(Top Banner Ad)
fare
B1
Danh từ B1

fare

UK: /feə(r)/ • US: /fer/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé tiền vé xoay xở đối phó tình trạng sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid for a journey on public transport.

Vietnamese Meaning

Tiền vé, giá vé (trả cho một hành trình trên phương tiện giao thông công cộng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus fare is $2."

    "Giá vé xe buýt là 2 đô la."

  • "Air fares have increased recently."

    "Giá vé máy bay đã tăng gần đây."

  • "The refugees fared badly during the crisis."

    "Những người tị nạn đã sống rất tệ trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fare Vé (xe, tàu); hành khách; thức ăn
Verb fare Đi, du hành; xoay sở, sống (ví dụ: fare well/badly)
Noun farewell Lời tạm biệt; tiệc chia tay
Noun welfare Phúc lợi, an sinh xã hội
Noun thoroughfare Đường lớn, đường thông, đại lộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*faranan
Old English
faran
Middle English
fare
Modern English
fare

Nguồn gốc cổ xưa của "fare"

Từ "fare" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*per-) có nghĩa là "đi qua" hoặc "đi lại". Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (faran), nghĩa chính vẫn là "du hành" hoặc "đi". Dần dần, nó phát triển thêm các nghĩa khác như "chi phí cho một chuyến đi" (vé xe/tàu) và cả "thức ăn" hoặc "cách sống/xoay sở". Điều này cho thấy "fare" luôn gắn liền với sự di chuyển và trải nghiệm cuộc sống.

Usage Note

'Fare' thường đề cập đến giá vé cho một chuyến đi cụ thể, thường là trên các phương tiện công cộng như xe buýt, tàu, máy bay. Nó khác với 'ticket', là vật chứng nhận bạn đã trả tiền cho chuyến đi, và 'price', là một thuật ngữ chung hơn cho giá của bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào.

Prepositions

for

'Fare for' được sử dụng để chỉ giá vé cho một địa điểm hoặc một loại hình dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'the fare for the train to London' (giá vé tàu đến London).

Collocations (Từ đi kèm)

Phí/vé đi lại (Travel Fares)
  • bus bus fare
    (vé xe buýt)
  • train train fare
    (vé xe lửa)
  • taxi taxi fare
    (phí taxi)
  • air airfare
    (vé máy bay)
Trạng thái/Kết quả (Condition/Outcome)
  • well fare well
    (làm tốt, xoay sở tốt)
  • badly fare badly
    (làm tệ, xoay sở tệ)
  • better fare better
    (làm tốt hơn, xoay sở tốt hơn)
Đồ ăn/Thức ăn (Food/Cuisine)
  • simple simple fare
    (bữa ăn đơn giản)
  • hearty hearty fare
    (bữa ăn thịnh soạn)
  • traditional traditional fare
    (món ăn truyền thống)
Hành động liên quan (Related Actions)
  • pay pay the fare
    (trả tiền vé)
  • collect collect the fare
    (thu tiền vé)
  • dodge dodge the fare
    (trốn vé)

Idioms

  • Farewell!

    Tạm biệt!, Chúc bạn lên đường bình an!

    "Farewell, my dear friends, I'll miss you all."

    (Tạm biệt nhé, những người bạn thân mến của tôi, tôi sẽ nhớ mọi người rất nhiều.)

  • How are you faring?

    Bạn thế nào rồi?, Bạn xoay sở ra sao rồi?

    "It's been a tough week. How are you faring with all the new challenges?"

    (Đó là một tuần khó khăn. Bạn xoay sở thế nào với tất cả những thử thách mới?)

  • A taste of the local fare.

    Thử đặc sản địa phương/món ăn truyền thống của vùng.

    "When traveling, I always try to get a taste of the local fare."

    (Khi đi du lịch, tôi luôn cố gắng nếm thử các món ăn truyền thống địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fare

Danh từ
Lật mặt

Tiền vé, giá vé (trả cho một hành trình trên phương tiện giao thông công cộng).

"The bus fare is $2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fare".

Lễ tiễn biệt và quà chia tay

"Farewell" (tạm biệt) không chỉ là một lời nói mà còn gắn liền với các truyền thống văn hóa. Ở nhiều nước phương Tây, khi một người chuyển đi xa hoặc rời công ty, bạn bè và đồng nghiệp thường tổ chức "farewell party" (tiệc chia tay) hoặc tặng "farewell gift" (quà chia tay) để bày tỏ tình cảm và chúc phúc cho hành trình mới của họ.

"Fare" trong ẩm thực

Khi "fare" được dùng để chỉ thức ăn (ví dụ: "local fare", "simple fare"), nó thường gợi lên hình ảnh những món ăn địa phương, truyền thống hoặc đơn giản, mộc mạc. Nó khác với "cuisine" (ẩm thực cao cấp) và nhấn mạnh sự chân thực, quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày hoặc đặc sản vùng miền.