(Top Banner Ad)
roadster
B2
noun B2 Ô tô

roadster

UK: /ˈrəʊdstər/ • US: /ˈroʊdstər/

Nghĩa tiếng Việt

xe hai chỗ mui trần xe roadster
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-top two-seat automobile, typically a sports car.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô hai chỗ ngồi mui trần, thường là xe thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove his vintage roadster along the winding coastal road."

    "Anh ấy lái chiếc roadster cổ điển của mình dọc theo con đường ven biển quanh co."

  • "The classic roadster is a symbol of freedom and adventure."

    "Chiếc roadster cổ điển là biểu tượng của sự tự do và phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, lộ trình
Noun roadside lề đường, ven đường
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông trên đường (xe cộ)
Noun roadworthiness sự đủ điều kiện lưu thông trên đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road
English (18th century)
roadster

Nguồn gốc thú vị

Từ 'roadster' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ 'ngựa đi đường' – một con ngựa khỏe mạnh, thích hợp cho những chuyến đi dài trên đường. Sau đó, nó được áp dụng cho những người thích đi lại trên đường (một 'roadster' cũng có thể là một người đi xe đạp), rồi dần dần chuyển nghĩa để chỉ một loại xe đạp cụ thể. Mãi đến đầu thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp ô tô phát triển, 'roadster' mới trở thành tên gọi cho loại xe ô tô thể thao hai chỗ ngồi, mui trần, nhấn mạnh sự tự do và trải nghiệm lái trên những con đường rộng mở.

Usage Note

Roadster thường được liên tưởng đến những chiếc xe thể thao cổ điển hoặc hiện đại, có thiết kế tập trung vào trải nghiệm lái xe mui trần. Điểm khác biệt chính so với 'convertible' (xe mui trần) là roadster thường chỉ có hai chỗ ngồi, trong khi convertible có thể có nhiều hơn. 'Roadster' nhấn mạnh tính thể thao và cảm giác tự do khi lái xe, gợi nhớ đến những con đường rộng mở.

Prepositions

in

"in a roadster": Diễn tả việc đang ở trong một chiếc roadster. Ví dụ: 'He drove in his roadster along the coast.' (Anh ấy lái xe roadster của mình dọc theo bờ biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadster
  • classic classic roadster
    (xe roadster cổ điển)
  • sleek sleek roadster
    (xe roadster kiểu dáng đẹp, mượt mà)
  • open-top open-top roadster
    (xe roadster mui trần)
  • luxury luxury roadster
    (xe roadster hạng sang)
  • electric electric roadster
    (xe roadster điện)
Verb + roadster
  • drive drive a roadster
    (lái một chiếc roadster)
  • own own a roadster
    (sở hữu một chiếc roadster)
  • restore restore a roadster
    (phục chế/tân trang một chiếc roadster)
Noun + roadster
  • sports sports roadster
    (xe roadster thể thao)

Idioms

  • open-top roadster

    xe roadster mui trần (nhấn mạnh tính năng mui có thể mở)

    "They enjoyed a scenic drive in their new open-top roadster."

    (Họ rất thích chuyến lái xe ngắm cảnh trên chiếc roadster mui trần mới của mình.)

  • cruising in a roadster

    lái xe roadster đi dạo, vi vu (thường với tốc độ vừa phải để tận hưởng chuyến đi)

    "There's nothing quite like cruising in a roadster on a sunny afternoon."

    (Không gì tuyệt vời bằng việc lái xe roadster đi dạo vào một buổi chiều nắng đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadster

noun
Lật mặt

Một loại xe ô tô hai chỗ ngồi mui trần, thường là xe thể thao.

"He drove his vintage roadster along the winding coastal road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves classic cars: his roadster is his pride and joy.
Anh ấy yêu xe cổ điển: chiếc roadster của anh ấy là niềm tự hào và niềm vui lớn nhất.
Phủ định
She dislikes impractical vehicles: a roadster would never be her choice.
Cô ấy không thích những phương tiện không thực tế: một chiếc roadster sẽ không bao giờ là lựa chọn của cô ấy.
Nghi vấn
Are you thinking of buying a fun car: perhaps a roadster?
Bạn đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe vui nhộn: có lẽ là một chiếc roadster?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadster".

Biểu tượng của sự tự do và phong cách

Xe roadster thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và một phong cách sống phóng khoáng. Với thiết kế mui trần, nó mang lại trải nghiệm lái xe độc đáo, cho phép người lái hòa mình vào thiên nhiên, cảm nhận gió trời và ánh nắng. Hình ảnh của một chiếc roadster lướt trên con đường ven biển là một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa phương Tây, gắn liền với những chuyến đi chơi cuối tuần, du lịch và sự tận hưởng cuộc sống.

Di sản và giá trị sưu tầm

Nhiều mẫu roadster cổ điển (classic roadster) từ các thập niên trước đã trở thành những món đồ sưu tầm có giá trị cao. Chúng không chỉ được đánh giá bởi vẻ đẹp thiết kế, hiệu suất mà còn bởi lịch sử và sự hiếm có. Cộng đồng yêu xe roadster cổ điển rất lớn, thường tổ chức các buổi gặp mặt, triển lãm và phục chế xe để giữ gìn những giá trị di sản này.