cacti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of cactus
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'cactus' (cây xương rồng)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desert was filled with various types of cacti."
"Sa mạc đầy những loại xương rồng khác nhau."
-
"Many cacti are adapted to survive in extremely dry conditions."
"Nhiều loại xương rồng thích nghi để sống sót trong điều kiện cực kỳ khô hạn."
-
"The garden featured a diverse collection of cacti from around the world."
"Khu vườn có một bộ sưu tập đa dạng các loại xương rồng từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cactus | Cây xương rồng (dạng số ít) |
| Adjective | cactaceous | Thuộc họ xương rồng |
| Adjective | cactiform | Có hình dạng giống cây xương rồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cacti' đơn giản là dạng số nhiều của từ 'cactus'. Trong tiếng Anh, có hai cách tạo số nhiều cho 'cactus': 'cacti' (theo gốc Latin) và 'cactuses' (theo quy tắc thông thường của tiếng Anh). Cả hai đều được chấp nhận, nhưng 'cacti' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng hơn.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực chứa nhiều cây xương rồng. Ví dụ: 'The lizard hid in the cacti.' (Con thằn lằn trốn trong đám xương rồng.)
among: dùng để chỉ vị trí giữa nhiều cây xương rồng. Ví dụ: 'She walked among the cacti.' (Cô ấy đi giữa những cây xương rồng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
desert desert cacti (các loài xương rồng sa mạc)
-
flowering flowering cacti (các loài xương rồng đang nở hoa)
-
indoor indoor cacti (các loài xương rồng trồng trong nhà)
-
repot repot cacti (thay chậu cho những cây xương rồng)
-
propagate propagate cacti (nhân giống xương rồng)
-
collect collect cacti (sưu tầm các loại xương rồng)
Idioms
-
In a cactus
Gặp rắc rối lớn hoặc trong tình trạng hỏng hóc (thường dùng trong tiếng Anh-Úc)
"My engine is in a cactus; I need to call a mechanic."
(Động cơ xe của tôi hỏng bét rồi; tôi cần gọi thợ sửa máy.)
-
A prickly customer
Một người khó tính, dễ tự ái hoặc khó đối phó (như gai xương rồng)
"The manager can be a prickly customer if you ask the wrong questions."
(Vị quản lý đó có thể là một người rất khó tính nếu bạn hỏi những câu không hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cacti
danh từsố nhiều của 'cactus' (cây xương rồng)
"The desert was filled with various types of cacti."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because cacti need very little water, they thrive in the desert. |
Vì xương rồng cần rất ít nước, chúng phát triển mạnh ở sa mạc. |
| Phủ định | Although cacti are resilient, they won't survive if they're overwatered. |
Mặc dù xương rồng rất kiên cường, chúng sẽ không sống sót nếu bị tưới quá nhiều nước. |
| Nghi vấn | If you want to grow cacti, do you know what kind of soil they require? |
Nếu bạn muốn trồng xương rồng, bạn có biết chúng cần loại đất nào không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known they were cacti, I would have watered them less. |
Nếu tôi biết chúng là xương rồng, tôi đã tưới chúng ít hơn. |
| Phủ định | If the gardener hadn't planted so many cacti, the garden wouldn't have looked so barren. |
Nếu người làm vườn không trồng quá nhiều xương rồng, khu vườn đã không trông cằn cỗi như vậy. |
| Nghi vấn | Would the desert have been more vibrant if they had introduced more cacti? |
Liệu sa mạc có trở nên sống động hơn nếu họ đưa vào nhiều xương rồng hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener will plant more cacti in the desert garden. |
Người làm vườn sẽ trồng thêm xương rồng trong khu vườn sa mạc. |
| Phủ định | She is not going to buy any more cacti because she already has so many. |
Cô ấy sẽ không mua thêm bất kỳ cây xương rồng nào nữa vì cô ấy đã có quá nhiều rồi. |
| Nghi vấn | Will the new cacti survive the winter? |
Những cây xương rồng mới có sống sót qua mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cacti".
