(Top Banner Ad)
cactus
A2
danh từ A2 Thực vật học

cactus

UK: /ˈkæktəs/ • US: /ˈkæktəs/

Nghĩa tiếng Việt

cây xương rồng xương rồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a plant that grows in hot, dry regions. It has thick stems covered with spines but no leaves.

Vietnamese Meaning

một loại cây mọng nước sinh trưởng ở các vùng nóng và khô cằn. Nó có thân dày được bao phủ bởi gai nhưng không có lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of cactus can survive for long periods without water."

    "Nhiều loài xương rồng có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước."

  • "She collected cacti of all shapes and sizes."

    "Cô ấy sưu tầm xương rồng với đủ hình dạng và kích cỡ."

  • "The landscape was dotted with cacti and scrubby bushes."

    "Phong cảnh điểm xuyết những cây xương rồng và bụi cây thấp bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) cactus cây xương rồng (số ít)
Noun (plural) cacti những cây xương rồng (số nhiều, dạng gốc Latin)
Noun (plural) cactuses những cây xương rồng (số nhiều, dạng Anh hóa thông dụng)
Noun (family) Cactaceae họ Xương rồng (thuật ngữ khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κάκτος (káktos)
Latin
cactus
Modern Latin
Cactus (genus name)
English
cactus

Hành trình của một cái tên

Từ 'cactus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kaktos', vốn dùng để chỉ một loại cây gai ở Sicily (có thể là cây atisô hoang). Vào thế kỷ 18, nhà thực vật học Thụy Điển Carl Linnaeus đã 'mượn' cái tên này để đặt cho các loài cây mọng nước có gai độc đáo mà các nhà thám hiểm châu Âu tìm thấy ở Châu Mỹ. Vì vậy, tên gọi này đã di chuyển từ một loại cây ở Cựu Thế giới sang một họ cây hoàn toàn mới ở Tân Thế giới!

Usage Note

Cactus thường được biết đến với khả năng thích nghi cao với môi trường khô hạn, nhờ vào khả năng lưu trữ nước trong thân. Gai của nó là lá biến đổi, giúp giảm thiểu sự thoát hơi nước và bảo vệ cây khỏi động vật ăn cỏ. 'Cactus' là số ít, số nhiều có thể là 'cacti' (thường dùng trong văn phong khoa học) hoặc 'cactuses' (thông dụng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cactus
  • prickly prickly cactus
    (cây xương rồng nhiều gai, gai góc)
  • desert desert cactus
    (cây xương rồng sa mạc)
  • flowering flowering cactus
    (cây xương rồng đang ra hoa)
  • giant giant cactus
    (cây xương rồng khổng lồ)
Verb + cactus
  • grow grow a cactus
    (trồng một cây xương rồng)
  • water water a cactus
    (tưới nước cho cây xương rồng)
  • be pricked by be pricked by a cactus
    (bị gai xương rồng đâm)
Noun + cactus
  • cactus cactus flower
    (hoa xương rồng)
  • cactus cactus spine
    (gai xương rồng)
  • cactus cactus plant
    (cây xương rồng (nhấn mạnh là một loài thực vật))

Idioms

  • (to be) cactus

    (Tiếng lóng Úc/New Zealand) Bị hỏng, vô dụng, hết thuốc chữa, hoặc chết.

    "I dropped my phone on the concrete, and now it's cactus."

    (Tôi làm rơi điện thoại xuống nền bê tông, giờ thì nó hỏng bét rồi.)

  • as tough as a cactus

    Cứng cỏi, kiên cường như xương rồng; có khả năng chịu đựng và sống sót trong những điều kiện rất khó khăn.

    "She has faced so many challenges in her life, but she's as tough as a cactus."

    (Cô ấy đã đối mặt với rất nhiều thử thách trong đời, nhưng cô ấy kiên cường như một cây xương rồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cactus

danh từ
Lật mặt

một loại cây mọng nước sinh trưởng ở các vùng nóng và khô cằn. Nó có thân dày được bao phủ bởi gai nhưng không có lá.

