cactuses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of cactus, a succulent plant with a thick, fleshy stem that typically bears spines, lacks leaves, and thrives in hot, dry regions.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của cactus, một loại cây mọng nước có thân dày, mập thường có gai, không có lá và phát triển mạnh ở các vùng nóng, khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desert landscape was dotted with cactuses."
"Phong cảnh sa mạc lốm đốm những cây xương rồng."
-
"She collected various types of cactuses in her garden."
"Cô ấy sưu tầm nhiều loại xương rồng khác nhau trong vườn."
-
"Cactuses are well-adapted to survive in arid environments."
"Xương rồng thích nghi tốt để tồn tại trong môi trường khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | cactus | cây xương rồng (số ít) |
| Noun (plural, regular) | cactuses | những cây xương rồng (số nhiều, dạng thông dụng) |
| Noun (plural, irregular) | cacti | những cây xương rồng (số nhiều, dạng bất quy tắc, trang trọng hơn) |
| Adjective | cactaceous | (thuộc) họ xương rồng, giống như xương rồng (từ chuyên ngành) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Cactuses” là một trong hai dạng số nhiều được chấp nhận của “cactus”. Dạng còn lại là 'cacti'. Cả hai đều được sử dụng phổ biến, nhưng 'cactuses' có xu hướng được coi là ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiky cactuses (những cây xương rồng đầy gai)
-
desert cactuses (những cây xương rồng sa mạc)
-
flowering cactuses (những cây xương rồng đang ra hoa)
-
giant cactuses (những cây xương rồng khổng lồ)
-
grow cactuses (trồng xương rồng)
-
water cactuses (tưới nước cho xương rồng)
-
collect cactuses (sưu tầm xương rồng)
-
pot cactuses (trồng xương rồng vào chậu)
Idioms
-
as tough as a cactus
Rất cứng cỏi, kiên cường, có khả năng chịu đựng trong điều kiện khắc nghiệt.
"After losing his job, he started a new business and succeeded. He's as tough as a cactus."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã khởi nghiệp và thành công. Anh ấy thật kiên cường như một cây xương rồng.)
-
a hug from a cactus
Một hành động có ý tốt nhưng lại gây khó chịu, đau đớn hoặc phản tác dụng.
"His attempt to help by reorganizing my desk was like a hug from a cactus; I couldn't find anything afterwards."
(Nỗ lực giúp đỡ của anh ấy bằng cách sắp xếp lại bàn làm việc của tôi giống như một cái ôm từ cây xương rồng; sau đó tôi chẳng tìm thấy gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cactuses
Danh từDạng số nhiều của cactus, một loại cây mọng nước có thân dày, mập thường có gai, không có lá và phát triển mạnh ở các vùng nóng, khô.
"The desert landscape was dotted with cactuses."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cactuses, which are native to arid regions, require very little water. |
Những cây xương rồng, vốn có nguồn gốc từ các vùng khô cằn, cần rất ít nước. |
| Phủ định | The cactuses that I bought, which were supposed to be low-maintenance, haven't thrived. |
Những cây xương rồng mà tôi đã mua, đáng lẽ ra dễ chăm sóc, lại không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | Are those the cactuses whose thorns you accidentally touched? |
Có phải đó là những cây xương rồng mà bạn vô tình chạm vào gai của chúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These cactuses need more sunlight to thrive. |
Những cây xương rồng này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn để phát triển. |
| Phủ định | Those cactuses don't require much watering. |
Những cây xương rồng đó không cần tưới nhiều nước. |
| Nghi vấn | How many cactuses are growing in the desert? |
Có bao nhiêu cây xương rồng đang mọc trên sa mạc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cactuses".
