(Top Banner Ad)
convertible
B2
Tính từ B2 Ô tô, Tài chính

convertible

UK: /kənˈvɜːtɪbl/ • US: /kənˈvɜːrtɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chuyển đổi xe mui trần trái phiếu chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being converted.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chuyển đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is convertible to office space."

    "Tòa nhà có thể chuyển đổi thành không gian văn phòng."

  • "This sofa is convertible into a bed."

    "Chiếc sofa này có thể chuyển đổi thành giường."

  • "She dreams of owning a classic convertible."

    "Cô ấy mơ ước được sở hữu một chiếc xe mui trần cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert Chuyển đổi
Noun conversion Sự chuyển đổi
Adjective converted Đã được chuyển đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convertere
Old French
convertir
English
convertible

Nguồn gốc của 'Convertible'

Từ 'convertible' xuất phát từ tiếng Latin 'convertere', có nghĩa là 'biến đổi' hoặc 'chuyển đổi'. Qua tiếng Pháp cổ 'convertir', từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa một cái gì đó có thể thay đổi hình dạng hoặc chức năng của nó, đặc biệt là ô tô có thể mở mui.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các hệ thống hoặc vật liệu có thể thay đổi hình thức hoặc mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convertible
  • classic convertible
    (xe mui trần cổ điển)
  • luxury convertible
    (xe mui trần sang trọng)
  • sports convertible
    (xe mui trần thể thao)
Verb + convertible
  • drive a convertible
    (lái một chiếc xe mui trần)
  • own a convertible
    (sở hữu một chiếc xe mui trần)
  • rent a convertible
    (thuê một chiếc xe mui trần)

Idioms

  • nothing convertible about it

    không có gì phải bàn cãi, chắc chắn

    "There's nothing convertible about it, he is the best candidate."

    (Không có gì phải bàn cãi, anh ấy là ứng cử viên tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convertible

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chuyển đổi được.

"The building is convertible to office space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a convertible is an expensive car is obvious.
Việc một chiếc xe mui trần là một chiếc xe đắt tiền là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the convertible was red is not important to me.
Việc chiếc xe mui trần có màu đỏ hay không không quan trọng đối với tôi.
Nghi vấn
Why he bought a convertible is still a mystery.
Tại sao anh ấy mua một chiếc xe mui trần vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a convertible.
Anh ấy sở hữu một chiếc xe mui trần.
Phủ định
This car is not a convertible.
Chiếc xe này không phải là xe mui trần.
Nghi vấn
Is that car a convertible?
Chiếc xe đó có phải là xe mui trần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a convertible last summer.
Anh ấy đã mua một chiếc xe mui trần vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful convertible car.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc xe mui trần đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Should you need a convertible for the trip, just let me know.
Nếu bạn cần một chiếc xe mui trần cho chuyến đi, hãy cho tôi biết.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a convertible car.
Anh ấy sở hữu một chiếc xe mui trần.
Phủ định
This sofa is not convertible into a bed.
Chiếc sofa này không thể chuyển đổi thành giường.
Nghi vấn
Is that sofa convertible?
Chiếc sofa đó có thể chuyển đổi được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy a convertible if he wins the lottery.
Anh ấy sẽ mua một chiếc xe mui trần nếu anh ấy trúng số.
Phủ định
She is not going to buy a convertible because it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc xe mui trần vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will they be driving a convertible next summer?
Liệu họ có lái một chiếc xe mui trần vào mùa hè tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always wanted a convertible car.
Cô ấy luôn muốn một chiếc xe mui trần.
Phủ định
They haven't designed a convertible version of that model yet.
Họ vẫn chưa thiết kế một phiên bản mui trần của mẫu xe đó.
Nghi vấn
Have you ever driven a convertible?
Bạn đã bao giờ lái một chiếc xe mui trần chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This convertible car is more expensive than my old sedan.
Chiếc xe mui trần này đắt hơn chiếc sedan cũ của tôi.
Phủ định
That convertible isn't as fuel-efficient as a hybrid car.
Chiếc xe mui trần đó không tiết kiệm nhiên liệu bằng một chiếc xe hybrid.
Nghi vấn
Is this convertible the most stylish car in the showroom?
Chiếc xe mui trần này có phải là chiếc xe phong cách nhất trong phòng trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convertible".

Biểu tượng của sự tự do

Ở các nước phương Tây, xe mui trần thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phong cách sống thoải mái và phóng khoáng. Việc lái xe mui trần trên những con đường ven biển tượng trưng cho sự tận hưởng cuộc sống.