hardtop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle, especially a car, with a rigid, usually detachable, roof.
Vietnamese Meaning
Một loại xe, đặc biệt là ô tô, có mui cứng, thường có thể tháo rời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a convertible with a hardtop for winter."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe mui trần có mui cứng để dùng vào mùa đông."
-
"The hardtop protects the car's interior from the elements."
"Mui cứng bảo vệ nội thất xe khỏi các yếu tố thời tiết."
-
"Removing the hardtop transformed the car into a sporty convertible."
"Việc tháo mui cứng đã biến chiếc xe thành một chiếc xe mui trần thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardtop | Xe mui cứng; mui cứng (của ô tô) |
| Adjective | hardtopped | Có mui cứng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hardtop' dùng để chỉ loại xe có mui làm bằng vật liệu cứng như kim loại hoặc nhựa, khác với mui mềm (soft top) làm bằng vải hoặc vật liệu dẻo. Nó cũng có thể chỉ phần mui cứng có thể tháo rời của xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic hardtop (xe mui cứng cổ điển)
-
sporty sporty hardtop (xe mui cứng thể thao)
-
retractable retractable hardtop (mui cứng có thể thu vào)
-
fixed fixed hardtop (mui cứng cố định)
-
sleek sleek hardtop (xe mui cứng kiểu dáng đẹp, bóng bẩy)
-
hardtop hardtop convertible (xe mui trần có mui cứng (có thể thu vào))
-
hardtop hardtop coupe (xe coupe mui cứng)
-
drive drive a hardtop (lái một chiếc xe mui cứng)
-
own own a hardtop (sở hữu một chiếc xe mui cứng)
-
design design a hardtop (thiết kế một chiếc xe mui cứng)
Idioms
-
retractable hardtop
Mui cứng có thể thu vào (của xe mui trần)
"Many luxury convertibles now feature a retractable hardtop for added versatility."
(Nhiều xe mui trần hạng sang hiện nay có mui cứng có thể thu vào để tăng tính linh hoạt.)
-
fixed hardtop
Mui cứng cố định (không thể gập lại)
"Unlike a convertible, a car with a fixed hardtop offers greater structural rigidity."
(Không như xe mui trần, một chiếc xe với mui cứng cố định mang lại độ cứng cáp cấu trúc cao hơn.)
-
hardtop sedan
Xe sedan mui cứng (thường không có trụ B, tạo cảm giác mui trần khi hạ kính)
"Classic American hardtop sedans were known for their pillarless design."
(Những chiếc sedan mui cứng cổ điển của Mỹ nổi tiếng với thiết kế không cột B.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardtop
Danh từMột loại xe, đặc biệt là ô tô, có mui cứng, thường có thể tháo rời.
"He bought a convertible with a hardtop for winter."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had installed the hardtop before the first snow fell. |
Họ đã lắp đặt mui cứng trước khi tuyết đầu mùa rơi. |
| Phủ định | She had not seen a car with a hardtop before she visited California. |
Cô ấy chưa từng thấy chiếc xe nào có mui cứng trước khi đến California. |
| Nghi vấn | Had he removed the hardtop before putting the car into storage? |
Anh ấy đã tháo mui cứng trước khi đưa xe vào kho chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardtop".