"Many species of cactus can survive for long periods without water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting cacti is his new hobby.
Sưu tầm xương rồng là sở thích mới của anh ấy.
Phủ định
She doesn't enjoy growing cactuses in her apartment.
Cô ấy không thích trồng xương rồng trong căn hộ của mình.
Nghi vấn
Is watering the cacti too much harmful?
Tưới nước quá nhiều cho xương rồng có hại không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cactus is a plant adapted to survive in arid environments.
Cây xương rồng là một loài cây thích nghi để sống sót trong môi trường khô cằn.
Phủ định
These cacti aren't native to this region.
Những cây xương rồng này không phải là loài bản địa của khu vực này.
Nghi vấn
Are those cacti dangerous to touch?
Những cây xương rồng kia có nguy hiểm khi chạm vào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Arizona, I would grow cacti in my garden.
Nếu tôi sống ở Arizona, tôi sẽ trồng xương rồng trong vườn của mình.
Phủ định
If she didn't water the cactus, it wouldn't survive.
Nếu cô ấy không tưới nước cho cây xương rồng, nó sẽ không sống sót.
Nghi vấn
Would he buy that cactus if he had more space?
Liệu anh ấy có mua cây xương rồng đó nếu anh ấy có nhiều không gian hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you water a cactus too much, it rots.
Nếu bạn tưới quá nhiều nước cho một cây xương rồng, nó sẽ bị thối.
Phủ định
When cacti don't get enough sunlight, they don't grow properly.
Khi những cây xương rồng không nhận đủ ánh sáng mặt trời, chúng không phát triển đúng cách.
Nghi vấn
If the desert is very dry, does the cactus store water?
Nếu sa mạc rất khô hạn, cây xương rồng có tích trữ nước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rarely do you find such resilience as in a cactus.
Hiếm khi bạn tìm thấy sự kiên cường như ở một cây xương rồng.
Phủ định
Not only is this cactus drought-resistant, but it also produces beautiful flowers.
Cây xương rồng này không chỉ chịu hạn tốt mà còn cho ra những bông hoa tuyệt đẹp.
Nghi vấn
Should you need a plant that thrives in arid conditions, a cactus would be an excellent choice.
Nếu bạn cần một loại cây phát triển mạnh trong điều kiện khô cằn, thì cây xương rồng sẽ là một lựa chọn tuyệt vời.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the gardener will have been growing cacti for ten years.
Đến mùa hè tới, người làm vườn sẽ đã trồng xương rồng được mười năm.
Phủ định
The desert ecosystem won't have been thriving if we keep removing the cacti.
Hệ sinh thái sa mạc sẽ không phát triển mạnh nếu chúng ta tiếp tục loại bỏ xương rồng.
Nghi vấn
Will the botanist have been studying the cacti's adaptations to drought for long when the research grant expires?
Liệu nhà thực vật học đã nghiên cứu sự thích nghi của xương rồng với hạn hán được lâu chưa khi khoản tài trợ nghiên cứu hết hạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will plant a cactus in the desert garden.
Người làm vườn sẽ trồng một cây xương rồng trong vườn sa mạc.
Phủ định
They are not going to buy those cactuses because they are too expensive.
Họ sẽ không mua những cây xương rồng đó vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
Will the explorers find a giant cactus in the desert?
Những nhà thám hiểm có tìm thấy một cây xương rồng khổng lồ trong sa mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cactus".

Biểu tượng của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, cây xương rồng là biểu tượng cho sự kiên cường, sức chịu đựng và khả năng sống sót. Vì chúng có thể phát triển mạnh mẽ trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt, việc tặng một cây xương rồng có thể mang ý nghĩa 'bạn là một người mạnh mẽ' hoặc thể hiện sự bảo vệ và tình yêu thương.

Ẩm thực và Công dụng

Ở Mexico và các vùng khác ở châu Mỹ Latinh, xương rồng là một phần quan trọng của ẩm thực. Phần thân dẹt (gọi là 'nopales') và quả (gọi là 'tunas') của cây xương rồng lê gai được dùng để chế biến nhiều món ăn. Ngoài ra, một số bộ lạc bản địa châu Mỹ coi cây xương rồng, đặc biệt là Saguaro khổng lồ, là linh thiêng và sử dụng nó trong các nghi lễ truyền thống.