(Top Banner Ad)
cactuses
A2
Danh từ A2 Thực vật học

cactuses

UK: /ˈkæk.təsɪz/ • US: /ˈkæk.təsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những cây xương rồng các cây xương rồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of cactus, a succulent plant with a thick, fleshy stem that typically bears spines, lacks leaves, and thrives in hot, dry regions.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của cactus, một loại cây mọng nước có thân dày, mập thường có gai, không có lá và phát triển mạnh ở các vùng nóng, khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert landscape was dotted with cactuses."

    "Phong cảnh sa mạc lốm đốm những cây xương rồng."

  • "She collected various types of cactuses in her garden."

    "Cô ấy sưu tầm nhiều loại xương rồng khác nhau trong vườn."

  • "Cactuses are well-adapted to survive in arid environments."

    "Xương rồng thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) cactus cây xương rồng (số ít)
Noun (plural, regular) cactuses những cây xương rồng (số nhiều, dạng thông dụng)
Noun (plural, irregular) cacti những cây xương rồng (số nhiều, dạng bất quy tắc, trang trọng hơn)
Adjective cactaceous (thuộc) họ xương rồng, giống như xương rồng (từ chuyên ngành)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κάκτος (káktos)
Classical Latin
cactus
Modern English
cactus -> cactuses

Từ Cây Kế Đến Xương Rồng

Từ 'cactus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'káktos', dùng để chỉ một loại cây gai ở Sicily, có thể là cây kế atisô (cardoon). Mãi đến năm 1753, nhà thực vật học Carl Linnaeus mới dùng tên này để đặt cho các loài cây mọng nước đầy gai ở châu Mỹ mà ngày nay chúng ta gọi là xương rồng. Vì vậy, tên gọi này đã 'di cư' từ một loại cây Cựu Thế giới sang một họ cây hoàn toàn mới ở Tân Thế giới.

Usage Note

“Cactuses” là một trong hai dạng số nhiều được chấp nhận của “cactus”. Dạng còn lại là 'cacti'. Cả hai đều được sử dụng phổ biến, nhưng 'cactuses' có xu hướng được coi là ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cactuses
  • spiky cactuses
    (những cây xương rồng đầy gai)
  • desert cactuses
    (những cây xương rồng sa mạc)
  • flowering cactuses
    (những cây xương rồng đang ra hoa)
  • giant cactuses
    (những cây xương rồng khổng lồ)
Verb + cactuses
  • grow cactuses
    (trồng xương rồng)
  • water cactuses
    (tưới nước cho xương rồng)
  • collect cactuses
    (sưu tầm xương rồng)
  • pot cactuses
    (trồng xương rồng vào chậu)

Idioms

  • as tough as a cactus

    Rất cứng cỏi, kiên cường, có khả năng chịu đựng trong điều kiện khắc nghiệt.

    "After losing his job, he started a new business and succeeded. He's as tough as a cactus."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã khởi nghiệp và thành công. Anh ấy thật kiên cường như một cây xương rồng.)

  • a hug from a cactus

    Một hành động có ý tốt nhưng lại gây khó chịu, đau đớn hoặc phản tác dụng.

    "His attempt to help by reorganizing my desk was like a hug from a cactus; I couldn't find anything afterwards."

    (Nỗ lực giúp đỡ của anh ấy bằng cách sắp xếp lại bàn làm việc của tôi giống như một cái ôm từ cây xương rồng; sau đó tôi chẳng tìm thấy gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cactuses

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của cactus, một loại cây mọng nước có thân dày, mập thường có gai, không có lá và phát triển mạnh ở các vùng nóng, khô.

"The desert landscape was dotted with cactuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cactuses, which are native to arid regions, require very little water.
Những cây xương rồng, vốn có nguồn gốc từ các vùng khô cằn, cần rất ít nước.
Phủ định
The cactuses that I bought, which were supposed to be low-maintenance, haven't thrived.
Những cây xương rồng mà tôi đã mua, đáng lẽ ra dễ chăm sóc, lại không phát triển tốt.
Nghi vấn
Are those the cactuses whose thorns you accidentally touched?
Có phải đó là những cây xương rồng mà bạn vô tình chạm vào gai của chúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These cactuses need more sunlight to thrive.
Những cây xương rồng này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn để phát triển.
Phủ định
Those cactuses don't require much watering.
Những cây xương rồng đó không cần tưới nhiều nước.
Nghi vấn
How many cactuses are growing in the desert?
Có bao nhiêu cây xương rồng đang mọc trên sa mạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cactuses".

Biểu tượng của sự Bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, cây xương rồng thường là biểu tượng cho sự bền bỉ, sức chịu đựng và khả năng sinh tồn. Giống như cách chúng phát triển mạnh mẽ ở sa mạc khô cằn, chúng đại diện cho sức mạnh vượt qua nghịch cảnh. Đôi khi, chúng cũng tượng trưng cho sự bảo vệ hoặc một vẻ ngoài gai góc, khó gần.

Họa tiết trong Thiết kế Hiện đại

Cây xương rồng đã trở thành một họa tiết trang trí rất thịnh hành trong thiết kế, thời trang và văn hóa đại chúng, thường gắn liền với phong cách 'bohemian' hoặc 'desert chic' (vẻ đẹp sang trọng của sa mạc). Hình ảnh cây xương rồng xuất hiện khắp nơi, từ quần áo, áp phích đến đồ trang trí nội thất, thể hiện sự độc đáo và cá tính.