(Top Banner Ad)
cabriolet
B2
danh từ B2 Ô tô

cabriolet

UK: /ˌkæbrioʊˈleɪ/ • US: /ˌkæbrioʊˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xe mui trần ô tô mui trần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car with a roof that can be folded down or removed.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô có mui trần, có thể gập xuống hoặc tháo rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove along the coast in his new cabriolet."

    "Anh ấy lái xe dọc bờ biển trên chiếc cabriolet mới của mình."

  • "The cabriolet is perfect for summer drives."

    "Chiếc cabriolet hoàn hảo cho những chuyến đi mùa hè."

  • "Many luxury car brands offer cabriolet versions of their popular models."

    "Nhiều thương hiệu xe hơi sang trọng cung cấp các phiên bản cabriolet của các mẫu xe phổ biến của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabriolet xe mui trần (có thể gập mui lại)
Noun cab xe taxi; buồng lái (xe tải, tàu hỏa)
Noun cabriole kiểu chân ghế cong (đồ nội thất); một bước nhảy trong múa ballet

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capreolus
Italian
capriola
French
cabriolet
English
cabriolet

Cú nhảy của loài dê

Từ 'cabriolet' bắt nguồn từ 'cabrioler' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhảy tung tăng' như một con dê (capriola). Ban đầu, cái tên này được đặt cho một loại xe ngựa nhẹ vì nó thường nảy lên mặt đường khi di chuyển, gợi liên tưởng đến bước nhảy của loài dê núi.

Sự ra đời của từ 'Cab'

Vào thế kỷ 19, 'cabriolet' là loại xe ngựa cho thuê phổ biến ở London và Paris. Vì cái tên quá dài, người dân đã rút gọn nó thành 'cab'. Ngày nay, chúng ta vẫn dùng từ 'cab' để chỉ xe taxi, dù tiền thân của nó là những chiếc xe ngựa mui trần nhảy nhót.

Usage Note

Từ 'cabriolet' thường được sử dụng để chỉ các loại xe mui trần hai chỗ ngồi, sang trọng, và có phong cách thể thao. Nó thường được dùng thay thế cho từ 'convertible', mặc dù 'convertible' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả các xe bốn chỗ ngồi.

Prepositions

in of

‘in a cabriolet’ dùng để chỉ việc ở trong một chiếc xe cabriolet. ‘of cabriolets’ dùng để chỉ về một nhóm, một loại xe cabriolet nào đó hoặc nói về đặc tính, xuất xứ của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabriolet
  • luxury luxury cabriolet
    (xe mui trần hạng sang)
  • vintage vintage cabriolet
    (xe mui trần cổ điển)
  • two-door two-door cabriolet
    (xe mui trần hai cửa)
Verb + cabriolet
  • drive drive a cabriolet
    (lái xe mui trần)
  • rent rent a cabriolet
    (thuê xe mui trần)

Idioms

  • Soft-top cabriolet

    Xe mui trần có mái che bằng vải/bạt gập được

    "She prefers a soft-top cabriolet for a more classic feel."

    (Cô ấy thích một chiếc xe mui trần mái mềm để có cảm giác cổ điển hơn.)

  • Hard-top cabriolet

    Xe mui trần có mái che bằng kim loại hoặc nhựa cứng gập được

    "The hard-top cabriolet offers better insulation against noise."

    (Xe mui trần mái cứng có khả năng cách âm tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabriolet

danh từ
Lật mặt

Một loại xe ô tô có mui trần, có thể gập xuống hoặc tháo rời.

"He drove along the coast in his new cabriolet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cabriolet is a beautiful car!
Ồ, chiếc cabriolet đó là một chiếc xe hơi tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh no, I can't believe he crashed his cabriolet!
Ôi không, tôi không thể tin là anh ấy đã đâm chiếc cabriolet của mình!
Nghi vấn
Hey, is that a cabriolet parked outside?
Này, đó có phải là một chiếc cabriolet đang đậu bên ngoài không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleek cabriolet, a symbol of summer freedom, zipped along the coastal highway.
Chiếc cabriolet bóng bẩy, một biểu tượng của tự do mùa hè, lướt nhanh trên đường cao tốc ven biển.
Phủ định
Without a second thought, she decided a cabriolet, despite its allure, wasn't practical for winter.
Không cần suy nghĩ nhiều, cô ấy quyết định rằng một chiếc cabriolet, dù quyến rũ, không thực tế cho mùa đông.
Nghi vấn
Considering the options, is a cabriolet, with its open-air design, the best choice for our road trip?
Xem xét các lựa chọn, liệu một chiếc cabriolet, với thiết kế ngoài trời của nó, có phải là lựa chọn tốt nhất cho chuyến đi đường của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, he will have bought a new cabriolet.
Đến mùa hè tới, anh ấy sẽ mua một chiếc cabriolet mới.
Phủ định
By the time we arrive, she won't have sold her old cabriolet.
Đến khi chúng tôi đến, cô ấy sẽ chưa bán chiếc cabriolet cũ của mình.
Nghi vấn
Will they have restored the cabriolet by the end of the year?
Liệu họ có phục hồi chiếc cabriolet vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a cabriolet next year.
Tôi sẽ mua một chiếc xe cabriolet vào năm tới.
Phủ định
She is not going to sell her cabriolet.
Cô ấy sẽ không bán chiếc xe cabriolet của cô ấy.
Nghi vấn
Will they rent a cabriolet for their vacation?
Liệu họ có thuê một chiếc xe cabriolet cho kỳ nghỉ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabriolet".

Biểu tượng của sự tự do và thượng lưu

Trong văn hóa phương Tây, lái một chiếc cabriolet dọc theo những cung đường ven biển (như Côte d'Azur ở Pháp) là biểu tượng tối thượng của sự tự do, phong cách sống xa hoa và tận hưởng thiên nhiên.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người Anh và Pháp thường gọi là 'cabriolet', người Mỹ thường sử dụng từ 'convertible' để chỉ cùng một loại xe mui trần này. Tuy nhiên, các hãng xe châu Âu vẫn giữ tên 'cabriolet' để nhấn mạnh tính di sản và sự thanh lịch.