (Chúng ta đi taxi đi; đi bộ thì xa quá.)

  • hail a taxi

    Vẫy taxi (để dừng lại và đi).

    "We stood on the corner trying to hail a taxi."

    (Chúng tôi đứng ở góc đường cố gắng vẫy một chiếc taxi.)

  • jump in a taxi

    Nhanh chóng lên taxi (thường để đi ngay).

    "They just jumped in a taxi and left for the airport."

    (Họ chỉ việc nhảy lên taxi và đi đến sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxi

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe ô tô được cấp phép chở hành khách để đổi lấy việc thanh toán tiền vé.

"I took a taxi to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi".

Biểu tượng taxi thế giới

Ở các thành phố lớn trên thế giới, taxi thường mang những màu sắc và kiểu dáng đặc trưng. Ví dụ, 'yellow cabs' (taxi vàng) ở New York và 'black cabs' (taxi đen) ở London không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là những biểu tượng văn hóa đặc trưng của các thành phố này, phản ánh lịch sử và phong cách riêng.

Văn hóa tip (tiền bo) khi đi taxi

Ở nhiều nước phương Tây, việc bo (tip) cho tài xế taxi là một hành động phổ biến để thể hiện sự hài lòng về dịch vụ. Tùy theo văn hóa từng quốc gia, mức tip thường dao động từ 10-15% tổng số tiền cước, hoặc làm tròn số tiền lên một mức nhất định.