(Top Banner Ad)
chauffeur
B2
danh từ B2 Dịch vụ, Giao thông

chauffeur

UK: /ˈʃəʊfɜː(r)/ • US: /ʃoʊˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

người lái xe tài xế riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to drive a motor vehicle, especially a luxury car.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để lái xe, đặc biệt là xe hơi sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chauffeur opened the car door for the celebrity."

    "Người lái xe mở cửa xe cho người nổi tiếng."

  • "He hired a chauffeur to drive him to business meetings."

    "Anh ấy thuê một người lái xe để đưa anh ấy đến các cuộc họp kinh doanh."

  • "Many companies provide chauffeur services for their executives."

    "Nhiều công ty cung cấp dịch vụ lái xe cho các giám đốc điều hành của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chauffeur Tài xế riêng, người lái xe chuyên nghiệp cho một người hoặc một công ty.
Verb to chauffeur Lái xe cho ai đó (như một dịch vụ chuyên nghiệp).
Adjective chauffeured Được đưa đón bởi tài xế riêng (ví dụ: a chauffeured limousine).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calēre ('to be hot') + facere ('to make')
Late Latin
calefare ('to make hot')
Old French
chaufer ('to heat')
French
chauffeur ('stoker, one who heats')

Từ Người Đốt Lò đến Tài Xế Riêng

Từ 'chauffeur' trong tiếng Pháp ban đầu có nghĩa là 'người đốt lò'. Vào cuối thế kỷ 19, những chiếc ô tô đầu tiên chạy bằng hơi nước và cần một người để 'đốt lò' cho động cơ hoạt động. Dần dần, khi công nghệ thay đổi, ý nghĩa của từ này cũng chuyển sang chỉ người lái xe, đặc biệt là tài xế riêng cho người giàu có.

Usage Note

Từ 'chauffeur' thường được liên tưởng đến người lái xe cho những người giàu có hoặc có địa vị. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'driver' (người lái xe) thông thường. 'Driver' có thể chỉ bất kỳ ai lái xe, trong khi 'chauffeur' ngụ ý một công việc chuyên nghiệp và thường là cho một cá nhân hoặc gia đình cụ thể.

Prepositions

of for

'- Chauffeur of [ai đó/tổ chức]:' người lái xe của ai đó/tổ chức nào đó. Ví dụ: 'He is the chauffeur of the CEO.' (Anh ấy là lái xe của CEO).
- Chauffeur for [ai đó/tổ chức]:' người lái xe cho ai đó/tổ chức nào đó. Ví dụ: 'She works as a chauffeur for a wealthy family.' (Cô ấy làm lái xe cho một gia đình giàu có.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chauffeur
  • personal chauffeur
    (tài xế riêng cá nhân)
  • private chauffeur
    (tài xế riêng tư)
  • uniformed chauffeur
    (tài xế riêng mặc đồng phục)
Verb + chauffeur
  • hire a chauffeur
    (thuê tài xế riêng)
  • employ a chauffeur
    (tuyển dụng một tài xế riêng)
  • work as a chauffeur
    (làm nghề tài xế riêng)
Chauffeur + Noun
  • chauffeur service
    (dịch vụ xe có tài xế riêng)
  • chauffeur -driven car
    (xe do tài xế riêng lái)
  • chauffeur company
    (công ty cung cấp tài xế riêng)

Idioms

  • to be chauffeured around

    Được tài xế đưa đi khắp nơi, thường mang hàm ý về một cuộc sống sang trọng hoặc được nuông chiều.

    "As a CEO, she is used to being chauffeured around the city in a luxury car."

    (Với tư cách là một CEO, bà ấy đã quen với việc được tài xế riêng đưa đi khắp thành phố trên một chiếc xe sang.)

  • to play chauffeur (for someone)

    Đóng vai tài xế, thường là cho gia đình hoặc bạn bè một cách không chuyên và không được trả công.

    "I spend most of my weekends playing chauffeur for my kids, driving them to their various activities."

    (Tôi dành phần lớn cuối tuần để làm tài xế cho mấy đứa nhỏ, chở chúng đến các hoạt động khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chauffeur

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để lái xe, đặc biệt là xe hơi sang trọng.

"The chauffeur opened the car door for the celebrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should chauffeur his boss to the airport.
Anh ấy nên lái xe đưa sếp đến sân bay.
Phủ định
She must not chauffeur anyone after drinking.
Cô ấy không được phép lái xe cho bất kỳ ai sau khi uống rượu.
Nghi vấn
Could you chauffeur me to the station?
Bạn có thể lái xe đưa tôi đến nhà ga được không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had won the lottery last year, I would chauffeur myself around in a Rolls Royce now.
Nếu tôi đã trúng xổ số năm ngoái, giờ tôi sẽ tự lái xe Rolls Royce đi khắp nơi.
Phủ định
If she hadn't hired a chauffeur for the event, she wouldn't need to worry about parking now.
Nếu cô ấy không thuê tài xế cho sự kiện đó, giờ cô ấy đã không cần phải lo lắng về việc đỗ xe.
Nghi vấn
If he had learned to drive earlier, would he have needed a chauffeur this entire time?
Nếu anh ấy học lái xe sớm hơn, liệu anh ấy có cần tài xế trong suốt thời gian qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chauffeur".

Biểu Tượng của Địa Vị và Sự Giàu Có

Trong văn hóa phương Tây, việc có một tài xế riêng (chauffeur) không chỉ là sự tiện lợi mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự giàu có, địa vị xã hội và quyền lực. Hình ảnh này thường xuất hiện trong phim ảnh, miêu tả các nhân vật quan trọng như doanh nhân thành đạt, chính trị gia hay ngôi sao nổi tiếng.

Sự Chuyên Nghiệp và Kín Đáo

Nghề tài xế riêng đòi hỏi sự chuyên nghiệp ở mức độ cao. Họ không chỉ lái xe giỏi mà còn phải kín đáo, lịch sự và am hiểu các quy tắc ứng xử. Một tài xế chuyên nghiệp thường mặc đồng phục, mở cửa cho khách và đặc biệt là luôn tôn trọng sự riêng tư của hành khách.