(Top Banner Ad)
hardtop
B2
Danh từ B2 Ô tô

hardtop

UK: /ˈhɑːd.tɒp/ • US: /ˈhɑːrd.tɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mui cứng xe mui cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle, especially a car, with a rigid, usually detachable, roof.

Vietnamese Meaning

Một loại xe, đặc biệt là ô tô, có mui cứng, thường có thể tháo rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a convertible with a hardtop for winter."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe mui trần có mui cứng để dùng vào mùa đông."

  • "The hardtop protects the car's interior from the elements."

    "Mui cứng bảo vệ nội thất xe khỏi các yếu tố thời tiết."

  • "Removing the hardtop transformed the car into a sporty convertible."

    "Việc tháo mui cứng đã biến chiếc xe thành một chiếc xe mui trần thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardtop Xe mui cứng; mui cứng (của ô tô)
Adjective hardtopped Có mui cứng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
top
English
hardtop

Nguồn gốc của 'hardtop'

'Hardtop' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hard' (cứng) và 'top' (mái/nóc). Nó xuất hiện vào những năm 1950 để chỉ loại xe ô tô có mui cứng cố định, khác với mui mềm của xe mui trần truyền thống. Sau này, thuật ngữ này cũng được dùng cho những chiếc xe mui trần có thể gập mui cứng vào cốp xe, mang lại sự linh hoạt và an toàn hơn.

Usage Note

Từ 'hardtop' dùng để chỉ loại xe có mui làm bằng vật liệu cứng như kim loại hoặc nhựa, khác với mui mềm (soft top) làm bằng vải hoặc vật liệu dẻo. Nó cũng có thể chỉ phần mui cứng có thể tháo rời của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardtop
  • classic classic hardtop
    (xe mui cứng cổ điển)
  • sporty sporty hardtop
    (xe mui cứng thể thao)
  • retractable retractable hardtop
    (mui cứng có thể thu vào)
  • fixed fixed hardtop
    (mui cứng cố định)
  • sleek sleek hardtop
    (xe mui cứng kiểu dáng đẹp, bóng bẩy)
Noun + hardtop
  • hardtop hardtop convertible
    (xe mui trần có mui cứng (có thể thu vào))
  • hardtop hardtop coupe
    (xe coupe mui cứng)
Verb + hardtop
  • drive drive a hardtop
    (lái một chiếc xe mui cứng)
  • own own a hardtop
    (sở hữu một chiếc xe mui cứng)
  • design design a hardtop
    (thiết kế một chiếc xe mui cứng)

Idioms

  • retractable hardtop

    Mui cứng có thể thu vào (của xe mui trần)

    "Many luxury convertibles now feature a retractable hardtop for added versatility."

    (Nhiều xe mui trần hạng sang hiện nay có mui cứng có thể thu vào để tăng tính linh hoạt.)

  • fixed hardtop

    Mui cứng cố định (không thể gập lại)

    "Unlike a convertible, a car with a fixed hardtop offers greater structural rigidity."

    (Không như xe mui trần, một chiếc xe với mui cứng cố định mang lại độ cứng cáp cấu trúc cao hơn.)

  • hardtop sedan

    Xe sedan mui cứng (thường không có trụ B, tạo cảm giác mui trần khi hạ kính)

    "Classic American hardtop sedans were known for their pillarless design."

    (Những chiếc sedan mui cứng cổ điển của Mỹ nổi tiếng với thiết kế không cột B.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardtop

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe, đặc biệt là ô tô, có mui cứng, thường có thể tháo rời.

"He bought a convertible with a hardtop for winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed the hardtop before the first snow fell.
Họ đã lắp đặt mui cứng trước khi tuyết đầu mùa rơi.
Phủ định
She had not seen a car with a hardtop before she visited California.
Cô ấy chưa từng thấy chiếc xe nào có mui cứng trước khi đến California.
Nghi vấn
Had he removed the hardtop before putting the car into storage?
Anh ấy đã tháo mui cứng trước khi đưa xe vào kho chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardtop".

Sự phát triển của mui cứng và phong cách xe hơi

Vào giữa thế kỷ 20, các nhà sản xuất ô tô đã bắt đầu phát triển những chiếc xe 'hardtop' để kết hợp sự sang trọng, yên tĩnh và an toàn của một chiếc coupe với kiểu dáng đẹp, không cột B của một chiếc xe mui trần khi tất cả các cửa sổ đều hạ xuống. Điều này mang lại một trải nghiệm lái xe độc đáo, kết nối giữa hai thế giới, đặc biệt phổ biến ở Mỹ.

Mui cứng thu vào: Sự giao thoa giữa mui trần và coupe

Kể từ cuối thế kỷ 20, công nghệ mui cứng thu vào (retractable hardtop) đã cách mạng hóa thị trường xe mui trần. Nó cho phép người lái có thể đóng mui để có sự an toàn, cách âm tốt hơn và vẻ ngoài của một chiếc coupe, hoặc mở mui để tận hưởng cảm giác lái xe mui trần. Đây là một biểu tượng của sự đổi mới kỹ thuật, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng.