(Top Banner Ad)
cacti
B1
danh từ B1 Thực vật học

cacti

UK: /ˈkæktaɪ/ • US: /ˈkæktaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xương rồng (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of cactus

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'cactus' (cây xương rồng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert was filled with various types of cacti."

    "Sa mạc đầy những loại xương rồng khác nhau."

  • "Many cacti are adapted to survive in extremely dry conditions."

    "Nhiều loại xương rồng thích nghi để sống sót trong điều kiện cực kỳ khô hạn."

  • "The garden featured a diverse collection of cacti from around the world."

    "Khu vườn có một bộ sưu tập đa dạng các loại xương rồng từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cactus Cây xương rồng (dạng số ít)
Adjective cactaceous Thuộc họ xương rồng
Adjective cactiform Có hình dạng giống cây xương rồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kaktos
Latin
cactus
English
cacti

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ 'cacti' là dạng số nhiều của 'cactus', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kaktos', vốn được dùng để chỉ một loại cây có gai dại ở vùng Sicily. Tuy nhiên, loài cây đó thực chất không phải là xương rồng hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Cuộc tranh luận về số nhiều

Trong tiếng Anh, bạn có thể dùng 'cacti' (theo quy tắc Latin) hoặc 'cactuses' (theo quy tắc tiếng Anh). 'Cacti' thường được coi là cách dùng trang trọng và mang tính học thuật hơn.

Usage Note

Từ 'cacti' đơn giản là dạng số nhiều của từ 'cactus'. Trong tiếng Anh, có hai cách tạo số nhiều cho 'cactus': 'cacti' (theo gốc Latin) và 'cactuses' (theo quy tắc thông thường của tiếng Anh). Cả hai đều được chấp nhận, nhưng 'cacti' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng hơn.

Prepositions

in among

in: dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực chứa nhiều cây xương rồng. Ví dụ: 'The lizard hid in the cacti.' (Con thằn lằn trốn trong đám xương rồng.)
among: dùng để chỉ vị trí giữa nhiều cây xương rồng. Ví dụ: 'She walked among the cacti.' (Cô ấy đi giữa những cây xương rồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cacti
  • desert desert cacti
    (các loài xương rồng sa mạc)
  • flowering flowering cacti
    (các loài xương rồng đang nở hoa)
  • indoor indoor cacti
    (các loài xương rồng trồng trong nhà)
Verb + cacti
  • repot repot cacti
    (thay chậu cho những cây xương rồng)
  • propagate propagate cacti
    (nhân giống xương rồng)
  • collect collect cacti
    (sưu tầm các loại xương rồng)

Idioms

  • In a cactus

    Gặp rắc rối lớn hoặc trong tình trạng hỏng hóc (thường dùng trong tiếng Anh-Úc)

    "My engine is in a cactus; I need to call a mechanic."

    (Động cơ xe của tôi hỏng bét rồi; tôi cần gọi thợ sửa máy.)

  • A prickly customer

    Một người khó tính, dễ tự ái hoặc khó đối phó (như gai xương rồng)

    "The manager can be a prickly customer if you ask the wrong questions."

    (Vị quản lý đó có thể là một người rất khó tính nếu bạn hỏi những câu không hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cacti

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'cactus' (cây xương rồng)

"The desert was filled with various types of cacti."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cacti need very little water, they thrive in the desert.
Vì xương rồng cần rất ít nước, chúng phát triển mạnh ở sa mạc.
Phủ định
Although cacti are resilient, they won't survive if they're overwatered.
Mặc dù xương rồng rất kiên cường, chúng sẽ không sống sót nếu bị tưới quá nhiều nước.
Nghi vấn
If you want to grow cacti, do you know what kind of soil they require?
Nếu bạn muốn trồng xương rồng, bạn có biết chúng cần loại đất nào không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they were cacti, I would have watered them less.
Nếu tôi biết chúng là xương rồng, tôi đã tưới chúng ít hơn.
Phủ định
If the gardener hadn't planted so many cacti, the garden wouldn't have looked so barren.
Nếu người làm vườn không trồng quá nhiều xương rồng, khu vườn đã không trông cằn cỗi như vậy.
Nghi vấn
Would the desert have been more vibrant if they had introduced more cacti?
Liệu sa mạc có trở nên sống động hơn nếu họ đưa vào nhiều xương rồng hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will plant more cacti in the desert garden.
Người làm vườn sẽ trồng thêm xương rồng trong khu vườn sa mạc.
Phủ định
She is not going to buy any more cacti because she already has so many.
Cô ấy sẽ không mua thêm bất kỳ cây xương rồng nào nữa vì cô ấy đã có quá nhiều rồi.
Nghi vấn
Will the new cacti survive the winter?
Những cây xương rồng mới có sống sót qua mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cacti".

Biểu tượng của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, cacti là biểu tượng mạnh mẽ cho sự bền bỉ và khả năng sinh tồn. Do khả năng chịu đựng hạn hán kéo dài, chúng thường được tặng để chúc ai đó có sức mạnh vượt qua nghịch cảnh.

Xu hướng trang trí nội thất

Trong những năm gần đây, cacti đã trở thành một phần không thể thiếu trong phong cách trang trí nội thất tối giản (Minimalism) và Bohemian nhờ vẻ ngoài độc đáo và ít tốn công chăm sóc.